FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C3 Châu Âu 2026 mới nhất
League Round
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Strasbourg | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 5 | 6 | 16 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 2 | 7 | 14 |
| 3 | AEK Athens | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | 7 | 13 |
| 4 | AC Sparta Prague | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 3 | 7 | 13 |
| 5 | Rayo Vallecano | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 6 | 13 |
| 6 | FC Shakhtar Donetsk | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | 5 | 13 |
| 7 | FSV Mainz 05 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 13 |
| 8 | AEK Larnaca | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 1 | 6 | 12 |
| 9 | Lausanne Sports | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | 3 | 11 |
| 10 | Crystal Palace | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | 5 | 10 |
| 11 | Lech Poznan | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | 4 | 10 |
| 12 | Samsunspor | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 10 |
| 13 | NK Publikum Celje | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 |
| 14 | AZ Alkmaar | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 10 |
| 15 | Fiorentina | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 5 | 3 | 9 |
| 16 | Rijeka | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 2 | 3 | 9 |
| 17 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 1 | 9 |
| 18 | Omonia Nicosia FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | 1 | 8 |
| 19 | FC Noah | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 8 |
| 20 | KF Drita Gjilan | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 | 8 |
| 21 | KuPs | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 |
| 22 | FK Shkendija 79 | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 5 | -1 | 7 |
| 23 | HSK Zrinjski Mostar | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 7 |
| 24 | Sigma Olomouc | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 |
| 25 | CS Universitatea Craiova | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 7 |
| 26 | Lincoln Red Imps FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 15 | -8 | 7 |
| 27 | Dynamo Kyiv | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 9 | 0 | 6 |
| 28 | Legia Warszawa | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 8 | 0 | 6 |
| 29 | Slovan Bratislava | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 9 | -4 | 6 |
| 30 | Breidablik | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | -5 | 5 |
| 31 | Shamrock Rovers | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 | 4 |
| 32 | Hacken | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 8 | -3 | 3 |
| 33 | Hamrun Spartans | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 11 | -7 | 3 |
| 34 | Shelbourne | 6 | 0 | 2 | 4 | 0 | 7 | -7 | 2 |
| 35 | Aberdeen | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 14 | -11 | 2 |
| 36 | Rapid Wien | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 14 | -11 | 1 |
Theo dõi BXH Cúp C3 Châu Âu mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C3 Châu Âu mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Cúp C3 Châu Âu chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Châu Âu
UEFA Nations LeagueNgày 28/05/2026
Crystal Palace 1-0 Rayo Vallecano
Ngày 08/05/2026
Crystal Palace 2-1 FC Shakhtar Donetsk
Ngày 01/05/2026
FC Shakhtar Donetsk 1-3 Crystal Palace
Ngày 17/04/2026
Ngày 16/04/2026
AZ Alkmaar 2-2 FC Shakhtar Donetsk
Ngày 10/04/2026
Ngày 08/07/2026
UNA Strassen 00:15 SP La Fiorita
KS Elbasani 01:00 BATE Borisov
Ngày 09/07/2026
FC Differdange 03 00:30 Ilves Tampere
Connahs Quay Nomads FC 00:30 FC Ballkani
Atletic Club D Escaldes 21:00 FK Mornar Bar
Alashkert 23:00 FK Yelimay Semey
Hegelmann Litauen 23:00 Paide Linnameeskond
Nomme JK Kalju 23:00 Linfield FC
Ngày 10/07/2026
Bohemians 00:00 St Joseph's FC
FK Velez Mostar 00:00 FC Milsami
US Mondorf-les-Bains 00:15 Dinamo Tbilisi
Europa FC 00:30 FK Shkendija 79
Caernarfon 00:30 Levadia Tallinn
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

