Kết quả bóng đá cúp quốc gia Tanzania 2026 - Kqbd Tanzania hôm nay
Vòng đấu
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ tư, Ngày 16/09/2026 | ||||||
| 16/09 23:00 | 6 | Azam | 0-2 | Simba Sports Club | (0-0) | |
| Thứ ba, Ngày 15/09/2026 | ||||||
| 15/09 23:00 | 6 | Young Africans | 1-0 | Geita Gold | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 13/09/2026 | ||||||
| 13/09 23:00 | 6 | Kagera Sugar | 1-1 | Fountain Gate FC | (1-1) | |
| 13/09 20:00 | 6 | Pamba SC | 1-3 | Tabora United FC | (0-3) | |
| Thứ bảy, Ngày 12/09/2026 | ||||||
| 12/09 23:00 | 6 | Coastal Union | 2-1 | JKT Tanzania | (1-1) | |
| 12/09 20:00 | 6 | Polisi Tanzania FC | 2-0 | Mbeya City | (2-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 11/09/2026 | ||||||
| 11/09 23:00 | 6 | Dodoma Jiji FC | 1-0 | Namungo FC | (1-0) | |
| Thứ tư, Ngày 09/09/2026 | ||||||
| 09/09 20:00 | 6 | Mashujaa FC | 2-1 | Singida Black Stars | (0-0) | |
| Thứ hai, Ngày 07/09/2026 | ||||||
| 07/09 23:00 | 8 | Azam | 2-0 | Namungo FC | (1-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 06/09/2026 | ||||||
| 06/09 20:00 | 5 | Polisi Tanzania FC | 1-2 | Coastal Union | (0-2) | |
| Thứ bảy, Ngày 05/09/2026 | ||||||
| 05/09 23:00 | 5 | JKT Tanzania | 3-0 | Pamba SC | (3-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 04/09/2026 | ||||||
| 04/09 23:00 | 5 | Dodoma Jiji FC | 1-0 | Mashujaa FC | (0-0) | |
| 04/09 20:00 | 5 | Tabora United FC | 0-0 | Mbeya City | (0-0) | |
| Thứ ba, Ngày 01/09/2026 | ||||||
| 01/09 23:00 | 5 | Singida Black Stars | 3-2 | Namungo FC | (1-1) | |
| 01/09 01:00 | 5 | Kagera Sugar | 0-2 | Azam | (0-2) | |
| Thứ hai, Ngày 31/08/2026 | ||||||
| 31/08 22:30 | 5 | Simba Sports Club | 2-0 | Geita Gold | (1-0) | |
| 31/08 20:00 | 5 | Fountain Gate FC | 0-2 | Young Africans | (0-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 30/08/2026 | ||||||
| 30/08 01:00 | 4 | JKT Tanzania | 2-1 | Namungo FC | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 29/08/2026 | ||||||
| 29/08 22:30 | 4 | Singida Black Stars | 4-2 | Polisi Tanzania FC | (3-2) | |
| 29/08 20:00 | 4 | Tabora United FC | 0-1 | Dodoma Jiji FC | (0-0) | |
| 29/08 01:00 | 4 | Young Africans | 2-0 | Pamba SC | (2-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 28/08/2026 | ||||||
| 28/08 22:30 | 4 | Geita Gold | 2-2 | Azam | (1-1) | |
| 28/08 20:00 | 4 | Fountain Gate FC | 0-2 | Mbeya City | (0-0) | |
| Thứ năm, Ngày 27/08/2026 | ||||||
| 27/08 23:00 | 4 | Simba Sports Club | 1-0 | Coastal Union | (0-0) | |
| 27/08 20:00 | 4 | Mashujaa FC | 2-1 | Kagera Sugar | (0-1) | |
| Thứ tư, Ngày 26/08/2026 | ||||||
| 26/08 00:30 | 3 | Dodoma Jiji FC | 0-1 | Polisi Tanzania FC | (0-1) | |
| Thứ ba, Ngày 25/08/2026 | ||||||
| 25/08 22:00 | 3 | Namungo FC | 1-0 | Fountain Gate FC | (1-0) | |
| 25/08 00:30 | 3 | Coastal Union | 1-1 | Tabora United FC | (1-1) | |
| Thứ hai, Ngày 24/08/2026 | ||||||
| 24/08 22:00 | 3 | Young Africans | 4-0 | JKT Tanzania | (3-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 23/08/2026 | ||||||
