FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Bảng xếp hạng bóng đá cúp quốc gia Tanzania 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Young Africans | 30 | 23 | 6 | 1 | 71 | 9 | 62 |
T T T T T T
|
|
| 2 | Simba Sports Club | 30 | 22 | 7 | 1 | 54 | 11 | 43 |
T T T T T T
|
|
| 3 | Azam | 30 | 18 | 10 | 2 | 46 | 12 | 34 |
T T T B T T
|
|
| 4 | Singida Black Stars | 30 | 15 | 5 | 10 | 47 | 35 | 12 |
T T T T B B
|
|
| 5 | Tabora United FC | 30 | 11 | 10 | 9 | 33 | 28 | 5 |
B T H H B H
|
|
| 6 | JKT Tanzania | 30 | 10 | 12 | 8 | 30 | 33 | -3 |
H B B H T B
|
|
| 7 | Dodoma Jiji FC | 30 | 9 | 11 | 10 | 26 | 33 | -7 |
B B B H H B
|
|
| 8 | Coastal Union | 30 | 9 | 9 | 12 | 31 | 37 | -6 |
T H T H B T
|
|
| 9 | Namungo FC | 30 | 7 | 13 | 10 | 25 | 32 | -7 |
B H H T H T
|
|
| 10 | Pamba SC | 30 | 8 | 9 | 13 | 29 | 36 | -7 |
B B T B B B
|
|
| 11 | Mashujaa FC | 30 | 7 | 12 | 11 | 15 | 27 | -12 |
B B B T T B
|
|
| 12 | Fountain Gate FC | 30 | 9 | 6 | 15 | 25 | 44 | -19 |
T B B B H T
|
|
| 13 | Tanzania Prisons | 30 | 9 | 5 | 16 | 23 | 41 | -18 |
T T T B T T
|
|
| 14 | Mbeya City | 30 | 7 | 9 | 14 | 24 | 41 | -17 |
B T B T H H
|
|
| 15 | Mtibwa Sugar | 30 | 6 | 9 | 15 | 25 | 48 | -23 |
H B B B B B
|
|
| 16 | Kinondoni FC | 30 | 2 | 3 | 25 | 16 | 53 | -37 |
B B B B B B
|
Theo dõi BXH cúp quốc gia Tanzania mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá cúp quốc gia Tanzania mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá cúp quốc gia Tanzania chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng cúp quốc gia Tanzania hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Tanzania
cúp quốc gia Tanzania# CLB T +/- Đ
1 Young Africans 30 62 75
2 Simba Sports Club 30 43 73
3 Azam 30 34 64
4 Singida Black Stars 30 12 50
5 Tabora United FC 30 5 43
6 JKT Tanzania 30 -3 42
7 Dodoma Jiji FC 30 -7 38
8 Coastal Union 30 -6 36
9 Namungo FC 30 -7 34
10 Pamba SC 30 -7 33
11 Mashujaa FC 30 -12 33
12 Fountain Gate FC 30 -19 33
13 Tanzania Prisons 30 -18 32
14 Mbeya City 30 -17 30
15 Mtibwa Sugar 30 -23 27
16 Kinondoni FC 30 -37 9
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

