FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Porto vs Atletico Madrid, 01h00 ngày 04/08
FC Porto
+0.25 0.95
-0.25 0.85
2.5 0.65
u 1.15
1.35
13.00
3.55
+0.25 0.95
-0.25 1.15
1.25 1.03
u 0.78
3.4
2.6
2.3
Giao hữu CLB
KQBD FC Porto vs Atletico Madrid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Porto vs Atletico Madrid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Porto vs Atletico Madrid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu CLB 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Porto vs Atletico Madrid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Porto vs Atletico Madrid
Julian Alvarez
Kiến tạo: Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Marc PubillRa sân: Robin Le Normand
Carlos MartinRa sân: Giuliano Simeone
Javier GalanRa sân: Matteo Ruggeri
Rayane BelaidRa sân: Alexander Sorloth
David HanckoRa sân: Clement Lenglet
Thiago AlmadaRa sân: Alejandro Baena Rodriguez
Joao Lucas De Souza CardosoRa sân: Conor Gallagher
Nahuel MolinaRa sân: Marcos Llorente Moreno
Antoine GriezmannRa sân: Julian Alvarez
Taufik SeiduRa sân: Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Juan MussoRa sân: Jan Oblak
Antoine Griezmann
Ra sân: Jan Bednarek
Ra sân: Martim Fernandes
Ra sân: Victor Froholdt
Ra sân: Alberto Costa
Ra sân: Gabriel Veiga
Ra sân: Nehuen Perez
Ra sân: Borja Sainz Eguskiza
Jano MonserrateRa sân: Rayane Belaid
Ra sân: Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Ra sân: Samu Omorodion
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Porto VS Atletico Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Porto vs Atletico Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 16 | Marko Grujic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 3 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 0 | 70 | 6.7 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 10 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 36 | 7.3 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 27 | Denis Gul | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 21 | Dominik Prpic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 38 | 7.8 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 7 | William Gomes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 20 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 1 | 59 | 6.7 |
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |||
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 21 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 11 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 34 | 7 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 3 | 30 | 6.7 | ||
| 23 | Carlos Martin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 28 | Taufik Seidu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 27 | Jano Monserrate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

