Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Romania 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | CSM Slatina | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 |
T T T
|
|
| 2 | Concordia Chiajna | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 |
T T T
|
|
| 3 | Scolar Resita | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 |
T T T
|
|
| 4 | AFC Metalul Buzau | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 |
H T T
|
|
| 5 | FC Politehnica Timisoara | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 |
T H T
|
|
| 6 | FC Bacau | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 |
T B T
|
|
| 7 | Chindia Targoviste | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 |
B T T
|
|
| 8 | FC Gloria Bistrita | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 |
T T B
|
|
| 9 | Cetate Suceava | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 |
B T T
|
|
| 10 | Gloria Popesti-Leordeni | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 |
H T H
|
|
| 11 | Metaloglobus | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 |
H B T
|
|
| 12 | CSM Ramnicu Valcea | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 |
H T B
|
|
| 13 | Afumati | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 |
T B B
|
|
| 14 | Lindab Stefanesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 |
B T B
|
|
| 15 | ACS Dumbravita | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 |
H B H
|
|
| 16 | FC Bihor Oradea | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 |
H B H
|
|
| 17 | ACS Viitorul Selimbar | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 |
B H B
|
|
| 18 | FCM Targu Mures | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 |
B B H
|
|
| 19 | FC Unirea 2004 Slobozia | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 |
H B B
|
|
| 20 | CSM Satu Mare | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 |
H B B
|
|
| 21 | CSA Steaua Bucuresti | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 |
B B B
|
|
| 22 | CS Dinamo Bucuresti | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 |
B B B
|
Theo dõi BXH Hạng 2 Romania mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Romania mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Romania chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Hạng 2 Romania hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Ngày 16/08/2026
FC Bacau 3-0 CSA Steaua Bucuresti
Ngày 15/08/2026
Afumati 0-3 Chindia Targoviste
FC Gloria Bistrita 1-2 Concordia Chiajna
FC Bihor Oradea 1-1 FCM Targu Mures
CS Dinamo Bucuresti 0-1 AFC Metalul Buzau
Scolar Resita 2-0 Lindab Stefanesti
FC Politehnica Timisoara 1-0 FC Unirea 2004 Slobozia
Metaloglobus 3-1 ACS Viitorul Selimbar
# CLB T +/- Đ
1 CSM Slatina 3 6 9
2 Concordia Chiajna 3 5 9
3 Scolar Resita 3 5 9
4 AFC Metalul Buzau 3 3 7
5 FC Politehnica Timisoara 3 2 7
6 FC Bacau 3 5 6
7 Chindia Targoviste 3 4 6
8 FC Gloria Bistrita 3 3 6
9 Cetate Suceava 3 2 6
10 Gloria Popesti-Leordeni 3 1 5
11 Metaloglobus 3 0 4
12 CSM Ramnicu Valcea 3 0 4
13 Afumati 3 -4 3
14 Lindab Stefanesti 3 -4 3
15 ACS Dumbravita 3 -1 2
16 FC Bihor Oradea 3 -2 2
17 ACS Viitorul Selimbar 3 -3 1
18 FCM Targu Mures 3 -3 1
19 FC Unirea 2004 Slobozia 3 -4 1
20 CSM Satu Mare 3 -4 1
21 CSA Steaua Bucuresti 3 -5 0
22 CS Dinamo Bucuresti 3 -6 0
Ngày 22/08/2026
CSM Slatina 15:00 AFC Metalul Buzau
FCM Targu Mures 15:00 FC Gloria Bistrita
CSM Satu Mare 15:00 FC Bihor Oradea
Gloria Popesti-Leordeni 15:00 Scolar Resita
CSM Ramnicu Valcea 15:00 FC Bacau
ACS Viitorul Selimbar 15:00 Afumati
CSA Steaua Bucuresti 15:00 ACS Dumbravita
Lindab Stefanesti 15:00 Cetate Suceava
Chindia Targoviste 15:00 CS Dinamo Bucuresti
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

