FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Marốc 2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 30
BXH VĐQG Marốc 2025-2026 vòng 30
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Maghreb Fez 29 15 11 3 38 17 21 56
H T B T T H
2 FAR Forces Armee Royales 29 13 15 1 45 22 23 54
T H T H H B
3 Renaissance Sportive de Berkane 29 15 9 5 41 26 15 54
B H T H B T
4 Raja Club Athletic 29 15 8 6 37 19 18 53
H T T B H T
5 Wydad Casablanca 29 13 4 12 38 31 7 43
B B B B B B
6 DHJ Difaa Hassani Jadidi 29 9 13 7 29 31 -2 40
H B T T H H
7 Union Touarga Sport Rabat 29 9 10 10 31 35 -4 37
H T B B T H
8 IRT Itihad de Tanger 29 8 12 9 25 30 -5 36
T T T B H B
9 CODM Meknes 29 9 9 11 23 31 -8 36
B B B H H T
10 Kawkab de Marrakech 29 8 11 10 26 25 1 35
B B B T H H
11 Renaissance Zmamra 29 8 8 13 28 37 -9 32
T B B H H H
12 Hassania Agadir 29 8 8 13 26 38 -12 32
T B T H H B
13 Olympique Dcheira 29 7 9 13 29 38 -9 30
H H T T T H
14 UTS Union Touarga Sport Rabat 29 5 13 11 30 39 -9 28
H T B B H T
15 Yacoub El Mansour 29 6 9 14 33 44 -11 27
B T T T B H
16 Olympique de Safi 29 3 13 13 24 40 -16 22
T H B H H H

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 04/07/2026 06:01

Theo dõi BXH VĐQG Marốc mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.

Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Marốc mới nhất mùa giải 2026

Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Marốc chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.

Xem bảng xếp hạng VĐQG Marốc hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.

Bóng đá Marốc

VĐQG Marốc Hạng 2 Marốc

# CLB T +/- Đ

1 Maghreb Fez 29 21 56

2 FAR Forces Armee Royales 29 23 54

3 Renaissance Sportive de Berkane 29 15 54

4 Raja Club Athletic 29 18 53

5 Wydad Casablanca 29 7 43

6 DHJ Difaa Hassani Jadidi 29 -2 40

7 Union Touarga Sport Rabat 29 -4 37

8 IRT Itihad de Tanger 29 -5 36

9 CODM Meknes 29 -8 36

10 Kawkab de Marrakech 29 1 35

11 Renaissance Zmamra 29 -9 32

12 Hassania Agadir 29 -12 32

13 Olympique Dcheira 29 -9 30

14 UTS Union Touarga Sport Rabat 29 -9 28

15 Yacoub El Mansour 29 -11 27

16 Olympique de Safi 29 -16 22

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 45 1916

2  Argentina 30 1913

3  Tây Ban Nha 4 1892

4  Anh 12 1850

5  Braxin 39 1804

6  Morocco 33 1788

7  Bồ Đào Nha -2 1787

8  Hà Lan 21 1775

9  Bỉ -6 1756

10  Mexico 66 1754

99  Việt Nam 0 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 12 2105

2  USA (W) -9 2057

3  Germany (W) 5 2028

4  England (W) -12 2027

5  Japan (W) 0 1998

6  France (W) 8 1983

7  Brazil (W) 9 1976

8  Sweden (W) -13 1937

9  Canada (W) 0 1936

10  Netherland (W) -19 1911

37  Vietnam (W) 0 1593