Kết quả bóng đá Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 - Kqbd Estonia hôm nay
Vòng đấu
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ bảy, Ngày 03/10/2026 | ||||||
| 03/10 16:30 | 32 | Tallinna JK Legion | 0-3 | Levadia Tallinn U19 | (0-0) | |
| 03/10 16:30 | 32 | Viljandi Tulevik | 1-3 | JK Tallinna Kalev II | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 26/09/2026 | ||||||
| 26/09 21:00 | 15 | Tallinna JK Legion | 1-2 | Trans Narva B | (0-1) | |
| 26/09 18:00 | 30 | Viljandi Tulevik | 6-1 | Tartu Kalev | (5-0) | |
| Thứ hai, Ngày 21/09/2026 | ||||||
| 21/09 22:00 | 30 | Levadia Tallinn U19 | 1-0 | Tartu JK Maag Tammeka B | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 19/09/2026 | ||||||
| 19/09 23:00 | 30 | JK Tallinna Kalev II | 1-2 | Trans Narva B | (1-1) | |
| 19/09 23:00 | 30 | Johvi FC Lokomotiv | 3-2 | Tabasalu Charma | (1-1) | |
| Thứ sáu, Ngày 18/09/2026 | ||||||
| 18/09 23:00 | 30 | Parnu JK Vaprus II | 12-0 | Tallinna JK Legion | (5-0) | |
| Thứ ba, Ngày 15/09/2026 | ||||||
| 15/09 22:30 | 29 | Levadia Tallinn U19 | 3-5 | Viljandi Tulevik | (1-4) | |
| 15/09 21:30 | 29 | Trans Narva B | 1-0 | Tartu JK Maag Tammeka B | (1-0) | |
| Thứ hai, Ngày 14/09/2026 | ||||||
| 14/09 23:00 | 29 | Tabasalu Charma | 1-1 | Tallinna JK Legion | (0-1) | |
| 14/09 22:00 | 29 | Johvi FC Lokomotiv | 4-3 | JK Tallinna Kalev II | (2-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 13/09/2026 | ||||||
| 13/09 16:30 | 29 | Parnu JK Vaprus II | 0-4 | Tartu Kalev | (0-3) | |
| Thứ sáu, Ngày 11/09/2026 | ||||||
| 11/09 23:00 | 28 | JK Tallinna Kalev II | 4-1 | Tabasalu Charma | (2-1) | |
| 11/09 22:15 | 28 | Trans Narva B | 1-0 | Levadia Tallinn U19 | (0-0) | |
| Thứ năm, Ngày 10/09/2026 | ||||||
| 10/09 23:00 | 28 | Tartu JK Maag Tammeka B | 3-2 | Viljandi Tulevik | (1-2) | |
| 10/09 22:00 | 28 | Parnu JK Vaprus II | 2-3 | Johvi FC Lokomotiv | (1-2) | |
| 10/09 21:45 | 28 | Tallinna JK Legion | 1-2 | Tartu Kalev | (0-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 06/09/2026 | ||||||
| 06/09 16:30 | 27 | Levadia Tallinn U19 | 6-2 | Johvi FC Lokomotiv | (2-1) | |
| 06/09 16:30 | 27 | Parnu JK Vaprus II | 7-0 | JK Tallinna Kalev II | (2-0) | |
| 06/09 16:30 | 27 | Tartu Kalev | 0-1 | Trans Narva B | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 05/09/2026 | ||||||
| 05/09 23:00 | 27 | Tabasalu Charma | 3-2 | Tartu JK Maag Tammeka B | (1-0) | |
| 05/09 16:30 | 27 | Viljandi Tulevik | 3-0 | Tallinna JK Legion | (1-0) | |
| Thứ hai, Ngày 31/08/2026 | ||||||
| 31/08 23:00 | 26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 2-5 | Levadia Tallinn U19 | (2-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 30/08/2026 | ||||||
| 30/08 19:00 | 26 | JK Tallinna Kalev II | 2-1 | Viljandi Tulevik | (2-0) | |
| 30/08 19:00 | 26 | Tallinna JK Legion | 1-5 | Parnu JK Vaprus II | (1-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 29/08/2026 | ||||||
| 29/08 19:00 | 26 | Tartu Kalev | 0-3 | Johvi FC Lokomotiv | (0-2) | |
| 29/08 19:00 | 26 | Trans Narva B | 4-0 | Tabasalu Charma | (3-0) | |
| Thứ ba, Ngày 25/08/2026 | ||||||
| 25/08 22:00 | 25 | Tartu Kalev | 1-1 | JK Tallinna Kalev II | (0-1) | |
| Thứ hai, Ngày 24/08/2026 | ||||||
| 24/08 23:00 | 25 | Parnu JK Vaprus II | 6-0 | Tabasalu Charma | (4-0) | |
