Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C3 Châu Âu 2026 mới nhất
League Round
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Heart of Midlothian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Sint-Truidense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Aarhus AGF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | FC Twente Enschede | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | AFC Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | Crvena Zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | CSKA Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | Hajduk Split | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | Baumit Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | Pafos FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | KuPs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | Mjallby AIF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | FC Kairat Almaty | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | Egnatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | Inter Club Escaldes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | CS Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | Kauno Zalgiris | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | Lincoln Red Imps FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo dõi BXH Cúp C3 Châu Âu mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C3 Châu Âu mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Cúp C3 Châu Âu chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bóng đá Châu Âu
Cúp C1 Châu Âu Cúp C2 Châu Âu Cúp C3 Châu Âu UEFA Nations League Cúp C1 Châu Âu U19 Cúp C1 Châu Âu nữ U17 Châu Âu U17 Euro nữ U21 Ngoại Hạng Anh - Châu ÂuNgày 15/10/2026
Panathinaikos 23:45 Borac Banja Luka
CS Universitatea Craiova 23:45 Getafe
Riga FC 23:45 FC Kairat Almaty
Mjallby AIF 23:45 Inter Club Escaldes
Ngày 16/10/2026
Brighton Hove Albion 02:00 Kauno Zalgiris
FC Copenhagen 02:00 Sporting Braga
Brann 02:00 Lincoln Red Imps FC
Heart of Midlothian 02:00 Nordsjaelland
Sint-Truidense 02:00 FC Iberia 1999 Tbilisi
SC Freiburg 02:00 Baumit Jablonec
Ngày 22/10/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

