FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Lịch bóng đá VĐQG Angola hôm nay - Lịch thi đấu Angola
Xem lịch thi đấu theo vòng đấu
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ tư, Ngày 27/01/2021 | |||||||
| 27/01 21:00 | Santa Rita FC | ?-? | Recreativo Caala | 4 | |||
| 27/01 21:00 | Benfica Lubango | ?-? | Petro Atletico de Luanda | 4 | |||
| Thứ bảy, Ngày 20/02/2021 | |||||||
| 20/02 21:30 | Sporting Cabinda | ?-? | Academica Lobito | 17 | |||
| Chủ nhật, Ngày 21/02/2021 | |||||||
| 21/02 21:00 | Santa Rita FC | ?-? | Bravos do Maquis | 11 | |||
| Thứ bảy, Ngày 01/05/2021 | |||||||
| 01/05 22:00 | Petro Atletico de Luanda | ?-? | CRD Libolo | 17 | |||
| Chủ nhật, Ngày 02/05/2021 | |||||||
| 02/05 21:00 | Ferroviario Do Huambo | ?-? | Desportivo Huila | 17 | |||
| Thứ bảy, Ngày 29/05/2021 | |||||||
| 29/05 21:30 | Interclube Luanda | ?-? | Sporting Cabinda | 22 | |||
| Thứ bảy, Ngày 12/06/2021 | |||||||
| 12/06 21:00 | CRD Libolo | ?-? | Bravos do Maquis | 24 | |||
| 12/06 21:30 | Recreativo Caala | ?-? | Sporting Cabinda | 24 | |||
| Thứ ba, Ngày 03/05/2022 | |||||||
| 03/05 22:30 | Petro Atletico de Luanda | ?-? | Sagrada Esperanca | ||||
| Thứ bảy, Ngày 29/10/2022 | |||||||
| 29/10 21:30 | Dragao | ?-? | Academica Do Lobito | 6 | |||
| Thứ bảy, Ngày 10/12/2022 | |||||||
| 10/12 21:30 | Progresso da Lunda Sul | ?-? | Isaac de Benguela | 12 | |||
| Thứ bảy, Ngày 18/02/2023 | |||||||
| 18/02 21:00 | Cuando Cubango | ?-? | Interclube Luanda | 20 | |||
| Thứ bảy, Ngày 25/02/2023 | |||||||
| 25/02 21:00 | Isaac de Benguela | ?-? | Cuando Cubango | 21 | |||
| Thứ bảy, Ngày 11/03/2023 | |||||||
| 11/03 21:00 | Bravos do Maquis | ?-? | Cuando Cubango | 22 | |||
| Thứ bảy, Ngày 18/03/2023 | |||||||
| 18/03 21:00 | Cuando Cubango | ?-? | Santa Rita FC | 23 | |||
| Thứ bảy, Ngày 25/03/2023 | |||||||
| 25/03 21:00 | Progresso da Lunda Sul | ?-? | Cuando Cubango | 24 | |||
| Thứ bảy, Ngày 15/04/2023 | |||||||
| 15/04 20:00 | Dragao | ?-? | Cuando Cubango | 25 | |||
| Thứ bảy, Ngày 22/04/2023 | |||||||
| 22/04 20:00 | Desportivo Huila | ?-? | Cuando Cubango | 26 | |||
| Thứ bảy, Ngày 29/04/2023 | |||||||
| 29/04 20:00 | Cuando Cubango | ?-? | CRD Libolo | 27 | |||
Cập nhật lịch bóng đá VĐQG Angola hôm nay nhanh và chính xác nhất trên Bóng Đá NÉT. Theo dõi đầy đủ thời gian diễn ra các trận đấu, vòng đấu mới nhất cùng lịch thi đấu của các đội bóng hàng đầu Angola được cập nhật liên tục 24/7.
Lịch thi đấu VĐQG Angola hôm nay 2026
Lịch bóng đá VĐQG Angola mùa giải 2026 được cập nhật đầy đủ cho các trận đấu diễn ra hôm nay, đêm nay và rạng sáng mai theo giờ Việt Nam. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi lịch thi đấu của toàn bộ các câu lạc bộ tham dự giải đấu với thông tin chi tiết về thời gian, sân vận động và các cặp đấu đáng chú ý.
Bóng Đá NÉT cập nhật LTD bóng đá VĐQG Angola trực tuyến sớm nhất, giúp người hâm mộ không bỏ lỡ bất kỳ trận cầu hấp dẫn nào. Dữ liệu được đồng bộ liên tục từ các nguồn thống kê bóng đá uy tín nhằm đảm bảo tính chính xác và nhanh chóng.
Ngoài lịch thi đấu Angola hôm nay, chuyên trang còn cung cấp nhiều thông tin hữu ích như:
- Kết quả bóng đá VĐQG Angola mới nhất.
- Bảng xếp hạng VĐQG Angola cập nhật theo thời gian thực.
- Thống kê phong độ, thành tích đối đầu giữa các đội bóng.
- Tỷ lệ kèo nhà cái trước trận đấu.
- Nhận định, dự đoán các trận cầu tâm điểm.
Theo dõi lịch thi đấu bóng đá VĐQG Angola hôm nay trên Bóng Đá NÉT để cập nhật nhanh nhất mọi diễn biến của mùa giải 2026 và không bỏ lỡ những cuộc đối đầu hấp dẫn giữa các câu lạc bộ hàng đầu Angola. Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất.
Lịch thi đấu bóng đá World Cup
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Lịch thi đấu bóng đá V-League
Bóng đá Angola
VĐQG Angola# CLB T +/- Đ
1 Petro Atletico de Luanda 29 45 69
2 Wiliete 30 20 62
3 Primeiro de Agosto 29 28 57
4 Desportivo Huila 29 12 46
5 Kabuscorp do Palanca 30 4 42
6 Bravos do Maquis 30 3 42
7 Interclube Luanda 30 7 40
8 Estrela Clube 1 de Maio 30 -4 37
9 Progresso da Lunda Sul 29 -4 37
10 Academica Do Lobito 30 -5 35
11 CD Sao Salvador 30 -6 35
12 Sagrada Esperanca 30 -7 35
13 CRD Libolo 30 -11 34
14 Luanda CIty 30 -24 33
15 Guelson 30 -26 21
16 Redonda 30 -32 21
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

