Kết quả bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ 2026 - Kqbd Nhật Bản hôm nay
Vòng đấu
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| 04/10 12:00 | 20 | Yokohama FC Seagulls Nữ | 1-1 | VONDS Ichihara (W) | (0-1) | |
| 04/10 12:00 | 20 | Setagaya Sfida Nữ | 1-1 | Orca Kamogawa FC Nữ | (1-1) | |
| 04/10 11:00 | 20 | Ehime FC Nữ | 0-3 | Viamaterras Miyazaki Nữ | (0-2) | |
| 04/10 11:00 | 20 | Okayama Yunogo Belle Nữ | 1-1 | Shizuoka Sangyo University Nữ | (0-1) | |
| 04/10 11:00 | 20 | IGA Kunoichi Nữ | 3-1 | AS Harima ALBION Nữ | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 03/10/2026 | ||||||
| 03/10 11:00 | 20 | NGU Nagoya Nữ | 3-1 | Nittaidai University Nữ | (2-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 27/09/2026 | ||||||
| 27/09 13:00 | 19 | Okayama Yunogo Belle Nữ | 1-4 | IGA Kunoichi Nữ | (1-2) | |
| 27/09 11:00 | 19 | Viamaterras Miyazaki Nữ | 1-2 | Shizuoka Sangyo University Nữ | (1-0) | |
| 27/09 11:00 | 19 | AS Harima ALBION Nữ | 0-3 | Ehime FC Nữ | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 26/09/2026 | ||||||
| 26/09 12:00 | 19 | VONDS Ichihara (W) | 0-1 | Setagaya Sfida Nữ | (0-0) | |
| 26/09 11:00 | 19 | Nittaidai University Nữ | 1-2 | Yokohama FC Seagulls Nữ | (0-2) | |
| Chủ nhật, Ngày 20/09/2026 | ||||||
| 20/09 15:00 | 18 | Viamaterras Miyazaki Nữ | 1-5 | Okayama Yunogo Belle Nữ | (1-3) | |
| 20/09 12:00 | 18 | Setagaya Sfida Nữ | 2-3 | Nittaidai University Nữ | (1-2) | |
| 20/09 12:00 | 18 | VONDS Ichihara (W) | 2-0 | Orca Kamogawa FC Nữ | (2-0) | |
| 20/09 11:00 | 18 | IGA Kunoichi Nữ | 2-3 | Ehime FC Nữ | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 19/09/2026 | ||||||
| 19/09 13:00 | 18 | AS Harima ALBION Nữ | 1-2 | NGU Nagoya Nữ | (0-1) | |
| 19/09 12:00 | 18 | Shizuoka Sangyo University Nữ | 0-1 | Yokohama FC Seagulls Nữ | (0-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 13/09/2026 | ||||||
| 13/09 13:00 | 17 | Yokohama FC Seagulls Nữ | 2-0 | IGA Kunoichi Nữ | (1-0) | |
| 13/09 13:00 | 17 | Orca Kamogawa FC Nữ | 1-1 | Shizuoka Sangyo University Nữ | (0-1) | |
| 13/09 13:00 | 17 | Okayama Yunogo Belle Nữ | 0-0 | AS Harima ALBION Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 12/09/2026 | ||||||
| 12/09 13:00 | 17 | Ehime FC Nữ | 0-2 | VONDS Ichihara (W) | (0-1) | |
| 12/09 12:00 | 17 | NGU Nagoya Nữ | 0-2 | Setagaya Sfida Nữ | (0-2) | |
| 12/09 12:00 | 17 | Nittaidai University Nữ | 1-2 | Viamaterras Miyazaki Nữ | (1-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 06/09/2026 | ||||||
| 06/09 13:00 | 16 | VONDS Ichihara (W) | 2-1 | Nittaidai University Nữ | (2-0) | |
| 06/09 13:00 | 16 | Okayama Yunogo Belle Nữ | 1-5 | Orca Kamogawa FC Nữ | (1-3) | |
| Thứ bảy, Ngày 05/09/2026 | ||||||
| 05/09 15:00 | 16 | Viamaterras Miyazaki Nữ | 1-3 | AS Harima ALBION Nữ | (1-3) | |
| 05/09 14:00 | 16 | Setagaya Sfida Nữ | 1-2 | IGA Kunoichi Nữ | (0-0) | |
| 05/09 13:00 | 16 | Shizuoka Sangyo University Nữ | 3-1 | Ehime FC Nữ | (1-0) | |
| 05/09 13:00 | 16 | Yokohama FC Seagulls Nữ | 3-0 | NGU Nagoya Nữ | (3-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 08/08/2026 | ||||||
| 08/08 14:00 | 15 | Setagaya Sfida Nữ | 0-3 | Yokohama FC Seagulls Nữ | (0-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 28/06/2026 | ||||||
| 28/06 13:00 | 15 | Ehime FC Nữ | 2-1 | Okayama Yunogo Belle Nữ | (2-0) | |
