FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayern Munich vs Lyon, 20h40 ngày 02/08
Bayern Munich
-1.5 0.95
+1.5 0.87
2.5 0.29
u 2.50
1.28
5.95
5.10
-0.75 0.95
+0.75 0.85
1.5 0.80
u 1.00
1.67
6
3
Giao hữu CLB
KQBD Bayern Munich vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayern Munich vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayern Munich vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu CLB 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayern Munich vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayern Munich vs Lyon
Ra sân: Leon Goretzka
Ra sân: Raphael Guerreiro
Ra sân: Kingsley Coman
Mathys de CarvalhoRa sân: Corentin Tolisso
Ra sân: Manuel Neuer
Ra sân: Harry Kane
Ra sân: Tom Bischof
Ra sân: Paul Wanner
Ra sân: Karl Lennart
Ra sân: Sacha Boey
Ra sân: Dayot Upamecano
Ra sân: Kim Min-Jae
Afonso Moreira
Clinton Mata Pedro Lourenco
Kiến tạo: Serge Gnabry
Mathieu PatouilletRa sân: Remy Descamps
Alejandro Jesus Gomes RodriguezRa sân: Ainsley Maitland-Niles
Nemanja MaticRa sân: Sael Kumbedi
Rémi HimbertRa sân: Afonso Moreira
Ruben KluivertRa sân: Georges Mikautadze
Tanner Tessmann↓Ra sân:
Teo BarisicRa sân: Clinton Mata Pedro Lourenco
2 - 1 Alejandro Jesus Gomes Rodriguez Kiến tạo: Khalis Merah
Nemanja Matic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayern Munich VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng: Bayern Munich vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 19 | 8 | |
| 23 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 24 | Paul Wanner | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 46 | Karl Lennart | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 41 | Jonah Daniel Kusi-Asare | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 30 | Cassiano Kiala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 47 | David Santos Daiber | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.6 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 40 | Remy Descamps | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 97 | Ruben Kluivert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 17 | Afonso Moreira | Forward | 3 | 2 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 30 | Mathieu Patouillet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 7 | |
| 32 | Alejandro Jesus Gomes Rodriguez | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.4 | |
| 41 | Teo Barisic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 39 | Mathys de Carvalho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 44 | Khalis Merah | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 2 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 45 | Rémi Himbert | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

