Kết quả bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2026 - Kqbd Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Vòng đấu
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 27/09/2026 | ||||||
| 27/09 20:00 | 5 | Trabzonspor Nữ | 2-1 | Sultanbeyli Gucu FK (W) | (0-0) | |
| 27/09 19:10 | 5 | Bakirkoy Kadin (W) | 0-2 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | (0-2) | |
| Thứ bảy, Ngày 26/09/2026 | ||||||
| 26/09 21:00 | 5 | Galatasaray SK Nữ | 4-1 | Amedspor Nữ | (2-0) | |
| 26/09 21:00 | 5 | Haymanaspor (W) | 0-3 | Yuksekova Belediyespor (W) | (0-2) | |
| 26/09 19:00 | 5 | Kayseri Kadin Nữ | 7-0 | Cekmekoy (W) | (4-0) | |
| 26/09 17:30 | 5 | Hakkarigucu SK Nữ | 0-1 | Fomget Genclik Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 20/09/2026 | ||||||
| 20/09 21:00 | 4 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | 1-4 | Hakkarigucu SK Nữ | (0-3) | |
| 20/09 21:00 | 4 | Fomget Genclik Nữ | 1-1 | Trabzonspor Nữ | (0-1) | |
| 20/09 20:00 | 4 | Unye Gucu FK Nữ | 3-3 | Haymanaspor (W) | (0-2) | |
| 20/09 19:00 | 4 | Cekmekoy (W) | 4-1 | Giresun Sanayispor Nữ | (4-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 19/09/2026 | ||||||
| 19/09 21:00 | 4 | Amedspor Nữ | 3-0 | Bakirkoy Kadin (W) | (2-0) | |
| 19/09 21:00 | 4 | Sultanbeyli Gucu FK (W) | 0-5 | Galatasaray SK Nữ | (0-1) | |
| 19/09 20:00 | 4 | Besiktas Nữ | 0-3 | Fenerbahce SK Nữ | (0-2) | |
| 19/09 18:00 | 4 | Yuksekova Belediyespor (W) | 1-1 | Kayseri Kadin Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 13/09/2026 | ||||||
| 13/09 20:30 | 3 | Galatasaray SK Nữ | 6-0 | Fomget Genclik Nữ | (4-0) | |
| 13/09 19:00 | 3 | Giresun Sanayispor Nữ | 0-3 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | (0-0) | |
| 13/09 19:00 | 3 | Unye Gucu FK Nữ | 0-0 | Yuksekova Belediyespor (W) | (0-0) | |
| 13/09 19:00 | 3 | Haymanaspor (W) | 0-5 | Besiktas Nữ | (0-3) | |
| Thứ bảy, Ngày 12/09/2026 | ||||||
| 12/09 21:30 | 3 | Kayseri Kadin Nữ | 0-3 | Amedspor Nữ | (0-2) | |
| 12/09 21:05 | 3 | Bakirkoy Kadin (W) | 1-4 | Sultanbeyli Gucu FK (W) | (0-1) | |
| 12/09 21:00 | 3 | Fenerbahce SK Nữ | 12-0 | Cekmekoy (W) | (7-0) | |
| 12/09 19:00 | 3 | Hakkarigucu SK Nữ | 1-1 | Trabzonspor Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 06/09/2026 | ||||||
| 06/09 21:00 | 2 | Besiktas Nữ | 2-0 | Yuksekova Belediyespor (W) | (1-0) | |
| 06/09 21:00 | 2 | Amedspor Nữ | 0-3 | Fenerbahce SK Nữ | (0-1) | |
| 06/09 21:00 | 2 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | 1-1 | Kayseri Kadin Nữ | (0-0) | |
| 06/09 19:00 | 2 | Cekmekoy (W) | 0-8 | Haymanaspor (W) | (0-7) | |
| 06/09 17:00 | 2 | Hakkarigucu SK Nữ | 1-1 | Galatasaray SK Nữ | (1-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 05/09/2026 | ||||||
| 05/09 21:00 | 2 | Sultanbeyli Gucu FK (W) | 4-2 | Unye Gucu FK Nữ | (1-2) | |
| 05/09 21:00 | 2 | Fomget Genclik Nữ | 23-0 | Giresun Sanayispor Nữ | (12-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 30/08/2026 | ||||||
| 30/08 21:00 | 1 | Bakirkoy Kadin (W) | 0-2 | Hakkarigucu SK Nữ | (0-0) | |
| 30/08 21:00 | 1 | Fenerbahce SK Nữ | 2-0 | Fomget Genclik Nữ | (0-0) | |
| 30/08 21:00 | 1 | Kayseri Kadin Nữ | 4-3 | Sultanbeyli Gucu FK (W) | (1-1) | |
| 30/08 20:00 | 1 | Yuksekova Belediyespor (W) | 0-0 | Cekmekoy (W) | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 29/08/2026 | ||||||
| 29/08 21:00 | 1 | Haymanaspor (W) | 2-2 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | (0-0) | |
| 29/08 21:00 | 1 | Galatasaray SK Nữ | 0-0 | Trabzonspor Nữ | (0-0) | |
| 29/08 20:00 | 1 | Unye Gucu FK Nữ | 0-1 | Besiktas Nữ | (0-0) | |
Theo dõi kết quả bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay với dữ liệu được cập nhật liên tục theo thời gian thực. Người hâm mộ có thể dễ dàng tra cứu tỷ số các trận đấu vừa kết thúc, diễn biến nổi bật cùng thống kê chi tiết của mùa giải Thổ Nhĩ Kỳ 2026 chỉ trong vài giây.
