FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Grasshopper vs Bayern Munich, 23h00 ngày 12/08
Grasshopper
+3 0.80
-3 0.96
4.5 0.94
u 0.86
11.50
1.10
8.10
+1.25 0.80
-1.25 0.98
2 1.00
u 0.80
8.2
1.36
3.8
Giao hữu CLB
KQBD Grasshopper vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Grasshopper vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Grasshopper vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu CLB 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Grasshopper vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Grasshopper vs Bayern Munich
0 - 1 Karl Lennart Kiến tạo: Tom Bischof
0 - 2 Jonah Daniel Kusi-Asare Kiến tạo: Karl Lennart
Wisdom MIkeRa sân: Serge Gnabry
Ra sân: Matteo Mantini
Ra sân: Lovro Zvonarek
Ra sân: Yannick Bettkober
Ra sân: Justin Hammel
Ra sân: Simone Stroscio
Kiến tạo: Samuel Marques
Josip StanisicRa sân: Magnus Dalpiaz
Jonathan Glao TahRa sân: Kim Min-Jae
Konrad LaimerRa sân: Sacha Boey
Michael OliseRa sân: Wisdom MIke
Dayot UpamecanoRa sân: David Santos Daiber
Leon GoretzkaRa sân: Felipe Chavez
Luis Fernando Diaz MarulandaRa sân: Karl Lennart
Joshua KimmichRa sân: Tom Bischof
Harry KaneRa sân: Jonah Daniel Kusi-Asare
Ra sân: Luke Plange
Ra sân: Nikolas Muci
Ra sân: Dorian Paloschi
Ra sân: Jonathan Asp Jensen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Grasshopper VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Grasshopper vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Grasshopper
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Saulo Decarli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 31 | 6.2 | |
| 34 | Allan Arigoni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 27 | Tomas Veron Lupi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6 | |
| 18 | Young-Jun Lee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 11 | 6.3 | |
| 11 | Salifou Diarrassouba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 71 | Justin Hammel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 14 | Lovro Zvonarek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 9 | Nikolas Muci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 4 | 34 | 6.7 | |
| 7 | Luke Plange | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 1 | 26 | 6 | |
| 28 | Simone Stroscio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 1 | Nicolas Glaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 8 | Tim Meyer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 73 | Dorian Paloschi | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 10 | Jonathan Asp Jensen | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 16 | Matteo Mantini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 5 | Hassane Imourane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 50 | Laurent Seji | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 52 | Samuel Marques | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 58 | Yannick Bettkober | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 51 | Loris Giandomenico | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 22 | Pantaleo Creti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 99 | Bara Ndiaye | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sven Ulreich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 2 | 68 | 6.7 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 23 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 0 | 73 | 7.4 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 0 | 58 | 7.7 | |
| 42 | Karl Lennart | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 41 | 8.2 | |
| 49 | Magnus Dalpiaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 62 | 7.4 | |
| 41 | Jonah Daniel Kusi-Asare | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 47 | 7.9 | |
| 38 | Felipe Chavez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 36 | Wisdom MIke | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 48 | Leon Klanac | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 47 | David Santos Daiber | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 53 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

