FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Bảng xếp hạng bóng đá Nữ Mỹ 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | San Diego Wave (W) | 13 | 8 | 1 | 4 | 19 | 13 | 6 |
B T T H B T
|
|
| 2 | Washington Spirit (W) | 12 | 7 | 3 | 2 | 20 | 10 | 10 |
T T T B T T
|
|
| 3 | Utah Royals (W) | 12 | 7 | 3 | 2 | 18 | 10 | 8 |
T T H T T H
|
|
| 4 | Portland Thorns FC (W) | 13 | 7 | 3 | 3 | 20 | 14 | 6 |
T B H T B H
|
|
| 5 | Kansas City NWSL (W) | 13 | 8 | 0 | 5 | 21 | 17 | 4 |
T T B T T T
|
|
| 6 | Gotham FC (W) | 11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 5 | 7 |
T T T H T T
|
|
| 7 | North Carolina (W) | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 13 | 4 |
H B B T T T
|
|
| 8 | Orlando Pride (W) | 13 | 5 | 2 | 6 | 18 | 19 | -1 |
T B B T T B
|
|
| 9 | Angel City FC (W) | 12 | 5 | 1 | 6 | 18 | 14 | 4 |
B H T B B T
|
|
| 10 | Denver Summit W | 12 | 4 | 3 | 5 | 17 | 16 | 1 |
B T T B T B
|
|
| 11 | Seattle Reign (W) | 11 | 4 | 2 | 5 | 10 | 13 | -3 |
B H B B T B
|
|
| 12 | Houston Dash (W) | 13 | 4 | 2 | 7 | 15 | 21 | -6 |
B B H T B B
|
|
| 13 | Bay FC (W) | 11 | 3 | 2 | 6 | 9 | 17 | -8 |
T H H B B B
|
|
| 14 | Boston Legacy W | 12 | 2 | 3 | 7 | 11 | 19 | -8 |
T H T H B B
|
|
| 15 | Chicago Red Stars (W) | 12 | 3 | 0 | 9 | 5 | 24 | -19 |
B B B B T B
|
|
| 16 | Racing Louisville (W) | 11 | 2 | 1 | 8 | 15 | 20 | -5 |
B B T B B B
|
Theo dõi BXH Nữ Mỹ mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Nữ Mỹ mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Nữ Mỹ chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Nữ Mỹ hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Ngày 04/07/2026
Angel City FC Nữ 2-0 Orlando Pride Nữ
Denver Summit W 0-3 Kansas City NWSL Nữ
Washington Spirit Nữ 2-1 Houston Dash Nữ
Ngày 01/06/2026
Angel City FC Nữ 1-2 North Carolina Nữ
Gotham FC Nữ 1-0 Houston Dash Nữ
Chicago Red Stars Nữ 0-2 San Diego Wave Nữ
Ngày 31/05/2026
Washington Spirit Nữ 2-1 Seattle Reign (W)
Portland Thorns FC Nữ 2-2 Utah Royals Nữ
Kansas City NWSL Nữ 1-0 Boston Legacy W
Ngày 30/05/2026
# CLB T +/- Đ
1 San Diego Wave (W) 13 6 25
2 Washington Spirit (W) 12 10 24
3 Utah Royals (W) 12 8 24
4 Portland Thorns FC (W) 13 6 24
5 Kansas City NWSL (W) 13 4 24
6 Gotham FC (W) 11 7 21
7 North Carolina (W) 11 4 18
8 Orlando Pride (W) 13 -1 17
9 Angel City FC (W) 12 4 16
10 Denver Summit W 12 1 15
11 Seattle Reign (W) 11 -3 14
12 Houston Dash (W) 13 -6 14
13 Bay FC (W) 11 -8 11
14 Boston Legacy W 12 -8 9
15 Chicago Red Stars (W) 12 -19 9
16 Racing Louisville (W) 11 -5 7
Ngày 05/07/2026
North Carolina Nữ 05:30 Seattle Reign (W)
San Diego Wave Nữ 07:45 Gotham FC Nữ
Boston Legacy W 23:00 Bay FC (W)
Ngày 06/07/2026
Chicago Red Stars Nữ 04:00 Utah Royals Nữ
Portland Thorns FC Nữ 06:00 Racing Louisville Nữ
Ngày 11/07/2026
Orlando Pride Nữ 07:00 Kansas City NWSL Nữ
Boston Legacy W 07:00 Chicago Red Stars Nữ
Racing Louisville Nữ 07:00 Bay FC (W)
Utah Royals Nữ 09:00 Gotham FC Nữ
Ngày 12/07/2026
North Carolina Nữ 05:30 Washington Spirit Nữ
San Diego Wave Nữ 07:45 Angel City FC Nữ
Ngày 13/07/2026
Seattle Reign (W) 03:00 Portland Thorns FC Nữ
Denver Summit W 06:00 Houston Dash Nữ
Ngày 16/07/2026
Orlando Pride Nữ 06:00 Boston Legacy W
Gotham FC Nữ 06:00 Washington Spirit Nữ
Ngày 18/07/2026
Kansas City NWSL Nữ 07:00 San Diego Wave Nữ
Gotham FC Nữ 23:00 Seattle Reign (W)
Ngày 19/07/2026
Denver Summit W 01:00 Portland Thorns FC Nữ
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

