FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aston Villa vs AS Roma, 01h45 ngày 07/08
Aston Villa
-0.25 0.75
+0.25 0.95
3 0.85
u 0.86
2.13
3.00
3.75
-0 0.75
+0 1.10
1.25 1.00
u 0.80
2.63
3.4
2.3
Giao hữu CLB
KQBD Aston Villa vs AS Roma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aston Villa vs AS Roma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aston Villa vs AS Roma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu CLB 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aston Villa vs AS Roma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs AS Roma
Kiến tạo: Youri Tielemans
Kiến tạo: Emiliano Buendia Stati
Ra sân: Lamare Bogarde
Ra sân: Damian Emiliano Martinez Romero
Ra sân: Ian Maatsen
Ra sân: Emiliano Buendia Stati
Ra sân: Youri Tielemans
Ra sân: Leon Bailey
Ra sân: Tyrone Mings
Ra sân: Ollie Watkins
Ra sân: Morgan Rogers
Luigi CherubiniRa sân: Stephan El Shaarawy
Matìas Soulè MalvanoRa sân: Baldanzi Tommaso
Ra sân: Boubacar Kamara
Ra sân: Jacob Ramsey
Devyne RenschRa sân: Wesley Vinicius
Daniele GhilardiRa sân: Zeki Celik
Bryan CristanteRa sân: Manu Kone
Filippo RealeRa sân: Jose Angel Esmoris Tasende
Kiến tạo: John McGinn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS AS Roma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.4 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 17 | 8.3 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 17 | Donyell Malen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 27 | 7 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 19 | Samuel Iling | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 56 | Jamaldeen Jimoh | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 53 | George Hemmings | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.5 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 1 | 1 | 77 | 6.5 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 59 | 6.2 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 5.6 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 48 | 100% | 0 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 8 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 0 | 74 | 7.3 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 67 | Luigi Cherubini | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 74 | Filippo Reale | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

