FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Angola 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Petro Atletico de Luanda | 29 | 21 | 6 | 2 | 60 | 15 | 45 |
T T T H H H
|
|
| 2 | Wiliete | 30 | 18 | 8 | 4 | 49 | 29 | 20 |
H T T T H H
|
|
| 3 | Primeiro de Agosto | 29 | 15 | 12 | 2 | 47 | 19 | 28 |
T T H B T H
|
|
| 4 | Desportivo Huila | 29 | 12 | 10 | 7 | 35 | 23 | 12 |
T T T T H H
|
|
| 5 | Kabuscorp do Palanca | 30 | 10 | 12 | 8 | 26 | 22 | 4 |
T H B T H T
|
|
| 6 | Bravos do Maquis | 30 | 12 | 6 | 12 | 33 | 30 | 3 |
B H T T B B
|
|
| 7 | Interclube Luanda | 30 | 9 | 13 | 8 | 35 | 28 | 7 |
T B H H H H
|
|
| 8 | Estrela Clube 1 de Maio | 30 | 10 | 7 | 13 | 29 | 33 | -4 |
T T T H H H
|
|
| 9 | Progresso da Lunda Sul | 29 | 9 | 10 | 10 | 24 | 28 | -4 |
B B H H T H
|
|
| 10 | Academica Do Lobito | 30 | 8 | 11 | 11 | 25 | 30 | -5 |
B B H B H H
|
|
| 11 | CD Sao Salvador | 30 | 9 | 8 | 13 | 27 | 33 | -6 |
B T H H H T
|
|
| 12 | Sagrada Esperanca | 30 | 8 | 11 | 11 | 33 | 40 | -7 |
B H T H B H
|
|
| 13 | CRD Libolo | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 37 | -11 |
H B H T H B
|
|
| 14 | Luanda CIty | 30 | 9 | 6 | 15 | 21 | 45 | -24 |
B H B B B B
|
|
| 15 | Guelson | 30 | 6 | 3 | 21 | 24 | 50 | -26 |
B B B B T T
|
|
| 16 | Redonda | 30 | 5 | 6 | 19 | 15 | 47 | -32 |
B B B B H H
|
Theo dõi BXH VĐQG Angola mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Angola mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Angola chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng VĐQG Angola hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Angola
VĐQG Angola# CLB T +/- Đ
1 Petro Atletico de Luanda 29 45 69
2 Wiliete 30 20 62
3 Primeiro de Agosto 29 28 57
4 Desportivo Huila 29 12 46
5 Kabuscorp do Palanca 30 4 42
6 Bravos do Maquis 30 3 42
7 Interclube Luanda 30 7 40
8 Estrela Clube 1 de Maio 30 -4 37
9 Progresso da Lunda Sul 29 -4 37
10 Academica Do Lobito 30 -5 35
11 CD Sao Salvador 30 -6 35
12 Sagrada Esperanca 30 -7 35
13 CRD Libolo 30 -11 34
14 Luanda CIty 30 -24 33
15 Guelson 30 -26 21
16 Redonda 30 -32 21
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

