FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Hakkarigucu SK Nữ vs Fenerbahce SK Nữ, 18h00 ngày 12/11

Vòng 4
18:00 ngày 12/11/2025
Hakkarigucu SK Nữ
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Fenerbahce SK Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ » 30

KQBD Hakkarigucu SK Nữ vs Fenerbahce SK Nữ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hakkarigucu SK Nữ vs Fenerbahce SK Nữ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Hakkarigucu SK Nữ vs Fenerbahce SK Nữ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hakkarigucu SK Nữ vs Fenerbahce SK Nữ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Hakkarigucu SK Nữ vs Fenerbahce SK Nữ

Hakkarigucu SK Nữ Hakkarigucu SK Nữ
Phút
Fenerbahce SK Nữ Fenerbahce SK Nữ
69'
match goal 0 - 1 Zeynep Kerimoğlu
76'
match goal 0 - 2 Ece Türkoğlu

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hakkarigucu SK Nữ VS Fenerbahce SK Nữ

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Hakkarigucu SK Nữ vs Fenerbahce SK Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 6.67
2.67 Bàn thua 0.33
2.67 Sút trúng cầu môn 8.33
2 Phạt góc 2.67
3 Thẻ vàng 0.67
38% Kiểm soát bóng 74%
10 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 4.8
1.8 Bàn thua 0.5
4.7 Sút trúng cầu môn 6.3
2.8 Phạt góc 4.9
2.5 Thẻ vàng 1.1
41.1% Kiểm soát bóng 64.9%
6.9 Phạm lỗi 0.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hakkarigucu SK Nữ (30trận)
Chủ Khách
Fenerbahce SK Nữ (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
10
0
HT-H/FT-T
3
1
5
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
3
0
2
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
3
0
6
HT-B/FT-B
2
3
0
6