FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Marốc 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Maghreb Fez | 29 | 15 | 11 | 3 | 38 | 17 | 21 |
H T B T T H
|
|
| 2 | FAR Forces Armee Royales | 29 | 13 | 15 | 1 | 45 | 22 | 23 |
T H T H H B
|
|
| 3 | Renaissance Sportive de Berkane | 29 | 15 | 9 | 5 | 41 | 26 | 15 |
B H T H B T
|
|
| 4 | Raja Club Athletic | 29 | 15 | 8 | 6 | 37 | 19 | 18 |
H T T B H T
|
|
| 5 | Wydad Casablanca | 29 | 13 | 4 | 12 | 38 | 31 | 7 |
B B B B B B
|
|
| 6 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 29 | 9 | 13 | 7 | 29 | 31 | -2 |
H B T T H H
|
|
| 7 | Union Touarga Sport Rabat | 29 | 9 | 10 | 10 | 31 | 35 | -4 |
H T B B T H
|
|
| 8 | IRT Itihad de Tanger | 29 | 8 | 12 | 9 | 25 | 30 | -5 |
T T T B H B
|
|
| 9 | CODM Meknes | 29 | 9 | 9 | 11 | 23 | 31 | -8 |
B B B H H T
|
|
| 10 | Kawkab de Marrakech | 29 | 8 | 11 | 10 | 26 | 25 | 1 |
B B B T H H
|
|
| 11 | Renaissance Zmamra | 29 | 8 | 8 | 13 | 28 | 37 | -9 |
T B B H H H
|
|
| 12 | Hassania Agadir | 29 | 8 | 8 | 13 | 26 | 38 | -12 |
T B T H H B
|
|
| 13 | Olympique Dcheira | 29 | 7 | 9 | 13 | 29 | 38 | -9 |
H H T T T H
|
|
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 29 | 5 | 13 | 11 | 30 | 39 | -9 |
H T B B H T
|
|
| 15 | Yacoub El Mansour | 29 | 6 | 9 | 14 | 33 | 44 | -11 |
B T T T B H
|
|
| 16 | Olympique de Safi | 29 | 3 | 13 | 13 | 24 | 40 | -16 |
T H B H H H
|
Theo dõi BXH VĐQG Marốc mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Marốc mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Marốc chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng VĐQG Marốc hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Ngày 03/07/2026
Renaissance Sportive de Berkane 2-0 Wydad Casablanca
Olympique Dcheira 1-1 Olympique de Safi
Raja Club Athletic 2-0 Hassania Agadir
Kawkab de Marrakech 0-0 Maghreb Fez
CODM Meknes 3-2 FAR Forces Armee Royales
Yacoub El Mansour 2-2 DHJ Difaa Hassani Jadidi
Renaissance Zmamra 1-1 Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat 1-0 IRT Itihad de Tanger
Ngày 29/06/2026
# CLB T +/- Đ
1 Maghreb Fez 29 21 56
2 FAR Forces Armee Royales 29 23 54
3 Renaissance Sportive de Berkane 29 15 54
4 Raja Club Athletic 29 18 53
5 Wydad Casablanca 29 7 43
6 DHJ Difaa Hassani Jadidi 29 -2 40
7 Union Touarga Sport Rabat 29 -4 37
8 IRT Itihad de Tanger 29 -5 36
9 CODM Meknes 29 -8 36
10 Kawkab de Marrakech 29 1 35
11 Renaissance Zmamra 29 -9 32
12 Hassania Agadir 29 -12 32
13 Olympique Dcheira 29 -9 30
14 UTS Union Touarga Sport Rabat 29 -9 28
15 Yacoub El Mansour 29 -11 27
16 Olympique de Safi 29 -16 22
Ngày 06/07/2026
Olympique de Safi 00:00 Raja Club Athletic
Wydad Casablanca 00:00 UTS Union Touarga Sport Rabat
DHJ Difaa Hassani Jadidi 00:00 Renaissance Sportive de Berkane
FAR Forces Armee Royales 00:00 Renaissance Zmamra
Union Touarga Sport Rabat 00:00 Yacoub El Mansour
Hassania Agadir 00:00 Kawkab de Marrakech
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

