FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (QPR) vs Brentford, 21h00 ngày 02/08
Queens Park Rangers (QPR)
+0.75 1.01
-0.75 0.83
3 0.85
u 0.75
3.60
1.65
3.70
+0.25 1.01
-0.25 0.80
1.25 0.88
u 0.72
4.5
2.1
2.4
Giao hữu CLB
KQBD Queens Park Rangers (QPR) vs Brentford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Brentford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Queens Park Rangers (QPR) vs Brentford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu CLB 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Brentford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Brentford
0 - 1 Nathan Collins Kiến tạo: Michael Kayode
Ra sân: Jimmy Dunne
Ra sân: Steve Cook
Myles Peart-HarrisRa sân: Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Benjamin ArthurRa sân: Kristoffer Ajer
Antoni MilamboRa sân: Mathias Jensen
Aaron HickeyRa sân: Rico Henry
Ra sân: Kwame Poku
Ra sân: Kieran Morgan
Ra sân: Nicolas Madsen
Mads Roerslev RasmussenRa sân: Keane Lewis-Potter
Yunus Emre KonakRa sân: Yegor Yarmolyuk
Frank Ogochukwu OnyekaRa sân: Fabio Carvalho
Jayden MeghomaRa sân: Michael Kayode
Romelle DonovanRa sân: Mikkel Damsgaard
Josh StephensonRa sân: Nathan Collins
Ra sân: Karamoko Dembele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 46 | 6.8 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 7 | Karamoko Dembele | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 13 | Joe Walsh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 43 | 7.9 | |
| 17 | Kwame Poku | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 22 | Ziyad Larkeche | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 4 | Liam Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 4 | 75 | 7 | |
| 23 | Daniel Bennie | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 25 | Jaylan Pearman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 2 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 21 | Kieran Morgan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 36 | Emmerson Sutton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 63 | 7 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 1 | 59 | 7.2 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 0 | 51 | 7.2 | ||
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 96 | 91 | 94.79% | 0 | 0 | 101 | 7.5 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 4 | 24 | 6.7 | |
| 14 | Fabio Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 25 | Myles Peart-Harris | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.9 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 17 | Antoni Milambo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 45 | Romelle Donovan | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 15 | 7 | |
| 26 | Yunus Emre Konak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 21 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 43 | Benjamin Arthur | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | ||
| 0 | Josh Stephenson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

