Bảng xếp hạng bóng đá Nữ Mỹ 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Gotham FC (W) | 26 | 16 | 6 | 4 | 34 | 20 | 14 |
H H B T T T
|
|
| 2 | San Diego Wave (W) | 27 | 16 | 3 | 8 | 40 | 28 | 12 |
T B T T T T
|
|
| 3 | Washington Spirit (W) | 26 | 14 | 4 | 8 | 36 | 24 | 12 |
B T T B T B
|
|
| 4 | Utah Royals (W) | 26 | 14 | 3 | 9 | 43 | 34 | 9 |
B T B T B T
|
|
| 5 | Portland Thorns FC (W) | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 | 35 | 8 |
T H B H T H
|
|
| 6 | Angel City FC (W) | 26 | 12 | 6 | 8 | 44 | 28 | 16 |
T T H T T T
|
|
| 7 | North Carolina (W) | 27 | 13 | 3 | 11 | 50 | 39 | 11 |
B T B B B T
|
|
| 8 | Kansas City NWSL (W) | 26 | 12 | 5 | 9 | 43 | 37 | 6 |
H T T H B T
|
|
| 9 | Seattle Reign (W) | 27 | 12 | 4 | 11 | 33 | 32 | 1 |
T T B B T B
|
|
| 10 | Denver Summit W | 26 | 9 | 8 | 9 | 42 | 37 | 5 |
T T H H T B
|
|
| 11 | Orlando Pride (W) | 27 | 10 | 3 | 14 | 36 | 43 | -7 |
B T H B T B
|
|
| 12 | Houston Dash (W) | 26 | 8 | 6 | 12 | 32 | 36 | -4 |
B B B B T H
|
|
| 13 | Bay FC (W) | 26 | 7 | 5 | 14 | 27 | 37 | -10 |
B B B H T B
|
|
| 14 | Boston Legacy W | 26 | 7 | 5 | 14 | 32 | 44 | -12 |
B B T T B B
|
|
| 15 | Racing Louisville (W) | 26 | 7 | 2 | 17 | 35 | 51 | -16 |
B B B B B B
|
|
| 16 | Chicago Red Stars (W) | 26 | 5 | 2 | 19 | 15 | 60 | -45 |
T B B H B B
|
Theo dõi BXH Nữ Mỹ mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Nữ Mỹ mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Nữ Mỹ chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Nữ Mỹ hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Ngày 03/10/2026
Seattle Reign (W) 0-1 North Carolina Nữ
Orlando Pride Nữ 1-2 San Diego Wave Nữ
Ngày 28/09/2026
Utah Royals Nữ 2-1 North Carolina Nữ
Bay FC (W) 1-3 Orlando Pride Nữ
Ngày 27/09/2026
Portland Thorns FC Nữ 1-1 Houston Dash Nữ
Washington Spirit Nữ 0-1 Angel City FC Nữ
Ngày 26/09/2026
Kansas City NWSL Nữ 4-1 Denver Summit W
Seattle Reign (W) 2-0 Boston Legacy W
# CLB T +/- Đ
1 Gotham FC (W) 26 14 54
2 San Diego Wave (W) 27 12 51
3 Washington Spirit (W) 26 12 46
4 Utah Royals (W) 26 9 45
5 Portland Thorns FC (W) 26 8 43
6 Angel City FC (W) 26 16 42
7 North Carolina (W) 27 11 42
8 Kansas City NWSL (W) 26 6 41
9 Seattle Reign (W) 27 1 40
10 Denver Summit W 26 5 35
11 Orlando Pride (W) 27 -7 33
12 Houston Dash (W) 26 -4 30
13 Bay FC (W) 26 -10 26
14 Boston Legacy W 26 -12 26
15 Racing Louisville (W) 26 -16 23
16 Chicago Red Stars (W) 26 -45 17
Ngày 04/10/2026
Racing Louisville Nữ 03:00 Utah Royals Nữ
Kansas City NWSL Nữ 05:30 Bay FC (W)
Portland Thorns FC Nữ 07:45 Boston Legacy W
Ngày 05/10/2026
Gotham FC Nữ 00:00 Angel City FC Nữ
Chicago Red Stars Nữ 03:00 Denver Summit W
Houston Dash Nữ 06:00 Washington Spirit Nữ
Ngày 17/10/2026
Boston Legacy W 07:00 Racing Louisville Nữ
Washington Spirit Nữ 23:30 Gotham FC Nữ
Ngày 18/10/2026
Utah Royals Nữ 05:30 Kansas City NWSL Nữ
North Carolina Nữ 06:00 San Diego Wave Nữ
Denver Summit W 07:45 Angel City FC Nữ
Ngày 19/10/2026
Houston Dash Nữ 00:00 Orlando Pride Nữ
Bay FC (W) 04:00 Portland Thorns FC Nữ
Chicago Red Stars Nữ 06:00 Seattle Reign (W)
Ngày 24/10/2026
Chicago Red Stars Nữ 07:00 Houston Dash Nữ
Utah Royals Nữ 08:30 Seattle Reign (W)
Portland Thorns FC Nữ 09:00 North Carolina Nữ
Ngày 25/10/2026
Denver Summit W 05:30 Racing Louisville Nữ
Angel City FC Nữ 07:45 Bay FC (W)
Ngày 26/10/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