| 28/06 11:00 | 15 | NGU Nagoya Nữ | 0-0 | VONDS Ichihara (W) | (0-0) | |
| 28/06 11:00 | 15 | AS Harima ALBION Nữ | 0-5 | Shizuoka Sangyo University Nữ | (0-2) | |
| Thứ bảy, Ngày 27/06/2026 | ||||||
| 27/06 14:00 | 15 | Nittaidai University Nữ | 0-1 | Orca Kamogawa FC Nữ | (0-0) | |
| 27/06 11:00 | 15 | IGA Kunoichi Nữ | 0-0 | Viamaterras Miyazaki Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 21/06/2026 | ||||||
| 21/06 13:00 | 14 | Shizuoka Sangyo University Nữ | 0-1 | IGA Kunoichi Nữ | (0-1) | |
| 21/06 12:00 | 14 | Okayama Yunogo Belle Nữ | 2-0 | Setagaya Sfida Nữ | (1-0) | |
| 21/06 11:00 | 14 | Viamaterras Miyazaki Nữ | 3-1 | VONDS Ichihara (W) | (1-1) | |
| 21/06 11:00 | 14 | AS Harima ALBION Nữ | 1-0 | Nittaidai University Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 20/06/2026 | ||||||
| 20/06 16:00 | 14 | Orca Kamogawa FC Nữ | 2-1 | Yokohama FC Seagulls Nữ | (0-0) | |
Theo dõi kết quả bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ hôm nay với dữ liệu được cập nhật liên tục theo thời gian thực. Người hâm mộ có thể dễ dàng tra cứu tỷ số các trận đấu vừa kết thúc, diễn biến nổi bật cùng thống kê chi tiết của mùa giải Nhật Bản 2026 chỉ trong vài giây.
Kqbd VĐQG Nhật Bản nữ 2026 hôm nay - Kết quả bóng đá Nhật Bản 2026
Từ kqbd VĐQG Nhật Bản nữ đêm qua, rạng sáng nay đến những trận đấu mới diễn ra, mọi dữ liệu đều được cập nhật nhanh chóng nhằm giúp người xem không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến quan trọng nào.
Bên cạnh kết quả bóng đá Nhật Bản, người dùng còn có thể theo dõi lịch thi đấu, bảng xếp hạng, thành tích đối đầu, phong độ gần đây và dự đoán trước trận của nhiều giải bóng HOT. Hệ thống cập nhật tự động 24/7 giúp đảm bảo thông tin luôn chính xác, hỗ trợ người hâm mộ theo dõi giải đấu một cách thuận tiện nhất.
Truy cập ngay để xem kqbd VĐQG Nhật Bản nữ mới nhất hôm nay, cập nhật tỷ số trực tuyến của các trận cầu hấp dẫn và khám phá hàng nghìn thông tin kết quả bóng đá giá trị từ những giải đấu hàng đầu thế giới.
Kết quả bóng đá FIFA ASEAN Cup
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá ASIAD
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Bóng đá Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản Cúp Liên Đoàn Nhật Bản Hạng 2 Nhật Bản nữ VĐQG Nhật Bản nữ Sinh viên Nhật Bản Japan Regional League Nữ Nhật Bản (Đại học)Ngày 04/10/2026
Yokohama FC Seagulls Nữ 1-1 VONDS Ichihara (W)
Setagaya Sfida Nữ 1-1 Orca Kamogawa FC Nữ
Ehime FC Nữ 0-3 Viamaterras Miyazaki Nữ
Okayama Yunogo Belle Nữ 1-1 Shizuoka Sangyo University Nữ
IGA Kunoichi Nữ 3-1 AS Harima ALBION Nữ
Ngày 03/10/2026
NGU Nagoya Nữ 3-1 Nittaidai University Nữ
Ngày 27/09/2026
Okayama Yunogo Belle Nữ 1-4 IGA Kunoichi Nữ
Viamaterras Miyazaki Nữ 1-2 Shizuoka Sangyo University Nữ
AS Harima ALBION Nữ 0-3 Ehime FC Nữ
Ngày 26/09/2026
# CLB T +/- Đ
1 Shizuoka Sangyo University (W) 20 37 40
2 LOVELEDGE Nagoya (W) 19 23 38
3 Viamaterras Miyazaki (W) 20 10 35
4 IGA Kunoichi (W) 20 9 35
5 Orca Kamogawa FC (W) 19 12 33
6 Yokohama FC Seagulls (W) 20 6 31
7 Okayama Yunogo Belle (W) 20 -4 28
8 Ehime FC (W) 20 -14 25
9 Setagaya Sfida (W) 20 -4 23
10 AS Harima ALBION (W) 20 -10 20
11 Nittaidai University (W) 20 -36 13
12 VONDS Ichihara (W) 20 -29 11
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

