Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 20 | 12 | 4 | 4 | 52 | 15 | 37 |
T T H B T H
|
|
| 2 | LOVELEDGE Nagoya (W) | 19 | 11 | 5 | 3 | 42 | 19 | 23 |
T H B B T T
|
|
| 3 | Viamaterras Miyazaki (W) | 20 | 10 | 5 | 5 | 36 | 26 | 10 |
H B T B B T
|
|
| 4 | IGA Kunoichi (W) | 20 | 10 | 5 | 5 | 28 | 19 | 9 |
H T B B T T
|
|
| 5 | Orca Kamogawa FC (W) | 19 | 9 | 6 | 4 | 27 | 15 | 12 |
T T T H B H
|
|
| 6 | Yokohama FC Seagulls (W) | 20 | 9 | 4 | 7 | 35 | 29 | 6 |
T T T T T H
|
|
| 7 | Okayama Yunogo Belle (W) | 20 | 8 | 4 | 8 | 30 | 34 | -4 |
B B H T B H
|
|
| 8 | Ehime FC (W) | 20 | 7 | 4 | 9 | 24 | 38 | -14 |
T B B T T B
|
|
| 9 | Setagaya Sfida (W) | 20 | 6 | 5 | 9 | 29 | 33 | -4 |
B B T B T H
|
|
| 10 | AS Harima ALBION (W) | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 | 30 | -10 |
B T H B B B
|
|
| 11 | Nittaidai University (W) | 20 | 4 | 1 | 15 | 20 | 56 | -36 |
B B B T B B
|
|
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 20 | 3 | 2 | 15 | 13 | 42 | -29 |
H T T T B H
|
Theo dõi BXH VĐQG Nhật Bản nữ mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Ngày 04/10/2026
Yokohama FC Seagulls Nữ 1-1 VONDS Ichihara (W)
Setagaya Sfida Nữ 1-1 Orca Kamogawa FC Nữ
Ehime FC Nữ 0-3 Viamaterras Miyazaki Nữ
IGA Kunoichi Nữ 3-1 AS Harima ALBION Nữ
Okayama Yunogo Belle Nữ 1-1 Shizuoka Sangyo University Nữ
Ngày 03/10/2026
NGU Nagoya Nữ 3-1 Nittaidai University Nữ
Ngày 27/09/2026
Okayama Yunogo Belle Nữ 1-4 IGA Kunoichi Nữ
Viamaterras Miyazaki Nữ 1-2 Shizuoka Sangyo University Nữ
AS Harima ALBION Nữ 0-3 Ehime FC Nữ
Ngày 26/09/2026
# CLB T +/- Đ
1 Shizuoka Sangyo University (W) 20 37 40
2 LOVELEDGE Nagoya (W) 19 23 38
3 Viamaterras Miyazaki (W) 20 10 35
4 IGA Kunoichi (W) 20 9 35
5 Orca Kamogawa FC (W) 19 12 33
6 Yokohama FC Seagulls (W) 20 6 31
7 Okayama Yunogo Belle (W) 20 -4 28
8 Ehime FC (W) 20 -14 25
9 Setagaya Sfida (W) 20 -4 23
10 AS Harima ALBION (W) 20 -10 20
11 Nittaidai University (W) 20 -36 13
12 VONDS Ichihara (W) 20 -29 11
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

