Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Fenerbahce SK (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 20 | 0 | 20 |
T T T T
|
|
| 2 | Galatasaray SK (W) | 5 | 3 | 2 | 0 | 16 | 2 | 14 |
H H T T T
|
|
| 3 | Besiktas (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 |
T T T B
|
|
| 4 | Kayseri Kadin (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 |
T H B H T
|
|
| 5 | Hakkarigucu SK (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 |
T H H T B
|
|
| 6 | 1207 Antalya Muratpasa (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 |
H H T B T
|
|
| 7 | Fomget Genclik (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 25 | 9 | 16 |
B T B H T
|
|
| 8 | Trabzonspor (W) | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 |
H H H T
|
|
| 9 | Yuksekova Belediyespor (W) | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 3 | 1 |
H B H H T
|
|
| 10 | Amedspor (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 |
B T T B
|
|
| 11 | Sultanbeyli Gucu FK (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 12 | 14 | -2 |
B T T B B
|
|
| 12 | Haymanaspor (W) | 5 | 1 | 2 | 2 | 13 | 13 | 0 |
H T B H B
|
|
| 13 | Cekmekoy (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 28 | -24 |
H B B T B
|
|
| 14 | Unye Gucu FK (W) | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 |
B B H H
|
|
| 15 | Bakirkoy Kadin (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 11 | -10 |
B B B B
|
|
| 16 | Giresun Sanayispor (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 30 | -29 |
B B B
|
Theo dõi BXH Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 Hạng 3 Tây Ban Nha (Nhóm 5)Ngày 27/09/2026
Trabzonspor Nữ 2-1 Sultanbeyli Gucu FK (W)
Bakirkoy Kadin (W) 0-2 1207 Antalya Muratpasa Nữ
Ngày 26/09/2026
Haymanaspor (W) 0-3 Yuksekova Belediyespor (W)
Galatasaray SK Nữ 4-1 Amedspor Nữ
Kayseri Kadin Nữ 7-0 Cekmekoy (W)
Hakkarigucu SK Nữ 0-1 Fomget Genclik Nữ
Ngày 20/09/2026
Fomget Genclik Nữ 1-1 Trabzonspor Nữ
1207 Antalya Muratpasa Nữ 1-4 Hakkarigucu SK Nữ
# CLB T +/- Đ
1 Fenerbahce SK (W) 4 20 12
2 Galatasaray SK (W) 5 14 11
3 Besiktas (W) 4 5 9
4 Kayseri Kadin (W) 5 5 8
5 Hakkarigucu SK (W) 5 4 8
6 1207 Antalya Muratpasa (W) 5 2 8
7 Fomget Genclik (W) 5 16 7
8 Trabzonspor (W) 4 1 6
9 Yuksekova Belediyespor (W) 5 1 6
10 Amedspor (W) 4 0 6
11 Sultanbeyli Gucu FK (W) 5 -2 6
12 Haymanaspor (W) 5 0 5
13 Cekmekoy (W) 5 -24 4
14 Unye Gucu FK (W) 4 -3 2
15 Bakirkoy Kadin (W) 4 -10 0
16 Giresun Sanayispor (W) 3 -29 0
Ngày 18/10/2026
Unye Gucu FK Nữ 21:00 Giresun Sanayispor Nữ
Yuksekova Belediyespor (W) 21:00 Fenerbahce SK Nữ
1207 Antalya Muratpasa Nữ 21:00 Galatasaray SK Nữ
Amedspor Nữ 21:00 Fomget Genclik Nữ
Besiktas Nữ 21:00 Kayseri Kadin Nữ
Cekmekoy (W) 21:00 Bakirkoy Kadin (W)
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

