Kết quả bóng đá trận Real Murcia U19 vs Sunderland A.F.C, 16h00 ngày 31/07

Vòng
16:00 ngày 31/07/2026
Real Murcia U19
Đã kết thúc 3 - 2 (0 - 0)
Sunderland A.F.C
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Giao hữu CLB

KQBD Real Murcia U19 vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Real Murcia U19 vs Sunderland A.F.C, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Real Murcia U19 vs Sunderland A.F.C, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu CLB 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Real Murcia U19 vs Sunderland A.F.C hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Real Murcia U19 vs Sunderland A.F.C

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Real Murcia U19 VS Sunderland A.F.C

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Real Murcia U19 vs Sunderland A.F.C

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.67
6.67 Sút trúng cầu môn 3.33
3.33 Phạt góc 3.67
2.33 Thẻ vàng 1
52% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.7
1.8 Bàn thua 1.8
4.6 Sút trúng cầu môn 4.6
4.1 Phạt góc 3.7
1.6 Thẻ vàng 1.7
48.6% Kiểm soát bóng 50.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Real Murcia U19 (19trận)
Chủ Khách
Sunderland A.F.C (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
0
0
HT-H/FT-T
1
1
0
2
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
3
0
0
HT-B/FT-B
2
2
1
2