| 24/08 23:00 | 25 | Levadia Tallinn U19 | 1-0 | Tallinna JK Legion | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 23/08/2026 | ||||||
| 23/08 19:00 | 25 | Viljandi Tulevik | 3-3 | Trans Narva B | (2-2) | |
| 23/08 19:00 | 25 | Tartu JK Maag Tammeka B | 2-3 | Johvi FC Lokomotiv | (1-1) | |
| Thứ sáu, Ngày 21/08/2026 | ||||||
| 21/08 23:00 | 24 | JK Tallinna Kalev II | 3-3 | Tallinna JK Legion | (1-1) | |
| Thứ năm, Ngày 20/08/2026 | ||||||
| 20/08 19:00 | 24 | Tartu Kalev | 2-1 | Tartu JK Maag Tammeka B | (2-0) | |
| 20/08 19:00 | 24 | Parnu JK Vaprus II | 2-2 | Viljandi Tulevik | (1-2) | |
| 20/08 19:00 | 24 | Tabasalu Charma | 2-2 | Johvi FC Lokomotiv | (2-0) | |
| Thứ tư, Ngày 19/08/2026 | ||||||
| 19/08 23:00 | 24 | Levadia Tallinn U19 | 1-0 | Trans Narva B | (1-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 16/08/2026 | ||||||
| 16/08 19:00 | 23 | Viljandi Tulevik | 1-4 | Levadia Tallinn U19 | (0-2) | |
| 16/08 19:00 | 23 | Tabasalu Charma | 1-1 | JK Tallinna Kalev II | (0-1) | |
Theo dõi kết quả bóng đá Hạng 2 Estonia (Nhóm B) hôm nay với dữ liệu được cập nhật liên tục theo thời gian thực. Người hâm mộ có thể dễ dàng tra cứu tỷ số các trận đấu vừa kết thúc, diễn biến nổi bật cùng thống kê chi tiết của mùa giải Estonia 2026 chỉ trong vài giây.
Kqbd Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 hôm nay - Kết quả bóng đá Estonia 2026
Từ kqbd Hạng 2 Estonia (Nhóm B) đêm qua, rạng sáng nay đến những trận đấu mới diễn ra, mọi dữ liệu đều được cập nhật nhanh chóng nhằm giúp người xem không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến quan trọng nào.
Bên cạnh kết quả bóng đá Estonia, người dùng còn có thể theo dõi lịch thi đấu, bảng xếp hạng, thành tích đối đầu, phong độ gần đây và dự đoán trước trận của nhiều giải bóng HOT. Hệ thống cập nhật tự động 24/7 giúp đảm bảo thông tin luôn chính xác, hỗ trợ người hâm mộ theo dõi giải đấu một cách thuận tiện nhất.
Truy cập ngay để xem kqbd Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mới nhất hôm nay, cập nhật tỷ số trực tuyến của các trận cầu hấp dẫn và khám phá hàng nghìn thông tin kết quả bóng đá giá trị từ những giải đấu hàng đầu thế giới.
Kết quả bóng đá FIFA ASEAN Cup
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá ASIAD
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Bóng đá Estonia
VĐQG Estonia EST SC Hạng 2 Estonia Hạng 2 Estonia (Nhóm B) Siêu cúp nữ Estonia U19 Estonia Cúp Mùa đông Estonia VĐQG Estonia nữNgày 03/10/2026
Viljandi Tulevik 1-3 JK Tallinna Kalev II
Tallinna JK Legion 0-3 Levadia Tallinn U19
Ngày 26/09/2026
Tallinna JK Legion 1-2 Trans Narva B
Viljandi Tulevik 6-1 Tartu Kalev
Ngày 21/09/2026
Levadia Tallinn U19 1-0 Tartu JK Maag Tammeka B
Ngày 19/09/2026
Johvi FC Lokomotiv 3-2 Tabasalu Charma
JK Tallinna Kalev II 1-2 Trans Narva B
Ngày 18/09/2026
Parnu JK Vaprus II 12-0 Tallinna JK Legion
Ngày 15/09/2026
# CLB T +/- Đ
1 Trans Narva B 30 35 63
2 Levadia Tallinn U19 31 26 59
3 Johvi FC Lokomotiv 30 3 54
4 Viljandi Tulevik 31 17 47
5 Tartu Kalev 30 14 47
6 Tartu JK Maag Tammeka B 30 11 47
7 Parnu JK Vaprus II 30 33 46
8 Tabasalu Charma 30 -37 33
9 JK Tallinna Kalev II 31 -15 29
10 Tallinna JK Legion 31 -87 13
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

