Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Turkmenistan 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Arkadag FK | 17 | 16 | 1 | 0 | 65 | 6 | 59 |
T T T T T T
|
|
| 2 | FC Altyn Asyr | 17 | 11 | 2 | 4 | 31 | 20 | 11 |
H T T T T T
|
|
| 3 | FC Ahal | 16 | 10 | 3 | 3 | 32 | 17 | 15 |
H T T T T B
|
|
| 4 | Nebitchi | 16 | 5 | 2 | 9 | 11 | 25 | -14 |
T B B B H T
|
|
| 5 | Sagadam FK | 16 | 3 | 5 | 8 | 10 | 20 | -10 |
B B B B H B
|
|
| 6 | FC MERW | 16 | 4 | 2 | 10 | 17 | 44 | -27 |
B B B T B B
|
|
| 7 | HTTU Asgabat | 16 | 4 | 1 | 11 | 19 | 35 | -16 |
T B B B B T
|
|
| 8 | Kopetdag Asgabat | 16 | 3 | 2 | 11 | 14 | 32 | -18 |
B T T B B B
|
Theo dõi BXH VĐQG Turkmenistan mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Turkmenistan mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Turkmenistan chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng VĐQG Turkmenistan hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Turkmenistan
VĐQG TurkmenistanNgày 16/08/2026
Ngày 15/08/2026
Ngày 07/08/2026
FC Altyn Asyr 2-1 HTTU Asgabat
Ngày 06/08/2026
Ngày 20/06/2026
# CLB T +/- Đ
1 Arkadag FK 17 59 49
2 FC Altyn Asyr 17 11 35
3 FC Ahal 16 15 33
4 Nebitchi 16 -14 17
5 Sagadam FK 16 -10 14
6 FC MERW 16 -27 14
7 HTTU Asgabat 16 -16 13
8 Kopetdag Asgabat 16 -18 11
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

