FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Slovakia 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 1 | 2 | 15 | 7 | 8 |
H T T T T B
|
|
| 2 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 0 | 5 | 16 | 14 | 2 |
T B T B B T
|
|
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 6 | 1 | 3 | 16 | 9 | 7 |
T T B T T B
|
|
| 4 | MSK Zilina | 10 | 4 | 0 | 6 | 14 | 14 | 0 |
T B B T B B
|
|
| 5 | Michalovce | 10 | 5 | 0 | 5 | 12 | 16 | -4 |
B B B B T T
|
|
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 2 | 0 | 8 | 9 | 22 | -13 |
B B T B B T
|
Theo dõi BXH VĐQG Slovakia mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Slovakia mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Slovakia chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng VĐQG Slovakia hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Ngày 24/05/2026
KFC Komarno 3-0 MFK Lokomotiva Zvolen
Ngày 19/05/2026
MFK Lokomotiva Zvolen 1-0 KFC Komarno
Ngày 16/05/2026
Slovan Bratislava 0-2 Michalovce
MFK Skalica 1-0 MFK Ruzomberok
Dunajska Streda 3-0 Spartak Trnava
MSK Zilina 0-2 Sport Podbrezova
Ngày 11/05/2026
Ngày 10/05/2026
Ngày 25/07/2026
Spartak Trnava 23:00 MFK Skalica
Ngày 26/07/2026
Sport Podbrezova 01:30 Michalovce
MFK Ruzomberok 22:00 Dunajska Streda
Ngày 27/07/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