Kqbd Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2026 hôm nay - Kết quả bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 2026
Từ kqbd Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ đêm qua, rạng sáng nay đến những trận đấu mới diễn ra, mọi dữ liệu đều được cập nhật nhanh chóng nhằm giúp người xem không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến quan trọng nào.
Bên cạnh kết quả bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, người dùng còn có thể theo dõi lịch thi đấu, bảng xếp hạng, thành tích đối đầu, phong độ gần đây và dự đoán trước trận của nhiều giải bóng HOT. Hệ thống cập nhật tự động 24/7 giúp đảm bảo thông tin luôn chính xác, hỗ trợ người hâm mộ theo dõi giải đấu một cách thuận tiện nhất.
Truy cập ngay để xem kqbd Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất hôm nay, cập nhật tỷ số trực tuyến của các trận cầu hấp dẫn và khám phá hàng nghìn thông tin kết quả bóng đá giá trị từ những giải đấu hàng đầu thế giới.
Kết quả bóng đá FIFA ASEAN Cup
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá ASIAD
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 Hạng 3 Tây Ban Nha (Nhóm 5)Ngày 27/09/2026
Trabzonspor Nữ 2-1 Sultanbeyli Gucu FK (W)
Bakirkoy Kadin (W) 0-2 1207 Antalya Muratpasa Nữ
Ngày 26/09/2026
Haymanaspor (W) 0-3 Yuksekova Belediyespor (W)
Galatasaray SK Nữ 4-1 Amedspor Nữ
Kayseri Kadin Nữ 7-0 Cekmekoy (W)
Hakkarigucu SK Nữ 0-1 Fomget Genclik Nữ
Ngày 20/09/2026
Fomget Genclik Nữ 1-1 Trabzonspor Nữ
1207 Antalya Muratpasa Nữ 1-4 Hakkarigucu SK Nữ
# CLB T +/- Đ
1 Fenerbahce SK (W) 4 20 12
2 Galatasaray SK (W) 5 14 11
3 Besiktas (W) 4 5 9
4 Kayseri Kadin (W) 5 5 8
5 Hakkarigucu SK (W) 5 4 8
6 1207 Antalya Muratpasa (W) 5 2 8
7 Fomget Genclik (W) 5 16 7
8 Trabzonspor (W) 4 1 6
9 Yuksekova Belediyespor (W) 5 1 6
10 Amedspor (W) 4 0 6
11 Sultanbeyli Gucu FK (W) 5 -2 6
12 Haymanaspor (W) 5 0 5
13 Cekmekoy (W) 5 -24 4
14 Unye Gucu FK (W) 4 -3 2
15 Bakirkoy Kadin (W) 4 -10 0
16 Giresun Sanayispor (W) 3 -29 0
Ngày 18/10/2026
Unye Gucu FK Nữ 21:00 Giresun Sanayispor Nữ
Yuksekova Belediyespor (W) 21:00 Fenerbahce SK Nữ
1207 Antalya Muratpasa Nữ 21:00 Galatasaray SK Nữ
Amedspor Nữ 21:00 Fomget Genclik Nữ
Besiktas Nữ 21:00 Kayseri Kadin Nữ
Cekmekoy (W) 21:00 Bakirkoy Kadin (W)
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

