Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Marốc 2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 0
BXH Hạng 2 Marốc 2025-2026 vòng 0
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Maghrib Association Tetouan 30 14 11 5 33 22 11 53
H H H T T T
2 Wydad Temara 30 13 14 3 35 26 9 53
H H H T T B
3 Amal Tiznit 30 10 16 4 35 26 9 46
H H T B H T
4 Chabab Atlas Khenifra 30 11 11 8 26 21 5 44
H T H T H B
5 JSM Jeunesse Sportive El Massi 30 10 12 8 27 20 7 42
H H B T B T
6 Jeunesse Sportive Soualem 30 10 12 8 37 35 2 42
H H B T T H
7 Stade Marocain du Rabat 30 11 8 11 23 23 0 41
T T T T B B
8 Wydad Fes 30 9 12 9 33 28 5 39
B H H H T H
9 USM Oujda 30 9 10 11 29 30 -1 37
T B T B H T
10 MCO Mouloudia Oujda 30 8 13 9 35 38 -3 37
B T B H H H
11 Chabab Ben Guerir 30 8 13 9 25 28 -3 37
H T H H H H
12 KAC de Kenitra 30 8 12 10 35 36 -1 36
H H T B B B
13 SCCM Chabab Mohamedia 30 9 9 12 25 37 -12 36
H B H B B T
14 Union Sportive Boujaad 30 7 14 9 25 21 4 35
H B B H H T
15 Raja de Beni Mellal 30 6 12 12 22 32 -10 30
T H H B T B
16 Racing Casablanca 30 3 9 18 21 43 -22 18
B B H B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 23/07/2026 22:00

Theo dõi BXH Hạng 2 Marốc mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Marốc mới nhất mùa giải 2026

Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Marốc chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.

Xem bảng xếp hạng Hạng 2 Marốc hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.

Bóng đá Marốc

VĐQG Marốc Hạng 2 Marốc

# CLB T +/- Đ

1 Maghrib Association Tetouan 30 11 53

2 Wydad Temara 30 9 53

3 Amal Tiznit 30 9 46

4 Chabab Atlas Khenifra 30 5 44

5 JSM Jeunesse Sportive El Massi 30 7 42

6 Jeunesse Sportive Soualem 30 2 42

7 Stade Marocain du Rabat 30 0 41

8 Wydad Fes 30 5 39

9 USM Oujda 30 -1 37

10 MCO Mouloudia Oujda 30 -3 37

11 Chabab Ben Guerir 30 -3 37

12 KAC de Kenitra 30 -1 36

13 SCCM Chabab Mohamedia 30 -12 36

14 Union Sportive Boujaad 30 4 35

15 Raja de Beni Mellal 30 -10 30

16 Racing Casablanca 30 -22 18

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 4 1995

2  Argentina 30 1970

3  Pháp 45 1948

4  Anh 12 1922

5  Braxin 39 1804

6  Morocco 33 1803

7  Bồ Đào Nha -2 1787

8  Bỉ -6 1778

9  Hà Lan 21 1775

10  Mexico 66 1754

99  Việt Nam 0 1227

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 12 2105

2  USA (W) -9 2057

3  Germany (W) 5 2028

4  England (W) -12 2027

5  Japan (W) 0 1998

6  France (W) 8 1983

7  Brazil (W) 9 1976

8  Sweden (W) -13 1937

9  Canada (W) 0 1936

10  Netherland (W) -19 1911

37  Vietnam (W) 0 1593