Bảng xếp hạng bóng đá World Cup Nữ U20 2026 mới nhất
Group
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Colombia (W) U20 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 9 |
| 2 | Mexico (W) U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 |
| 3 | Cameroon (W) U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 |
| 4 | Australia (W) U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | -6 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Brasil (W) U20 | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 0 | 14 | 9 |
| 2 | France (W) U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 14 | 6 | 8 | 4 |
| 3 | Canada (W) U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 4 |
| 4 | Fiji U20(W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 29 | -29 | 0 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Spain (W) U20 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 9 |
| 2 | USA (W) U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 1 | 8 | 6 |
| 3 | Paraguay (W) U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 9 | -7 | 3 |
| 4 | Morocco (W) U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | -6 | 0 |
| Bảng D | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Germany (W) U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 6 |
| 2 | Nigeria (W) U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 |
| 3 | Korea Rep (W) U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Venezuela (W) U20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 9 | -7 | 1 |
| Bảng E | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Japan (W) U20 | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 1 | 12 | 9 |
| 2 | Austria (W) U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 |
| 3 | Ghana (W) U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 |
| 4 | New Zealand (W) U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 13 | -11 | 0 |
| Bảng F | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | North Korea (W) U20 | 3 | 3 | 0 | 0 | 17 | 2 | 15 | 9 |
| 2 | Netherlands (W) U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 |
| 3 | Argentina (W) U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 9 | -3 | 4 |
| 4 | Costa Rica (W) U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 12 | -12 | 0 |
Theo dõi BXH World Cup Nữ U20 mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup Nữ U20 mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá World Cup Nữ U20 chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng World Cup Nữ U20 hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Thế giới
U17 World Cup World Cup Cúp Toulon Tournament Cúp Đại Tây Dương Cúp Montaigu U16 COTIFNgày 23/09/2024
North Korea (W) U20 1-0 Japan Nữ U20
Ngày 22/09/2024
USA Nữ U20 1-1 Netherlands Nữ U20
Ngày 19/09/2024
Japan Nữ U20 2-0 Netherlands Nữ U20
USA Nữ U20 0-1 North Korea (W) U20
Ngày 16/09/2024
Netherlands Nữ U20 2-2 Colombia Nữ U20
Brasil Nữ U20 0-1 North Korea (W) U20
Ngày 13/09/2024
Ngày 05/09/2026
Brasil Nữ U20 20:00 Tanzania Nữ U20
Poland (W) U20 20:00 Argentina Nữ U20
Mexico Nữ U20 23:00 Benin U20 Nữ
Canada Nữ U20 23:00 England (W) U20
Ngày 06/09/2026
Japan Nữ U20 20:00 New Zealand Nữ U20
France Nữ U20 20:00 Korea Rep Nữ U20
USA Nữ U20 23:00 Italy (W) U20
Ecuador Nữ U20 23:00 Ghana Nữ U20
Ngày 07/09/2026
North Korea (W) U20 20:00 Portugal (W) U20
New Caledonia U20(W) 20:00 China Nữ U20
Costa Rica Nữ U20 23:00 Colombia Nữ U20
Spain Nữ U20 23:00 Nigeria Nữ U20
Ngày 08/09/2026
Benin U20 Nữ 20:00 Argentina Nữ U20
Brasil Nữ U20 20:00 Canada Nữ U20
England (W) U20 23:00 Tanzania Nữ U20
Poland (W) U20 23:00 Mexico Nữ U20
Ngày 09/09/2026
Italy (W) U20 20:00 New Zealand Nữ U20
Ghana Nữ U20 20:00 Korea Rep Nữ U20
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