| 23/08 23:00 | 3 | Azam | 2-1 | Pamba SC | (1-1) | |
| 23/08 20:00 | 3 | Mbeya City | 2-1 | Mashujaa FC | (0-0) | |
| 23/08 00:30 | 3 | Geita Gold | 6-2 | Kagera Sugar | (3-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 22/08/2026 | ||||||
| 22/08 22:00 | 3 | Singida Black Stars | 1-2 | Simba Sports Club | (1-1) | |
| Thứ sáu, Ngày 21/08/2026 | ||||||
| 21/08 01:00 | 2 | Azam | 2-1 | Tabora United FC | (2-0) | |
| Thứ năm, Ngày 20/08/2026 | ||||||
| 20/08 22:30 | 2 | Young Africans | 4-1 | Coastal Union | (2-0) | |
| 20/08 20:00 | 2 | Polisi Tanzania FC | 2-0 | JKT Tanzania | (1-0) | |
| Thứ tư, Ngày 19/08/2026 | ||||||
| 19/08 23:00 | 2 | Kagera Sugar | 1-1 | Singida Black Stars | (1-0) | |
| 19/08 20:15 | 2 | Pamba SC | 1-2 | Simba Sports Club | (0-2) | |
| 19/08 18:00 | 2 | Mbeya City | 2-0 | Dodoma Jiji FC | (1-0) | |
| Thứ ba, Ngày 18/08/2026 | ||||||
| 18/08 23:00 | 2 | Namungo FC | 1-0 | Geita Gold | (1-0) | |
Theo dõi kết quả bóng đá cúp quốc gia Tanzania hôm nay với dữ liệu được cập nhật liên tục theo thời gian thực. Người hâm mộ có thể dễ dàng tra cứu tỷ số các trận đấu vừa kết thúc, diễn biến nổi bật cùng thống kê chi tiết của mùa giải Tanzania 2026 chỉ trong vài giây.
Kqbd cúp quốc gia Tanzania 2026 hôm nay - Kết quả bóng đá Tanzania 2026
Từ kqbd cúp quốc gia Tanzania đêm qua, rạng sáng nay đến những trận đấu mới diễn ra, mọi dữ liệu đều được cập nhật nhanh chóng nhằm giúp người xem không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến quan trọng nào.
Bên cạnh kết quả bóng đá Tanzania, người dùng còn có thể theo dõi lịch thi đấu, bảng xếp hạng, thành tích đối đầu, phong độ gần đây và dự đoán trước trận của nhiều giải bóng HOT. Hệ thống cập nhật tự động 24/7 giúp đảm bảo thông tin luôn chính xác, hỗ trợ người hâm mộ theo dõi giải đấu một cách thuận tiện nhất.
Truy cập ngay để xem kqbd cúp quốc gia Tanzania mới nhất hôm nay, cập nhật tỷ số trực tuyến của các trận cầu hấp dẫn và khám phá hàng nghìn thông tin kết quả bóng đá giá trị từ những giải đấu hàng đầu thế giới.
Kết quả bóng đá ASIAD
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Kết quả bóng đá V-League
Bóng đá Tanzania
cúp quốc gia TanzaniaNgày 16/09/2026
Ngày 15/09/2026
Ngày 13/09/2026
Kagera Sugar 1-1 Fountain Gate FC
Ngày 12/09/2026
Coastal Union 2-1 JKT Tanzania
Polisi Tanzania FC 2-0 Mbeya City
Ngày 11/09/2026
Ngày 09/09/2026
Mashujaa FC 2-1 Singida Black Stars
Ngày 07/09/2026
Ngày 06/09/2026
# CLB T +/- Đ
1 Young Africans 6 14 18
2 Simba Sports Club 6 9 18
3 Azam 7 4 14
4 Singida Black Stars 6 4 10
5 Polisi Tanzania FC 6 2 10
6 Mbeya City 6 2 10
7 Dodoma Jiji FC 6 0 10
8 Mashujaa FC 6 0 9
9 Geita Gold 6 1 7
10 JKT Tanzania 6 -3 7
11 Coastal Union 6 -3 7
12 Tabora United FC 6 0 6
13 Namungo FC 7 -5 6
14 Fountain Gate FC 6 -7 4
15 Kagera Sugar 6 -9 2
16 Pamba SC 6 -9 1
Ngày 08/10/2026
Mashujaa FC 18:00 Polisi Tanzania FC
Namungo FC 22:30 Tabora United FC
Ngày 09/10/2026
Fountain Gate FC 18:00 JKT Tanzania
Dodoma Jiji FC 23:00 Singida Black Stars
Ngày 10/10/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

