Lịch bóng đá Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ hôm nay - Lịch thi đấu Thụy Điển
Xem lịch thi đấu theo vòng đấu
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| 04/10 19:00 | Djurgardens Nữ | ?-? | AIK Solna Nữ | 21 | |||
| 04/10 20:00 | BK Hacken Nữ | ?-? | IK Uppsala Nữ | 21 | |||
| 04/10 20:00 | Hammarby Nữ | ?-? | Brommapojkarna Nữ | 21 | |||
| 04/10 20:00 | Malmo Nữ | ?-? | FC Rosengard Nữ | 21 | |||
| Chủ nhật, Ngày 18/10/2026 | |||||||
| 18/10 20:00 | Djurgardens Nữ | ?-? | Pitea IF Nữ | 22 | |||
| 18/10 20:00 | Eskilstuna United Nữ | ?-? | IFK Norrkoping DFK Nữ | 22 | |||
| 18/10 20:00 | BK Hacken Nữ | ?-? | Hammarby Nữ | 22 | |||
| 18/10 20:00 | Brommapojkarna Nữ | ?-? | Vaxjo Nữ | 22 | |||
| 18/10 20:00 | Malmo Nữ | ?-? | AIK Solna Nữ | 22 | |||
| 18/10 20:00 | FC Rosengard Nữ | ?-? | Vittsjo GIK Nữ | 22 | |||
| 18/10 20:00 | IK Uppsala Nữ | ?-? | Kristianstads DFF Nữ | 22 | |||
| Chủ nhật, Ngày 25/10/2026 | |||||||
| 25/10 21:00 | Eskilstuna United Nữ | ?-? | Brommapojkarna Nữ | 23 | |||
| 25/10 21:00 | Hammarby Nữ | ?-? | Djurgardens Nữ | 23 | |||
| 25/10 21:00 | Kristianstads DFF Nữ | ?-? | Malmo Nữ | 23 | |||
| 25/10 21:00 | IFK Norrkoping DFK Nữ | ?-? | IK Uppsala Nữ | 23 | |||
| 25/10 21:00 | Vaxjo Nữ | ?-? | BK Hacken Nữ | 23 | |||
| 25/10 21:00 | Vittsjo GIK Nữ | ?-? | Pitea IF Nữ | 23 | |||
| 25/10 21:00 | AIK Solna Nữ | ?-? | FC Rosengard Nữ | 23 | |||
| Chủ nhật, Ngày 01/11/2026 | |||||||
| 01/11 21:00 | Pitea IF Nữ | ?-? | Eskilstuna United Nữ | 24 | |||
| 01/11 21:00 | FC Rosengard Nữ | ?-? | Vaxjo Nữ | 24 | |||
Cập nhật lịch bóng đá Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ hôm nay nhanh và chính xác nhất trên Bóng Đá NÉT. Theo dõi đầy đủ thời gian diễn ra các trận đấu, vòng đấu mới nhất cùng lịch thi đấu của các đội bóng hàng đầu Thụy Điển được cập nhật liên tục 24/7.
Lịch thi đấu Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ hôm nay 2026
Lịch bóng đá Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ mùa giải 2026 được cập nhật đầy đủ cho các trận đấu diễn ra hôm nay, đêm nay và rạng sáng mai theo giờ Việt Nam. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi lịch thi đấu của toàn bộ các câu lạc bộ tham dự giải đấu với thông tin chi tiết về thời gian, sân vận động và các cặp đấu đáng chú ý.
Bóng Đá NÉT cập nhật LTD bóng đá Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ trực tuyến sớm nhất, giúp người hâm mộ không bỏ lỡ bất kỳ trận cầu hấp dẫn nào. Dữ liệu được đồng bộ liên tục từ các nguồn thống kê bóng đá uy tín nhằm đảm bảo tính chính xác và nhanh chóng.
Ngoài lịch thi đấu Thụy Điển hôm nay, chuyên trang còn cung cấp nhiều thông tin hữu ích như:
- Kết quả bóng đá Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ mới nhất.
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ cập nhật theo thời gian thực.
- Thống kê phong độ, thành tích đối đầu giữa các đội bóng.
- Tỷ lệ kèo nhà cái trước trận đấu.
- Nhận định, dự đoán các trận cầu tâm điểm.
Theo dõi lịch thi đấu bóng đá Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ hôm nay trên Bóng Đá NÉT để cập nhật nhanh nhất mọi diễn biến của mùa giải 2026 và không bỏ lỡ những cuộc đối đầu hấp dẫn giữa các câu lạc bộ hàng đầu Thụy Điển. Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất.
Lịch thi đấu bóng đá FIFA ASEAN Cup
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá ASIAD
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Bóng đá Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển Hạng 2 Thụy Điển Hạng nhất Thụy Điển Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ U19 Thụy Điển U21 Nam Thụy Điển Nữ Thuỵ Điển Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ ĐiểnNgày 03/10/2026
Vaxjo Nữ 0-2 Kristianstads DFF Nữ
Vittsjo GIK Nữ 2-0 Eskilstuna United Nữ
Pitea IF Nữ 1-1 IFK Norrkoping DFK Nữ
Ngày 27/09/2026
Brommapojkarna Nữ 3-1 Malmo Nữ
FC Rosengard Nữ 1-0 Pitea IF Nữ
Ngày 26/09/2026
IFK Norrkoping DFK Nữ 0-6 BK Hacken Nữ
Hammarby Nữ 3-0 Eskilstuna United Nữ
# CLB T +/- Đ
1 BK Hacken (W) 20 48 55
2 Hammarby (W) 20 39 50
3 Malmo (W) 20 25 36
4 AIK Solna (W) 20 2 34
5 Kristianstads DFF (W) 21 3 32
6 Vittsjo GIK (W) 21 3 32
7 Brommapojkarna (W) 20 -6 29
8 Eskilstuna United (W) 21 -9 27
9 Pitea IF (W) 21 -6 24
10 Djurgardens (W) 20 -8 21
11 FC Rosengard (W) 20 -4 20
12 Vaxjo (W) 21 -19 18
13 IFK Norrkoping DFK (W) 21 -18 17
14 IK Uppsala (W) 20 -50 6
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

