Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Romania 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | CSM Slatina | 8 | 7 | 1 | 0 | 17 | 5 | 12 |
T T H T T T
|
|
| 2 | FC Politehnica Timisoara | 8 | 6 | 2 | 0 | 18 | 7 | 11 |
T T T H T T
|
|
| 3 | Scolar Resita | 8 | 6 | 0 | 2 | 13 | 8 | 5 |
T B T T B T
|
|
| 4 | FC Bacau | 8 | 4 | 3 | 1 | 19 | 8 | 11 |
T H H T T H
|
|
| 5 | Chindia Targoviste | 8 | 5 | 0 | 3 | 17 | 8 | 9 |
T B T B T T
|
|
| 6 | Gloria Popesti-Leordeni | 8 | 4 | 3 | 1 | 19 | 14 | 5 |
H T H T T B
|
|
| 7 | Concordia Chiajna | 8 | 5 | 0 | 3 | 17 | 13 | 4 |
T B T B T B
|
|
| 8 | AFC Metalul Buzau | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 |
T B B H T T
|
|
| 9 | Afumati | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 12 | 0 |
B H T T H T
|
|
| 10 | Cetate Suceava | 8 | 3 | 3 | 2 | 15 | 11 | 4 |
T B H H T H
|
|
| 11 | FC Gloria Bistrita | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | 10 | 2 |
B B T T B B
|
|
| 12 | Metaloglobus | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 12 | -1 |
T T B B H T
|
|
| 13 | FCM Targu Mures | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 15 | -3 |
H T B T H T
|
|
| 14 | SCM Ramnicu Valcea | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 13 | -3 |
B H T B B T
|
|
| 15 | FC Bihor Oradea | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 10 | 3 |
H H T B T B
|
|
| 16 | ACS Viitorul Selimbar | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 14 | -7 |
B H T H B B
|
|
| 17 | Lindab Stefanesti | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 | 15 | -9 |
B T B B B B
|
|
| 18 | CSA Steaua Bucuresti | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 17 | -8 |
B H B H B T
|
|
| 19 | FC Unirea 2004 Slobozia | 8 | 1 | 1 | 6 | 11 | 12 | -1 |
B B B T B B
|
|
| 20 | CSM Satu Mare | 8 | 0 | 4 | 4 | 3 | 10 | -7 |
B H B H H B
|
|
| 21 | ACS Dumbravita | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 16 | -11 |
H H B B B B
|
|
| 22 | CS Dinamo Bucuresti | 8 | 1 | 0 | 7 | 9 | 27 | -18 |
B T B B B B
|
Theo dõi BXH Hạng 2 Romania mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Romania mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Romania chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Hạng 2 Romania hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Ngày 23/09/2026
FCM Targu Mures 4-3 CS Dinamo Bucuresti
Ngày 22/09/2026
ACS Dumbravita 0-2 Scolar Resita
Ngày 20/09/2026
CSM Ramnicu Valcea 3-2 FC Bihor Oradea
Ngày 19/09/2026
Gloria Popesti-Leordeni 3-4 FC Politehnica Timisoara
CSM Slatina 2-1 ACS Viitorul Selimbar
Concordia Chiajna 0-1 AFC Metalul Buzau
FC Unirea 2004 Slobozia 0-1 Chindia Targoviste
# CLB T +/- Đ
1 CSM Slatina 8 12 22
2 FC Politehnica Timisoara 8 11 20
3 Scolar Resita 8 5 18
4 FC Bacau 8 11 15
5 Chindia Targoviste 8 9 15
6 Gloria Popesti-Leordeni 8 5 15
7 Concordia Chiajna 8 4 15
8 AFC Metalul Buzau 8 2 14
9 Afumati 8 0 14
10 Cetate Suceava 8 4 12
11 FC Gloria Bistrita 8 2 12
12 Metaloglobus 8 -1 11
13 FCM Targu Mures 8 -3 11
14 SCM Ramnicu Valcea 8 -3 11
15 FC Bihor Oradea 8 3 9
16 ACS Viitorul Selimbar 8 -7 6
17 Lindab Stefanesti 8 -9 6
18 CSA Steaua Bucuresti 8 -8 5
19 FC Unirea 2004 Slobozia 8 -1 4
20 CSM Satu Mare 8 -7 4
21 ACS Dumbravita 8 -11 3
22 CS Dinamo Bucuresti 8 -18 3
Ngày 10/10/2026
Metaloglobus 15:00 Gloria Popesti-Leordeni
AFC Metalul Buzau 15:00 FCM Targu Mures
FC Politehnica Timisoara 15:00 CSA Steaua Bucuresti
Afumati 15:00 Lindab Stefanesti
ACS Viitorul Selimbar 15:00 FC Unirea 2004 Slobozia
Cetate Suceava 15:00 ACS Dumbravita
Chindia Targoviste 15:00 Concordia Chiajna
CS Dinamo Bucuresti 15:00 CSM Satu Mare
Scolar Resita 15:00 CSM Slatina
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

