Kết quả bóng đá Hạng 2 Romania 2026 - Kqbd Rumani hôm nay


Vòng đấu

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21

KQBD Hạng 2 Romania 2026-2027 vòng 4
Thời gian Vòng FT HT
Chủ nhật, Ngày 16/08/2026
16/08 15:00 3 FC Bacau 3-0 CSA Steaua Bucuresti (2-0)
Thứ bảy, Ngày 15/08/2026
15/08 20:30 3 Afumati 0-3 Chindia Targoviste (0-2)
15/08 15:10 3 FC Gloria Bistrita 1-2 Concordia Chiajna (1-1)
15/08 15:00 3 ACS Dumbravita 1-1 Gloria Popesti-Leordeni (0-1)
15/08 15:00 3 Metaloglobus 3-1 ACS Viitorul Selimbar (1-0)
15/08 15:00 3 FC Politehnica Timisoara 1-0 FC Unirea 2004 Slobozia (0-0)
15/08 15:00 3 FC Bihor Oradea 1-1 FCM Targu Mures (1-0)
15/08 15:00 3 CSM Ramnicu Valcea 0-1 CSM Slatina (0-0)
15/08 15:00 3 Scolar Resita 2-0 Lindab Stefanesti (1-0)
15/08 15:00 3 Cetate Suceava 2-0 CSM Satu Mare (1-0)
15/08 15:00 3 CS Dinamo Bucuresti 0-1 AFC Metalul Buzau (0-1)
Chủ nhật, Ngày 09/08/2026
09/08 20:30 2 Chindia Targoviste 3-1 Metaloglobus (1-0)
Thứ bảy, Ngày 08/08/2026
08/08 15:00 2 CSM Slatina 5-1 CS Dinamo Bucuresti (3-0)
08/08 15:00 2 Concordia Chiajna 2-0 FC Bihor Oradea (0-0)
08/08 15:00 2 FCM Targu Mures 0-2 Cetate Suceava (0-1)
08/08 15:00 2 CSM Satu Mare 0-2 Scolar Resita (0-2)
08/08 15:00 2 Lindab Stefanesti 1-0 ACS Dumbravita (0-0)
08/08 15:00 2 CSA Steaua Bucuresti 1-2 CSM Ramnicu Valcea (0-2)
08/08 15:00 2 ACS Viitorul Selimbar 1-1 FC Politehnica Timisoara (0-0)
08/08 15:00 2 Gloria Popesti-Leordeni 3-2 FC Bacau (1-1)
08/08 15:00 2 AFC Metalul Buzau 3-1 Afumati (0-1)
Thứ sáu, Ngày 07/08/2026
07/08 22:00 2 FC Unirea 2004 Slobozia 0-3 FC Gloria Bistrita (0-0)
Thứ tư, Ngày 05/08/2026
05/08 22:00 1 ACS Dumbravita 1-1 CSM Satu Mare (1-1)
Thứ ba, Ngày 04/08/2026
04/08 22:00 1 FC Politehnica Timisoara 1-0 Chindia Targoviste (1-0)
Chủ nhật, Ngày 02/08/2026
02/08 20:00 1 CSA Steaua Bucuresti 1-2 CSM Slatina (0-1)
Thứ bảy, Ngày 01/08/2026
01/08 15:00 1 Afumati 2-1 CS Dinamo Bucuresti (0-1)
01/08 15:00 1 Cetate Suceava 1-3 Concordia Chiajna (0-2)
01/08 15:00 1 FC Bihor Oradea 1-1 FC Unirea 2004 Slobozia (1-0)
01/08 15:00 1 Scolar Resita 2-1 FCM Targu Mures (2-1)
01/08 15:00 1 FC Bacau 3-0 Lindab Stefanesti (1-0)
01/08 15:00 1 CSM Ramnicu Valcea 1-1 Gloria Popesti-Leordeni (1-0)
01/08 15:00 1 Metaloglobus 0-0 AFC Metalul Buzau (0-0)
01/08 15:00 1 FC Gloria Bistrita 2-1 ACS Viitorul Selimbar (0-0)

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Theo dõi kết quả bóng đá Hạng 2 Romania hôm nay với dữ liệu được cập nhật liên tục theo thời gian thực. Người hâm mộ có thể dễ dàng tra cứu tỷ số các trận đấu vừa kết thúc, diễn biến nổi bật cùng thống kê chi tiết của mùa giải Rumani 2026 chỉ trong vài giây.

Kqbd Hạng 2 Romania 2026 hôm nay - Kết quả bóng đá Rumani 2026

Từ kqbd Hạng 2 Romania đêm qua, rạng sáng nay đến những trận đấu mới diễn ra, mọi dữ liệu đều được cập nhật nhanh chóng nhằm giúp người xem không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến quan trọng nào.

Bên cạnh kết quả bóng đá Rumani, người dùng còn có thể theo dõi lịch thi đấu, bảng xếp hạng, thành tích đối đầu, phong độ gần đây và dự đoán trước trận của nhiều giải bóng HOT. Hệ thống cập nhật tự động 24/7 giúp đảm bảo thông tin luôn chính xác, hỗ trợ người hâm mộ theo dõi giải đấu một cách thuận tiện nhất.

Truy cập ngay để xem kqbd Hạng 2 Romania mới nhất hôm nay, cập nhật tỷ số trực tuyến của các trận cầu hấp dẫn và khám phá hàng nghìn thông tin kết quả bóng đá giá trị từ những giải đấu hàng đầu thế giới.

Cập nhật: 20/08/2026 06:31

# CLB T +/- Đ

1 CSM Slatina 3 6 9

2 Concordia Chiajna 3 5 9

3 Scolar Resita 3 5 9

4 AFC Metalul Buzau 3 3 7

5 FC Politehnica Timisoara 3 2 7

6 FC Bacau 3 5 6

7 Chindia Targoviste 3 4 6

8 FC Gloria Bistrita 3 3 6

9 Cetate Suceava 3 2 6

10 Gloria Popesti-Leordeni 3 1 5

11 Metaloglobus 3 0 4

12 CSM Ramnicu Valcea 3 0 4

13 Afumati 3 -4 3

14 Lindab Stefanesti 3 -4 3

15 ACS Dumbravita 3 -1 2

16 FC Bihor Oradea 3 -2 2

17 ACS Viitorul Selimbar 3 -3 1

18 FCM Targu Mures 3 -3 1

19 FC Unirea 2004 Slobozia 3 -4 1

20 CSM Satu Mare 3 -4 1

21 CSA Steaua Bucuresti 3 -5 0

22 CS Dinamo Bucuresti 3 -6 0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 4 1995

2  Argentina 30 1970

3  Pháp 45 1948

4  Anh 12 1922

5  Braxin 39 1804

6  Morocco 33 1803

7  Bồ Đào Nha -2 1787

8  Bỉ -6 1778

9  Hà Lan 21 1775

10  Mexico 66 1754

99  Việt Nam 0 1227

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 12 2105

2  USA (W) -9 2057

3  Germany (W) 5 2028

4  England (W) -12 2027

5  Japan (W) 0 1998

6  France (W) 8 1983

7  Brazil (W) 9 1976

8  Sweden (W) -13 1937

9  Canada (W) 0 1936

10  Netherland (W) -19 1911

37  Vietnam (W) 0 1593