Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Como, 17h30 ngày 16/08

Vòng
17:30 ngày 16/08/2026
Liverpool
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Como
Địa điểm: Anfield
Thời tiết: Ít mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 17
2-0
11 23
2-1
8.2 16
3-1
12 31
3-2
17 23
4-2
31 66
4-3
66 86
0-0
23
1-1
8.4
2-2
12
3-3
36
4-4
141
AOS
-

Giao hữu CLB

KQBD Liverpool vs Como hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs Como, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Liverpool vs Como, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu CLB 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs Como hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Como

Liverpool Liverpool
Phút
Como Como
Louie Koumas
Ra sân: Federico Chiesa
match change
56'
Kieran Morrison
Ra sân: Víctor Muñoz
match change
56'
Will Wright
Ra sân: Harvey Elliott
match change
56'
Talla Ndiaye
Ra sân: Alexis Mac Allister
match change
69'
Josh Sonni-Lambie
Ra sân: Calvin Ramsay
match change
77'
Lucas Pitt
Ra sân: James Mcconnell
match change
77'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Como

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Substitutes

95
Harvey Davies
33
Ronald Federico Araujo da Silva
99
Lucas Pitt
67
Louie Koumas
75
Talla Ndiaye
42
Trey Nyoni
67
Louie Koumas
23
Víctor Muñoz
68
Kieran Morrison
79
Will Wright
82
Josh Sonni-Lambie
95
Harvey Davies
79
Will Wright
75
Talla Ndiaye
Liverpool Liverpool 8-4-6-2
8-4-6-2 Como Como
25
Mamardas...
1
Becker
21
Tsimikas
6
Kerkez
44
Chambers
4
Dijk
3
Endo
5
Jacquet
47
Ramsay
30
Frimpong
10
Allister
38
Gravenbe...
42
Nyoni
8
Szoboszl...
23
Muñoz
18
Gakpo
53
Mcconnel...
7
Wirtz
19
Elliott
73
Ngumoha
14
Chiesa
9
Isak
21
Tornqvis...
1
Butez
28
Smolcic
16
Couto
13
Dossena
14
Naveros
2
Kempf
26
Chalobah
3
Gomez
4
Silva
8
Caqueret
6
Milla
23
Perrone
33
Cunha
19
Kuhn
30
Liberali
15
Lahdo
20
Baturina
38
Diao
17
Rodrigue...
7
Morata
11
Douvikas

Substitutes

10
Nicolas Paz Martinez
38
Assane Diao
23
Maximo Perrone
8
Maxence Caqueret
3
Alex Valle Gomez
2
Marc-Oliver Kempf
22
Mauro Vigorito
12
Emil Audero
31
Adam Asfour
28
Ivan Smolcic
77
Ignace Van Der Brempt
13
Alberto Dossena
32
Fabio Rispoli
15
Adrian Lahdo
49
Riccardo Cassano
90
Ivan Azon Monzon
19
Nicolas Kuhn
9
Alessandro Gabrielloni
Đội hình dự bị
Liverpool Liverpool
Harvey Davies 95
Ronald Federico Araujo da Silva 33
Lucas Pitt 99
Louie Koumas 67
Talla Ndiaye 75
Trey Nyoni 42
Louie Koumas 67
Víctor Muñoz 23
Kieran Morrison 68
Will Wright 79
Josh Sonni-Lambie 82
Harvey Davies 95
Will Wright 79
Talla Ndiaye 75
Liverpool Como
10 Nicolas Paz Martinez
38 Assane Diao
23 Maximo Perrone
8 Maxence Caqueret
3 Alex Valle Gomez
2 Marc-Oliver Kempf
22 Mauro Vigorito
12 Emil Audero
31 Adam Asfour
28 Ivan Smolcic
77 Ignace Van Der Brempt
13 Alberto Dossena
32 Fabio Rispoli
15 Adrian Lahdo
49 Riccardo Cassano
90 Ivan Azon Monzon
19 Nicolas Kuhn
9 Alessandro Gabrielloni

Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Como

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 1.67
2.33 Phạt góc 4.67
0.67 Thẻ vàng 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 4.67
48.67% Kiểm soát bóng 53%
10 Phạm lỗi 6.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.5
1.6 Bàn thua 0.9
4.7 Phạt góc 4.8
0.9 Thẻ vàng 1.1
4.6 Sút trúng cầu môn 3.9
54.7% Kiểm soát bóng 51.9%
11.7 Phạm lỗi 8.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Liverpool (7trận)
Chủ Khách
Como (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
2
1
HT-H/FT-T
2
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
0
0
3
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
2
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0