Kết quả bóng đá trận Gagra Tbilisi vs FC Iberia 1999 Tbilisi, 20h00 ngày 29/08

Vòng 23
20:00 ngày 29/08/2026
Gagra Tbilisi
? - ? (0 - 0)
FC Iberia 1999 Tbilisi
Địa điểm: Merani Stadium
Thời tiết: ,

VĐQG Georgia » 22

KQBD Gagra Tbilisi vs FC Iberia 1999 Tbilisi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gagra Tbilisi vs FC Iberia 1999 Tbilisi, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Gagra Tbilisi vs FC Iberia 1999 Tbilisi, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Georgia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gagra Tbilisi vs FC Iberia 1999 Tbilisi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Gagra Tbilisi vs FC Iberia 1999 Tbilisi

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gagra Tbilisi VS FC Iberia 1999 Tbilisi

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Gagra Tbilisi vs FC Iberia 1999 Tbilisi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 3
6 Phạt góc 9.33
1.33 Thẻ vàng 3
4.33 Sút trúng cầu môn 7.33
49% Kiểm soát bóng 60.33%
3.67 Phạm lỗi 11.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.5
0.9 Bàn thua 1.9
3.6 Phạt góc 6.5
1.9 Thẻ vàng 2.1
4.9 Sút trúng cầu môn 6.3
46.4% Kiểm soát bóng 61.7%
2.4 Phạm lỗi 11

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gagra Tbilisi (32trận)
Chủ Khách
FC Iberia 1999 Tbilisi (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
3
3
HT-H/FT-T
3
2
3
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
2
1
HT-H/FT-H
5
4
3
2
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
2
2
0
2
HT-B/FT-B
3
2
0
6