FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2026 - Kqbd Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Vòng đấu
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 24/05/2026 | ||||||
| 24/05 18:00 | 30 | Unye Gucu FK Nữ | 5-4 | Amedspor Nữ | (2-2) | |
| 24/05 18:00 | 30 | Cekmekoy (W) | 0-20 | Trabzonspor Nữ | (0-7) | |
| 24/05 18:00 | 30 | Fatih Vatan Spor Nữ | 1-5 | Fenerbahce SK Nữ | (0-3) | |
| Thứ bảy, Ngày 23/05/2026 | ||||||
| 23/05 16:00 | 30 | ALG Spor Nữ | 0-3 | Hakkarigucu SK Nữ | (0-3) | |
| 23/05 16:00 | 30 | Galatasaray SK Nữ | 3-0 | Pendik Camlikspor Nữ | (0-0) | |
| 23/05 16:00 | 30 | Fomget Genclik Nữ | 3-0 | Bornova Hitabspor (W) | (0-0) | |
| Thứ năm, Ngày 21/05/2026 | ||||||
| 21/05 17:00 | 30 | Giresun Sanayispor Nữ | 0-6 | Besiktas Nữ | (0-3) | |
| Thứ ba, Ngày 19/05/2026 | ||||||
| 19/05 18:00 | 29 | Fenerbahce SK Nữ | 8-0 | Unye Gucu FK Nữ | (2-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 17/05/2026 | ||||||
| 17/05 18:00 | 29 | Amedspor Nữ | 0-2 | Galatasaray SK Nữ | (0-1) | |
| 17/05 17:00 | 29 | Hakkarigucu SK Nữ | 3-2 | Fomget Genclik Nữ | (1-0) | |
| 17/05 17:00 | 29 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | 1-2 | Fatih Vatan Spor Nữ | (1-1) | |
| 17/05 17:00 | 29 | Besiktas Nữ | 11-0 | Cekmekoy (W) | (5-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 16/05/2026 | ||||||
| 16/05 17:00 | 29 | Trabzonspor Nữ | 10-0 | Giresun Sanayispor Nữ | (4-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 15/05/2026 | ||||||
| 15/05 17:00 | 22 | Yuksekova Belediyespor (W) | 3-1 | Fomget Genclik Nữ | (2-0) | |
| Thứ năm, Ngày 14/05/2026 | ||||||
| 14/05 16:00 | 29 | Bornova Hitabspor (W) | 0-3 | Yuksekova Belediyespor (W) | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 10/05/2026 | ||||||
| 10/05 17:00 | 28 | Giresun Sanayispor Nữ | 0-7 | Fenerbahce SK Nữ | (0-5) | |
| 10/05 17:00 | 28 | Galatasaray SK Nữ | 0-2 | Trabzonspor Nữ | (0-1) | |
| 10/05 17:00 | 28 | Unye Gucu FK Nữ | 1-2 | Besiktas Nữ | (1-2) | |
| 10/05 16:00 | 28 | Fomget Genclik Nữ | 3-0 | Pendik Camlikspor Nữ | (0-0) | |
| 10/05 16:00 | 28 | Yuksekova Belediyespor (W) | 3-0 | ALG Spor Nữ | (0-0) | |
| 10/05 16:00 | 28 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | 3-0 | Bornova Hitabspor (W) | (0-0) | |
| 10/05 15:30 | 28 | Cekmekoy (W) | 1-5 | Hakkarigucu SK Nữ | (1-3) | |
| Thứ bảy, Ngày 09/05/2026 | ||||||
| 09/05 18:40 | 28 | Fatih Vatan Spor Nữ | 2-5 | Amedspor Nữ | (0-4) | |
| Chủ nhật, Ngày 03/05/2026 | ||||||
| 03/05 17:00 | 27 | Besiktas Nữ | 1-1 | Yuksekova Belediyespor (W) | (1-0) | |
| 03/05 17:00 | 27 | Trabzonspor Nữ | 2-0 | Fatih Vatan Spor Nữ | (2-0) | |
| 03/05 17:00 | 27 | Fenerbahce SK Nữ | 1-0 | Fomget Genclik Nữ | (1-0) | |
| 03/05 16:00 | 27 | Pendik Camlikspor Nữ | 0-3 | Giresun Sanayispor Nữ | (0-0) | |
| 03/05 16:00 | 27 | ALG Spor Nữ | 0-3 | Unye Gucu FK Nữ | (0-0) | |
| 03/05 16:00 | 27 | Bornova Hitabspor (W) | 0-3 | Cekmekoy (W) | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 02/05/2026 | ||||||
| 02/05 18:00 | 27 | Amedspor Nữ | 3-0 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | (0-0) | |
| 02/05 17:00 | 27 | Hakkarigucu SK Nữ | 1-1 | Galatasaray SK Nữ | (0-1) | |
| Thứ hai, Ngày 27/04/2026 | ||||||
