Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển hôm nay - Lịch thi đấu Thụy Điển
Xem lịch thi đấu theo vòng đấu
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ năm, Ngày 10/12/2020 | |||||||
| 10/12 00:00 | Kalmar | ?-? | Jonkopings Sodra IF | ||||
| Thứ bảy, Ngày 22/08/2026 | |||||||
| 22/08 00:00 | IK Sirius FK | ?-? | Hacken | 18 | |||
| 22/08 20:00 | Orgryte | ?-? | Halmstads | 18 | |||
| Chủ nhật, Ngày 23/08/2026 | |||||||
| 23/08 19:00 | Vasteras SK FK | ?-? | Kalmar | 18 | |||
| 23/08 19:00 | IFK Goteborg | ?-? | Elfsborg | 18 | |||
| 23/08 21:30 | Brommapojkarna | ?-? | Degerfors IF | 18 | |||
| 23/08 21:30 | Hammarby | ?-? | GAIS | 18 | |||
| Thứ ba, Ngày 25/08/2026 | |||||||
| 25/08 00:00 | Malmo FF | ?-? | Djurgardens | 18 | |||
| Thứ bảy, Ngày 29/08/2026 | |||||||
| 29/08 20:00 | Hacken | ?-? | Vasteras SK FK | 19 | |||
| 29/08 20:00 | Elfsborg | ?-? | Degerfors IF | 19 | |||
| 29/08 22:30 | Halmstads | ?-? | Kalmar | 19 | |||
| Chủ nhật, Ngày 30/08/2026 | |||||||
| 30/08 19:00 | AIK Solna | ?-? | Hammarby | 19 | |||
| 30/08 21:30 | IFK Goteborg | ?-? | Orgryte | 19 | |||
| Thứ ba, Ngày 01/09/2026 | |||||||
| 01/09 00:00 | Djurgardens | ?-? | Mjallby AIF | 19 | |||
| 01/09 00:00 | GAIS | ?-? | Brommapojkarna | 19 | |||
| 01/09 00:00 | IK Sirius FK | ?-? | Malmo FF | 19 | |||
| Thứ sáu, Ngày 04/09/2026 | |||||||
| 04/09 00:00 | Mjallby AIF | ?-? | Djurgardens | 10 | |||
| Chủ nhật, Ngày 06/09/2026 | |||||||
| 06/09 20:00 | Orgryte | ?-? | Hammarby | 20 | |||
| 06/09 20:00 | Kalmar | ?-? | Djurgardens | 20 | |||
| 06/09 20:00 | Malmo FF | ?-? | AIK Solna | 20 | |||
Cập nhật lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển hôm nay nhanh và chính xác nhất trên Bóng Đá NÉT. Theo dõi đầy đủ thời gian diễn ra các trận đấu, vòng đấu mới nhất cùng lịch thi đấu của các đội bóng hàng đầu Thụy Điển được cập nhật liên tục 24/7.
Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển hôm nay 2026
Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026 được cập nhật đầy đủ cho các trận đấu diễn ra hôm nay, đêm nay và rạng sáng mai theo giờ Việt Nam. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi lịch thi đấu của toàn bộ các câu lạc bộ tham dự giải đấu với thông tin chi tiết về thời gian, sân vận động và các cặp đấu đáng chú ý.
Bóng Đá NÉT cập nhật LTD bóng đá VĐQG Thụy Điển trực tuyến sớm nhất, giúp người hâm mộ không bỏ lỡ bất kỳ trận cầu hấp dẫn nào. Dữ liệu được đồng bộ liên tục từ các nguồn thống kê bóng đá uy tín nhằm đảm bảo tính chính xác và nhanh chóng.
Ngoài lịch thi đấu Thụy Điển hôm nay, chuyên trang còn cung cấp nhiều thông tin hữu ích như:
- Kết quả bóng đá VĐQG Thụy Điển mới nhất.
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển cập nhật theo thời gian thực.
- Thống kê phong độ, thành tích đối đầu giữa các đội bóng.
- Tỷ lệ kèo nhà cái trước trận đấu.
- Nhận định, dự đoán các trận cầu tâm điểm.
Theo dõi lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển hôm nay trên Bóng Đá NÉT để cập nhật nhanh nhất mọi diễn biến của mùa giải 2026 và không bỏ lỡ những cuộc đối đầu hấp dẫn giữa các câu lạc bộ hàng đầu Thụy Điển. Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất.
Lịch thi đấu bóng đá AFF Cup
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Lịch thi đấu bóng đá V-League
Bóng đá Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển Hạng 2 Thụy Điển Hạng nhất Thụy Điển Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ U19 Thụy Điển U21 Nam Thụy Điển Nữ Thuỵ Điển Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển# CLB T +/- Đ
1 IK Sirius FK 17 24 42
2 Hammarby 17 25 33
3 Hacken 17 3 28
4 AIK Solna 17 0 28
5 Elfsborg 17 6 27
6 Djurgardens 16 15 26
7 Malmo FF 17 5 26
8 Vasteras SK FK 17 -7 25
9 GAIS 17 5 23
10 Brommapojkarna 17 -2 21
11 Mjallby AIF 16 1 20
12 IFK Goteborg 17 -16 19
13 Kalmar 17 -7 18
14 Degerfors IF 17 -10 16
15 Orgryte 17 -19 13
16 Halmstads 17 -23 7
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

