FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Dila Gori vs Samgurali Tskh, 22h00 ngày 26/11

Vòng 34
22:00 ngày 26/11/2025
Dila Gori
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 0)
Samgurali Tskh
Địa điểm: Tengiz Burjanadze Stadium
Thời tiết: Ít mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 21
2-0
6.4 60
2-1
7.5 8.8
3-1
9.6 16
3-2
26 17.5
4-2
44 195
4-3
180 200
0-0
15.5
1-1
9.2
2-2
21
3-3
110
4-4
200
AOS
9.6

VĐQG Georgia » 20

KQBD Dila Gori vs Samgurali Tskh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dila Gori vs Samgurali Tskh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Dila Gori vs Samgurali Tskh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Georgia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dila Gori vs Samgurali Tskh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Dila Gori vs Samgurali Tskh

Dila Gori Dila Gori
Phút
Samgurali Tskh Samgurali Tskh
Deo Bassinga 1 - 0 match goal
14'
Ramaric Etou match yellow.png
31'
Aboubacar Konte 2 - 0
Kiến tạo: Cyril Edudzi
match goal
41'
Pedro Mendes
Ra sân: Ramaric Etou
match change
46'
62'
match change Aleksandre Gaprindashvili
Ra sân: Vinicius Gabriel
62'
match change Claudio Cebolinha
Ra sân: Wellissol
62'
match change Aini Alijoni
Ra sân: Demur Chikhladze
Otar Parulava
Ra sân: Emmanuel Boansi
match change
70'
Tiago Ilori
Ra sân: Aleksandre Andronikashvili
match change
70'
Grigol Chabradze
Ra sân: Jean-Marc Tiboue
match change
74'
Grigol Chabradze match yellow.png
77'
78'
match change Temur Gognadze
Ra sân: Gean Rodrigues
Joao Araujo
Ra sân: Pedro Mendes
match change
84'
85'
match yellow.png Claudio Cebolinha
90'
match goal 2 - 1 Irakli Janjgava
Kiến tạo: Claudio Cebolinha

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dila Gori VS Samgurali Tskh

Dila Gori Dila Gori
Samgurali Tskh Samgurali Tskh
16
 
Tổng cú sút
 
3
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
4
 
Phạt góc
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
11
 
Sút ra ngoài
 
1
129
 
Pha tấn công
 
108
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Blankson Anoff
35
Grigol Chabradze
34
Tiago Ilori
13
Joao Araujo
10
Abdallah Khalaihal
15
Georgii Kobakhidze
3
Pedro Mendes
11
Otar Parulava
12
Luka Sanikidze
Dila Gori Dila Gori 4-2-1-3
4-2-3-1 Samgurali Tskh Samgurali Tskh
1
Kereseli...
26
Tiboue
6
Andronik...
33
Etou
2
Kikabidz...
21
Ouattara
7
Konte
30
Boansi
22
Shekilad...
28
Bassinga
27
Edudzi
40
Belov
5
Janjgava
4
Patarkat...
3
Abuladze
16
Silva
20
Gabriel
27
Shergela...
15
Rodrigue...
10
Chikhlad...
9
Wellisso...
14
Pantsula...

Substitutes

17
Aini Alijoni
18
Saba Chkhetiani
28
Claudio Cebolinha
21
Aleksandre Gaprindashvili
22
Temur Gognadze
13
Nodari Kalichava
29
Nika Manjgaladze
Đội hình dự bị
Dila Gori Dila Gori
Blankson Anoff 17
Grigol Chabradze 35
Tiago Ilori 34
Joao Araujo 13
Abdallah Khalaihal 10
Georgii Kobakhidze 15
Pedro Mendes 3
Otar Parulava 11
Luka Sanikidze 12
Dila Gori Samgurali Tskh
17 Aini Alijoni
18 Saba Chkhetiani
28 Claudio Cebolinha
21 Aleksandre Gaprindashvili
22 Temur Gognadze
13 Nodari Kalichava
29 Nika Manjgaladze

Dữ liệu đội bóng:Dila Gori vs Samgurali Tskh

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 2
6 Phạt góc 7
2.33 Thẻ vàng 3
4.67 Sút trúng cầu môn 5
46.33% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.7
1.1 Bàn thua 1.5
4.4 Phạt góc 5.9
2 Thẻ vàng 2.3
4 Sút trúng cầu môn 4.8
49.4% Kiểm soát bóng 50.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dila Gori (23trận)
Chủ Khách
Samgurali Tskh (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
5
5
HT-H/FT-T
2
4
1
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
2
1
1
2
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
2
3
1
0
HT-B/FT-B
2
1
1
3