Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Serbia nữ 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
Theo dõi BXH VĐQG Serbia nữ mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Serbia nữ mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Serbia nữ chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng VĐQG Serbia nữ hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Ngày 20/09/2026
ZFK Prave Dame (W) 3-2 ZFK Loznica (W)
Ngày 17/09/2026
ZFK TSC Nữ 1-0 ZFK Spartak Subotica Nữ
Ngày 14/09/2026
ZFK Radnicki 1923 Nữ 1-6 ZFK Spartak Subotica Nữ
Ngày 12/09/2026
ZFK TSC Nữ 0-3 LASK Crvena Zvezda Nữ
Ngày 07/09/2026
ZFK Spartak Subotica Nữ 1-0 ZFK Masinac Nữ
Ngày 06/09/2026
ZFK Prave Dame (W) 1-1 ZFK Moscow (W)
Ngày 05/09/2026
Ngày 30/08/2026
ZFK Milutinac (W) 2-5 Vojvodina Nữ
Ngày 28/08/2026
ZFK Masinac Nữ 4-1 ZFK Radnicki 1923 Nữ
Ngày 24/08/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

