Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Marốc 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Maghreb Fez | 30 | 16 | 11 | 3 | 40 | 17 | 23 |
T B T T H T
|
|
| 2 | Renaissance Sportive de Berkane | 30 | 16 | 9 | 5 | 44 | 27 | 17 |
H T H B T T
|
|
| 3 | Raja Club Athletic | 30 | 16 | 8 | 6 | 39 | 19 | 20 |
T T B H T T
|
|
| 4 | FAR Forces Armee Royales | 30 | 13 | 16 | 1 | 45 | 22 | 23 |
H T H H B H
|
|
| 5 | Wydad Casablanca | 30 | 13 | 4 | 13 | 39 | 33 | 6 |
B B B B B B
|
|
| 6 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 30 | 9 | 13 | 8 | 30 | 34 | -4 |
B T T H H B
|
|
| 7 | IRT Itihad de Tanger | 30 | 9 | 12 | 9 | 27 | 31 | -4 |
T T B H B T
|
|
| 8 | Union Touarga Sport Rabat | 30 | 9 | 10 | 11 | 31 | 36 | -5 |
T B B T H B
|
|
| 9 | Kawkab de Marrakech | 30 | 8 | 12 | 10 | 27 | 26 | 1 |
B B T H H H
|
|
| 10 | CODM Meknes | 30 | 9 | 9 | 12 | 24 | 33 | -9 |
B B H H T B
|
|
| 11 | Renaissance Zmamra | 30 | 8 | 9 | 13 | 28 | 37 | -9 |
B B H H H H
|
|
| 12 | Hassania Agadir | 30 | 8 | 9 | 13 | 27 | 39 | -12 |
B T H H B H
|
|
| 13 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 30 | 6 | 13 | 11 | 32 | 40 | -8 |
T B B H T T
|
|
| 14 | Yacoub El Mansour | 30 | 7 | 9 | 14 | 34 | 44 | -10 |
T T T B H T
|
|
| 15 | Olympique Dcheira | 30 | 7 | 9 | 14 | 29 | 40 | -11 |
H T T T H B
|
|
| 16 | Olympique de Safi | 30 | 3 | 13 | 14 | 24 | 42 | -18 |
H B H H H B
|
Theo dõi BXH VĐQG Marốc mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Marốc mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Marốc chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng VĐQG Marốc hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Ngày 06/07/2026
Union Touarga Sport Rabat 0-1 Yacoub El Mansour
Wydad Casablanca 1-2 UTS Union Touarga Sport Rabat
Maghreb Fez 2-0 Olympique Dcheira
IRT Itihad de Tanger 2-1 CODM Meknes
DHJ Difaa Hassani Jadidi 1-3 Renaissance Sportive de Berkane
Hassania Agadir 1-1 Kawkab de Marrakech
Olympique de Safi 0-2 Raja Club Athletic
FAR Forces Armee Royales 0-0 Renaissance Zmamra
Ngày 03/07/2026
# CLB T +/- Đ
1 Maghreb Fez 30 23 59
2 Renaissance Sportive de Berkane 30 17 57
3 Raja Club Athletic 30 20 56
4 FAR Forces Armee Royales 30 23 55
5 Wydad Casablanca 30 6 43
6 DHJ Difaa Hassani Jadidi 30 -4 40
7 IRT Itihad de Tanger 30 -4 39
8 Union Touarga Sport Rabat 30 -5 37
9 Kawkab de Marrakech 30 1 36
10 CODM Meknes 30 -9 36
11 Renaissance Zmamra 30 -9 33
12 Hassania Agadir 30 -12 33
13 UTS Union Touarga Sport Rabat 30 -8 31
14 Yacoub El Mansour 30 -10 30
15 Olympique Dcheira 30 -11 30
16 Olympique de Safi 30 -18 22
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

