Bảng xếp hạng bóng đá U21 Quốc gia Việt Nam 2026 mới nhất
Group stage
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | T T Hanoi U21 | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 7 |
| 2 | PVF-CAND U21 | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 7 |
| 3 | Ho Chi Minh City U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 3 |
| 4 | Hung Vuong An Giang U21 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 13 | -13 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Viettel FC U21 | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 7 |
| 2 | Song Lan - yi U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 |
| 3 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
| 4 | Tay Ninh U21 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 10 | -10 | 0 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | PVF Vietnam U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 1 | 4 | 5 |
| 2 | Cong An Ha Noi U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 |
| 3 | SHB Da Nang U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 |
| 4 | Dong Nai U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 |
Qualifi 1
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Viettel FC U21 | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 2 | 7 | 7 |
| 2 | T T Hanoi U21 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 7 |
| 3 | PVF Vietnam U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 3 | 3 | 3 |
| 4 | Ha Noi Bulls U21 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 16 | -16 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | PVF-CAND U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 3 | 7 | 10 |
| 2 | Song Lan - yi U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 7 |
| 3 | Cong An Ha Noi U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 7 |
| 4 | Thanh Hoa U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 4 |
| 5 | TTBD Phu Dong (U21) | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | -5 | 0 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 9 |
| 2 | SHB Da Nang U21 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 6 |
| 3 | Ho Chi Minh City U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | TTHL TDTT Gia Lai U21 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 12 | -10 | 0 |
| Bảng D | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Dong Nai U21 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 |
| 2 | Tay Ninh U21 | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 6 |
| 3 | Hung Vuong An Giang U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 9 | -5 | 3 |
| 4 | Can Tho U21 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 |
Theo dõi BXH U21 Quốc gia Việt Nam mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá U21 Quốc gia Việt Nam mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá U21 Quốc gia Việt Nam chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng U21 Quốc gia Việt Nam hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Ngày 25/07/2026
U21 Sông Lam Nghệ An 1-0 U21 Viettel
Ngày 23/07/2026
U21 Viettel 2-0 U21 Hoàng Anh Gia Lai
U21 Hà Nội 1-1 U21 Sông Lam Nghệ An
Ngày 21/07/2026
U21 Sông Lam Nghệ An 3-1 U21 SHB Đà Nẵng
U21 PVF Việt Nam 0-0 U21 Hoàng Anh Gia Lai
Ngày 20/07/2026
U21 Hà Nội 2-2 Cong An Ha Noi U21
Ngày 17/07/2026
U21 PVF Việt Nam 0-0 Cong An Ha Noi U21
U21 Đồng Nai 2-0 U21 SHB Đà Nẵng
Ngày 16/07/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