| 27/04 18:00 | 26 | Giresun Sanayispor Nữ | 3-0 | ALG Spor Nữ | (0-0) | |
| 27/04 18:00 | 26 | Unye Gucu FK Nữ | 3-0 | Pendik Camlikspor Nữ | (0-0) | |
| 27/04 17:10 | 26 | Cekmekoy (W) | 1-5 | Amedspor Nữ | (1-4) | |
| 27/04 17:00 | 26 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | 0-3 | Trabzonspor Nữ | (0-2) | |
| 27/04 17:00 | 26 | Fomget Genclik Nữ | 2-1 | Besiktas Nữ | (1-1) | |
| 27/04 17:00 | 26 | Galatasaray SK Nữ | 3-2 | Fenerbahce SK Nữ | (1-1) | |
| 27/04 17:00 | 26 | Yuksekova Belediyespor (W) | 3-0 | Hakkarigucu SK Nữ | (0-0) | |
| 27/04 16:00 | 26 | Fatih Vatan Spor Nữ | 3-0 | Bornova Hitabspor (W) | (0-0) | |
| Thứ tư, Ngày 22/04/2026 | ||||||
| 22/04 18:00 | 25 | Unye Gucu FK Nữ | 2-2 | Giresun Sanayispor Nữ | (0-1) | |
Theo dõi kết quả bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay với dữ liệu được cập nhật liên tục theo thời gian thực. Người hâm mộ có thể dễ dàng tra cứu tỷ số các trận đấu vừa kết thúc, diễn biến nổi bật cùng thống kê chi tiết của mùa giải Thổ Nhĩ Kỳ 2026 chỉ trong vài giây.
Kqbd Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2026 hôm nay - Kết quả bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 2026
Từ kqbd Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ đêm qua, rạng sáng nay đến những trận đấu mới diễn ra, mọi dữ liệu đều được cập nhật nhanh chóng nhằm giúp người xem không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến quan trọng nào.
Bên cạnh kết quả bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, người dùng còn có thể theo dõi lịch thi đấu, bảng xếp hạng, thành tích đối đầu, phong độ gần đây và dự đoán trước trận của nhiều giải bóng HOT. Hệ thống cập nhật tự động 24/7 giúp đảm bảo thông tin luôn chính xác, hỗ trợ người hâm mộ theo dõi giải đấu một cách thuận tiện nhất.
Truy cập ngay để xem kqbd Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất hôm nay, cập nhật tỷ số trực tuyến của các trận cầu hấp dẫn và khám phá hàng nghìn thông tin kết quả bóng đá giá trị từ những giải đấu hàng đầu thế giới.
Kết quả bóng đá World Cup
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Kết quả bóng đá V-League
Bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ Trẻ Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 Hạng 3 Tây Ban Nha (Nhóm 5)Ngày 24/05/2026
Fatih Vatan Spor Nữ 1-5 Fenerbahce SK Nữ
Unye Gucu FK Nữ 5-4 Amedspor Nữ
Cekmekoy (W) 0-20 Trabzonspor Nữ
Ngày 23/05/2026
Galatasaray SK Nữ 3-0 Pendik Camlikspor Nữ
ALG Spor Nữ 0-3 Hakkarigucu SK Nữ
Fomget Genclik Nữ 3-0 Bornova Hitabspor (W)
Ngày 21/05/2026
Giresun Sanayispor Nữ 0-6 Besiktas Nữ
Ngày 19/05/2026
Fenerbahce SK Nữ 8-0 Unye Gucu FK Nữ
Ngày 17/05/2026
# CLB T +/- Đ
1 Fenerbahce SK (W) 30 127 83
2 Trabzonspor (W) 29 91 73
3 Galatasaray SK (W) 29 82 71
4 Fomget Genclik (W) 30 59 63
5 Yuksekova Belediyespor (W) 29 33 58
6 Besiktas (W) 29 58 53
7 Amedspor (W) 29 39 51
8 Hakkarigucu SK (W) 30 15 47
9 Unye Gucu FK (W) 30 4 43
10 Giresun Sanayispor (W) 30 -29 39
11 Cekmekoy (W) 30 -73 29
12 Fatih Vatan Spor (W) 29 -58 25
13 1207 Antalya Muratpasa (W) 29 -55 24
14 ALG Spor (W) 28 -143 6
15 Bornova Hitabspor (W) 26 -78 0
16 Pendik Camlikspor (W) 25 -72 -2
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

