Bảng xếp hạng C2 2026 | BXH Cúp C2 Châu Âu mới nhất
League Round
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Juventus | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 |
| 2 | Crystal Palace | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 |
| 3 | Besiktas JK | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 |
| 4 | AC Sparta Prague | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 |
| 5 | Saint Gilloise | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| 6 | Ferencvarosi TC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
| 7 | Bayer Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| 8 | Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| 9 | OFI Crete | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| 10 | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 11 | AFC Bournemouth | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 12 | Olympiakos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 13 | SCU Torreense | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 14 | Red Bull Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 15 | Sunderland A.F.C | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 16 | Omonia Nicosia FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 17 | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 18 | Rennes | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 19 | Dinamo Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 20 | Hapoel Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 21 | Real Sociedad | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| 22 | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| 23 | Lillestrom | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| 24 | Jagiellonia Bialystok | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| 25 | Celta Vigo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 26 | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 27 | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 28 | Celtic FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
| 29 | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| 30 | NK Publikum Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| 31 | TSG Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| 32 | Marseille | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 |
| 33 | FC Ararat Armenia | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 |
| 34 | FC Viktoria Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
| 35 | Lech Poznan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
| 36 | NEC Nijmegen | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 |
Theo dõi BXH Cúp C2 Châu Âu mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bóng đá Châu Âu
Cúp C1 Châu Âu Cúp C2 Châu Âu Cúp C3 Châu Âu UEFA Nations League Cúp C1 Châu Âu U19 Cúp C1 Châu Âu nữ U17 Châu Âu U17 Euro nữ U21 Ngoại Hạng Anh - Châu ÂuNgày 18/09/2026
FC Viktoria Plzen 0-3 Saint Gilloise
Crystal Palace 4-0 Lech Poznan
Ngày 17/09/2026
Ngày 15/10/2026
SCU Torreense 23:45 Sunderland A.F.C
Lech Poznan 23:45 Bayer Leverkusen
Red Bull Salzburg 23:45 AC Milan
AC Sparta Prague 23:45 Lillestrom
AZ Alkmaar 23:45 Hapoel Beer Sheva
NK Publikum Celje 23:45 Omonia Nicosia FC
Ngày 16/10/2026
TSG Hoffenheim 02:00 Besiktas JK
Jagiellonia Bialystok 02:00 FC Ararat Armenia
Ferencvarosi TC 02:00 FC Viktoria Plzen
Dinamo Zagreb 02:00 Anderlecht
Marseille 02:00 Olympiakos Piraeus
AFC Bournemouth 02:00 Sturm Graz
NEC Nijmegen 02:00 Levski Sofia
Ngày 22/10/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

