FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lens vs AS Roma, 23h00 ngày 02/08
Lens
+0.25 1.00
-0.25 0.80
2.75 0.78
u 0.82
2.80
2.00
3.45
-0 1.00
+0 0.66
1.25 1.08
u 0.73
3.03
2.68
2.05
Giao hữu CLB
KQBD Lens vs AS Roma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lens vs AS Roma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lens vs AS Roma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu CLB 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lens vs AS Roma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lens vs AS Roma
Zeki Celik
0 - 1 Gianluca Mancini Kiến tạo: Zeki Celik
Mario Hermoso CansecoRa sân: Evan Ndicka
Artem DovbykRa sân: Evan Ferguson
Ra sân: Matthieu Udol
Artem Dovbyk
0 - 2 Matìas Soulè Malvano Kiến tạo: Manu Kone
Ra sân: Fode Sylla
Ra sân: Martin Satriano
Ra sân: Deiver Andres Machado Mena
Bryan CristanteRa sân: Manu Kone
Ra sân: Adrien Thomasson
Jose Angel Esmoris Tasende
Stephan El ShaarawyRa sân: Baldanzi Tommaso
Devyne RenschRa sân: Wesley Vinicius
Luigi CherubiniRa sân: Matìas Soulè Malvano
Niccolo PisilliRa sân: Neil El Aynaoui
Ra sân: Samson Baidoo
Ra sân: Morgan Guilavogui
Ra sân: Wesley Said
Ra sân: Malang Sarr
Luigi Cherubini
Anass Salah-EddineRa sân: Jose Angel Esmoris Tasende
Marash KumbullaRa sân: Gianluca Mancini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lens VS AS Roma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lens vs AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Regis Gurtner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 29 | Morgan Guilavogui | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 9 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 6 | Samson Baidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 33 | Fode Sylla | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 28 | 6.6 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 33 | 7.5 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 8 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 11 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 38 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

