Kết quả bóng đá trận Tartu Kalev vs Levadia Tallinn U19, 16h30 ngày 10/10

Vòng 31
16:30 ngày 10/10/2026
Tartu Kalev
? - ? (0 - 0)
Levadia Tallinn U19
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Hạng 2 Estonia (Nhóm B) » 31

KQBD Tartu Kalev vs Levadia Tallinn U19 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tartu Kalev vs Levadia Tallinn U19, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Tartu Kalev vs Levadia Tallinn U19, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tartu Kalev vs Levadia Tallinn U19 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Tartu Kalev vs Levadia Tallinn U19

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tartu Kalev VS Levadia Tallinn U19

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Tartu Kalev vs Levadia Tallinn U19

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2.33
2.33 Bàn thua 1.67
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
8 Sút trúng cầu môn 6
48.67% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2.7
2.3 Bàn thua 1.1
4.7 Phạt góc 6.1
2.2 Thẻ vàng 1.5
5.2 Sút trúng cầu môn 6.1
37.6% Kiểm soát bóng 55.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tartu Kalev (33trận)
Chủ Khách
Levadia Tallinn U19 (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
7
7
2
HT-H/FT-T
3
1
4
1
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
0
0
0
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
1
0
1
2
HT-B/FT-B
5
6
4
5