Kết quả bóng đá trận Dila Gori vs Dinamo Tbilisi, 22h00 ngày 08/11

Vòng 32
22:00 ngày 08/11/2026
Dila Gori
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Dinamo Tbilisi
Địa điểm: Tengiz Burjanadze Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 4°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 7.1
2-0
23 8.8
2-1
13 70
3-1
38 200
3-2
42 155
4-2
175 60
4-3
200 160
0-0
11.5
1-1
6.3
2-2
14
3-3
70
4-4
200
AOS
25

VĐQG Georgia » 32

KQBD Dila Gori vs Dinamo Tbilisi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dila Gori vs Dinamo Tbilisi, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Dila Gori vs Dinamo Tbilisi, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Georgia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dila Gori vs Dinamo Tbilisi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Dila Gori vs Dinamo Tbilisi

Dila Gori Dila Gori
Phút
Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
Joao Araujo match yellow.png
16'
29'
match goal 0 - 1 Algassime Bah
35'
match yellow.png Maxime Do Couto Teixeira
Mamin Sanyang
Ra sân: Mike Nelson Puketi
match change
46'
Lynden Edhart
Ra sân: Lasha Menteshashvili
match change
46'
52'
match goal 0 - 2 Mate Vatsadze(Assists:Marios Pourzitidis)
Georgii Kobakhidze
Ra sân: Ramaric Etou
match change
64'
Otar Parulava
Ra sân: Aviel Zargary
match change
64'
64'
match change Khalid Doltmurziev
Ra sân: Mate Vatsadze
72'
match change Lyes Houri
Ra sân: Barnes Osei
72'
match change Tornike Kvaratskhelia
Ra sân: Maxime Do Couto Teixeira
Kristaps Grabovskis
Ra sân: Shota Shekiladze
match change
76'
80'
match change Koba Kakashvili
Ra sân: Algassime Bah
80'
match change Aleksandre Kalandadze
Ra sân: Marios Pourzitidis
90'
match yellow.png Lyes Houri

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dila Gori VS Dinamo Tbilisi

Dila Gori Dila Gori
Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
0
 
Phạt góc
 
5
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
2
5
 
Tổng cú sút
 
17
0
 
Sút trúng cầu môn
 
8
3
 
Sút ra ngoài
 
6
2
 
Cản sút
 
3
13
 
Sút Phạt
 
12
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
9
 
Phạm lỗi
 
12
3
 
Việt vị
 
1
17
 
Ném biên
 
18
111
 
Pha tấn công
 
119
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
74

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Mamin Sanyang
37
Lynden Edhart
10
Otar Parulava
15
Georgii Kobakhidze
11
Kristaps Grabovskis
31
Mate Makrakhidze
25
Lamar Yarbrough
19
Badri Gogoberishvili
21
Zurab Museliani
Dila Gori Dila Gori 3-4-1-2
4-2-3-1 Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
12
Sanikidz...
5
Poeketie
13
Araujo
33
Etou
14
Jalaghon...
8
Mentesha...
17
Anoff
2
Kikabidz...
7
Zargary
9
Kante
22
Shekilad...
20
Flores
17
Psaltis
27
Kurdic
4
Ugrekhel...
13
Pourziti...
8
Júnior
24
Osei
12
Bah
22
Ninua
14
Teixeira
11
Vatsadze

Substitutes

7
Khalid Doltmurziev
33
Lyes Houri
18
Tornike Kvaratskhelia
3
Aleksandre Kalandadze
39
Koba Kakashvili
42
Sebastian Villarroel
26
Gabriel Gogua
34
Mathew Tegiri Gbomadu
Đội hình dự bị
Dila Gori Dila Gori
Mamin Sanyang 16
Lynden Edhart 37
Otar Parulava 10
Georgii Kobakhidze 15
Kristaps Grabovskis 11
Mate Makrakhidze 31
Lamar Yarbrough 25
Badri Gogoberishvili 19
Zurab Museliani 21
Dila Gori Dinamo Tbilisi
7 Khalid Doltmurziev
33 Lyes Houri
18 Tornike Kvaratskhelia
3 Aleksandre Kalandadze
39 Koba Kakashvili
42 Sebastian Villarroel
26 Gabriel Gogua
34 Mathew Tegiri Gbomadu

Dữ liệu đội bóng:Dila Gori vs Dinamo Tbilisi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.33
1.67 Bàn thua 1
2.67 Phạt góc 3.33
2 Thẻ vàng 2.67
4 Sút trúng cầu môn 5.33
39.67% Kiểm soát bóng 46.33%
3 Phạm lỗi 4
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.8
1.4 Bàn thua 1.6
4.3 Phạt góc 3.2
2.3 Thẻ vàng 2.1
3.9 Sút trúng cầu môn 4.6
43.4% Kiểm soát bóng 50.5%
2.5 Phạm lỗi 3.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dila Gori (40trận)
Chủ Khách
Dinamo Tbilisi (41trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
6
6
HT-H/FT-T
3
6
1
1
HT-B/FT-T
0
2
1
0
HT-T/FT-H
3
0
1
1
HT-H/FT-H
3
1
5
4
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
2
5
3
2
HT-B/FT-B
4
3
1
6