Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ 2026 mới nhất
League Round
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Nojima Stella (W) | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 |
| 2 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 3 | 10 |
| 3 | Hiroshima Sanfrecce (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 5 | 4 | 9 |
| 4 | NTV Beleza (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 10 | 1 | 9 |
| 5 | Vegalta Sendai (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 |
| 6 | Urawa Red Diamonds (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 7 |
| 7 | RB Omiya Ardija (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 |
| 8 | Cerezo Osaka Sakai (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 |
| 9 | AS Elfen Sayama (W) | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 |
| 10 | Albirex Niigata (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 |
| 11 | INAC (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 1 |
| 12 | Nagano Parceiro (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 10 | -10 | 0 |
Theo dõi BXH Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bóng đá Nhật Bản
VĐQG Nhật Bản Hạng 2 Nhật Bản Nhật Bản Football League Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ Japanese WE League Hạng 3 Nhật BảnNgày 03/10/2026
Urawa Red Diamonds Nữ 4-2 NTV Beleza Nữ
Hiroshima Sanfrecce Nữ 3-0 Nagano Parceiro Nữ
Ngày 27/09/2026
Cerezo Osaka Sakai Nữ 1-4 NTV Beleza Nữ
Nagano Parceiro Nữ 0-2 Nojima Stella Nữ
INAC Nữ 0-3 Hiroshima Sanfrecce Nữ
Omiya Ardija Nữ 1-1 JEF United Ichihara Chiba Nữ
Vegalta Sendai Nữ 1-1 AS Elfen Sayama Nữ
Albirex Niigata Nữ 1-1 Urawa Red Diamonds Nữ
Ngày 23/09/2026
Ngày 04/10/2026
Albirex Niigata Nữ 11:00 Cerezo Osaka Sakai Nữ
AS Elfen Sayama Nữ 11:00 JEF United Ichihara Chiba Nữ
Nojima Stella Nữ 12:00 Omiya Ardija Nữ
Ngày 10/10/2026
JEF United Ichihara Chiba Nữ 11:00 Nojima Stella Nữ
Urawa Red Diamonds Nữ 12:00 Vegalta Sendai Nữ
AS Elfen Sayama Nữ 16:00 Albirex Niigata Nữ
Ngày 11/10/2026
NTV Beleza Nữ 10:00 Hiroshima Sanfrecce Nữ
Cerezo Osaka Sakai Nữ 12:00 Omiya Ardija Nữ
Nagano Parceiro Nữ 12:00 INAC Nữ
Ngày 27/02/2027
INAC Nữ 17:00 Urawa Red Diamonds Nữ
JEF United Ichihara Chiba Nữ 17:00 Cerezo Osaka Sakai Nữ
Nojima Stella Nữ 17:00 NTV Beleza Nữ
Omiya Ardija Nữ 17:00 Albirex Niigata Nữ
Nagano Parceiro Nữ 17:00 AS Elfen Sayama Nữ
Hiroshima Sanfrecce Nữ 17:00 Vegalta Sendai Nữ
Ngày 07/03/2027
INAC Nữ 17:00 Cerezo Osaka Sakai Nữ
Vegalta Sendai Nữ 17:00 Nagano Parceiro Nữ
AS Elfen Sayama Nữ 17:00 Urawa Red Diamonds Nữ
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

