Kết quả bóng đá trận FC Metalurgi Rustavi vs Samgurali Tskh, 22h00 ngày 07/11

Vòng 32
22:00 ngày 07/11/2026
FC Metalurgi Rustavi
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
Samgurali Tskh
Địa điểm: Poladi Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6 12
2-0
7.4 27
2-1
7.3 13.5
3-1
13.5 32
3-2
28 32
4-2
65 200
4-3
200 200
0-0
10
1-1
6.5
2-2
17
3-3
100
4-4
200
AOS
25

VĐQG Georgia » 32

KQBD FC Metalurgi Rustavi vs Samgurali Tskh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Metalurgi Rustavi vs Samgurali Tskh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số FC Metalurgi Rustavi vs Samgurali Tskh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Georgia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Metalurgi Rustavi vs Samgurali Tskh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả FC Metalurgi Rustavi vs Samgurali Tskh

FC Metalurgi Rustavi FC Metalurgi Rustavi
Phút
Samgurali Tskh Samgurali Tskh
Jackson Kenio Santos Laurentino match hong pen
18'
Shotiko Andghuladze match yellow.png
19'
Kakhaber Kakashvili match yellow.png
26'
56'
match yellow.png Klaudio Sebolinia
58'
match change Irakli Bidzinashvili
Ra sân: Nika Manjgaladze
58'
match change Irakli Siradze
Ra sân: David Krasovsky
Prince Osei
Ra sân: Jackson Kenio Santos Laurentino
match change
60'
Yuta Nakano
Ra sân: Kakhaber Kakashvili
match change
60'
Jean Souza de Almeida
Ra sân: Luka Parkadze
match change
60'
62'
match yellow.png Vinicius Gabriel
Solomon Kessi(Assists:Irakli Iakobidze) 1 - 0 match goal
65'
Kevin Ceijas
Ra sân: Solomon Kessi
match change
69'
Avtandil Gujabidze
Ra sân: Yuta Nakano
match change
69'
72'
match change Niko Tsetskhladze
Ra sân: Tornike Gaprindashvili
72'
match change Gigi Gogia
Ra sân: Lasha Shergelashvili
76'
match yellow.png Levan Gegetchkori
Prince Osei match yellow.png
79'
Kevin Ceijas(Assists:Jean Souza de Almeida) 2 - 0 match goal
86'
88'
match change Zaza Iashvili
Ra sân: Zhan Karlosi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Metalurgi Rustavi VS Samgurali Tskh

FC Metalurgi Rustavi FC Metalurgi Rustavi
Samgurali Tskh Samgurali Tskh
6
 
Phạt góc
 
2
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
3
14
 
Tổng cú sút
 
2
5
 
Sút trúng cầu môn
 
0
6
 
Sút ra ngoài
 
1
3
 
Cản sút
 
1
14
 
Sút Phạt
 
17
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
16
 
Phạm lỗi
 
13
0
 
Việt vị
 
1
14
 
Ném biên
 
10
139
 
Pha tấn công
 
144
76
 
Tấn công nguy hiểm
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Yuta Nakano
10
Prince Osei
9
Jean Souza de Almeida
5
Kevin Ceijas
13
Avtandil Gujabidze
1
Soso Kardava
27
Mamuka Kapanadze
18
Nika Japaridze
30
Giorgi Chkheidze
FC Metalurgi Rustavi FC Metalurgi Rustavi 5-3-2
4-1-4-1 Samgurali Tskh Samgurali Tskh
21
Beruashv...
19
Chikovan...
3
Patsatsi...
24
Iakobidz...
4
Silva
2
Andghula...
40
Ubilava
7
Laurenti...
8
Kakashvi...
20
Parkadze
11
Kessi
21
Siukaev
13
Gegetchk...
25
Shatiris...
39
Ryan
27
Shergela...
20
Gabriel
9
Gaprinda...
15
Karlosi
29
Manjgala...
11
Krasovsk...
28
Sebolini...

Substitutes

8
Irakli Bidzinashvili
19
Irakli Siradze
22
Gigi Gogia
17
Niko Tsetskhladze
26
Zaza Iashvili
12
Anzor Kasradze
18
Giorgi Meparishvili
14
Tamaz Goletiani
33
Isac Martins
Đội hình dự bị
FC Metalurgi Rustavi FC Metalurgi Rustavi
Yuta Nakano 22
Prince Osei 10
Jean Souza de Almeida 9
Kevin Ceijas 5
Avtandil Gujabidze 13
Soso Kardava 1
Mamuka Kapanadze 27
Nika Japaridze 18
Giorgi Chkheidze 30
FC Metalurgi Rustavi Samgurali Tskh
8 Irakli Bidzinashvili
19 Irakli Siradze
22 Gigi Gogia
17 Niko Tsetskhladze
26 Zaza Iashvili
12 Anzor Kasradze
18 Giorgi Meparishvili
14 Tamaz Goletiani
33 Isac Martins

Dữ liệu đội bóng:FC Metalurgi Rustavi vs Samgurali Tskh

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 2.67
5.33 Phạt góc 4.67
1.33 Thẻ vàng 2
4.33 Sút trúng cầu môn 5
51.33% Kiểm soát bóng 55%
12 Phạm lỗi 4.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.4
0.6 Bàn thua 2.3
4.6 Phạt góc 3.9
1.9 Thẻ vàng 2.6
4 Sút trúng cầu môn 3.8
47.2% Kiểm soát bóng 49.8%
3.8 Phạm lỗi 2.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Metalurgi Rustavi (41trận)
Chủ Khách
Samgurali Tskh (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
7
7
HT-H/FT-T
6
3
1
4
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
1
0
0
2
HT-H/FT-H
1
7
4
2
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
1
1
0
2
HT-H/FT-B
2
2
2
2
HT-B/FT-B
3
5
3
3