Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Iceland nữ 2026 mới nhất
Groups C
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Fylkir (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 13 | 5 | 8 | 7 |
| 2 | Fjolnir (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 2 | 7 |
| 3 | Trottur Reykjavik (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Dalvik Reynir (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Volsungur Husavik (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 |
| 6 | KT Reykjavik (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 10 | -7 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Afturelding (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 19 | 0 | 19 | 12 |
| 2 | IR Reykjavik (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 9 | 2 | 9 |
| 3 | Smari (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 9 | -4 | 4 |
| 4 | Augnablik (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 11 | -6 | 4 |
| 5 | Alftanes (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 11 | -11 | 0 |
Groups B
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | HK Kopavogur (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 21 | 7 | 14 | 14 |
| 2 | KR Reykjavik (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 9 | 8 | 14 |
| 3 | Keflavik (W) | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 12 | 0 | 8 |
| 4 | Grotta (W) | 6 | 2 | 2 | 2 | 17 | 20 | -3 | 8 |
| 5 | IA Akranes (W) | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 14 | -5 | 5 |
| 6 | Haukar (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 16 | -6 | 4 |
| 7 | UMF Selfoss (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 16 | -8 | 4 |
| 8 | IH Hafnarfjordur (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Groups A
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Trottur Reykjavik (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 21 | 11 | 10 | 12 |
| 2 | Stjarnan Gardabaer (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 25 | 8 | 17 | 10 |
| 3 | Thor KA Akureyri (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 18 | 10 | 8 | 9 |
| 4 | Njardvik Grindavik (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 9 | 2 | 7 |
| 5 | Hafnarfjordur (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 18 | 10 | 8 | 6 |
| 6 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 47 | -45 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Breidablik (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 19 | 5 | 14 | 9 |
| 2 | Vikingur Reykjavik (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 7 | 4 | 6 |
| 3 | Valur (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 6 |
| 4 | Fram Reykjavik (W) | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 17 | -10 | 5 |
| 5 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 18 | 11 | 7 | 4 |
| 6 | Tindastoll Neisti (W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 20 | -16 | 1 |
Theo dõi BXH Cúp Liên Đoàn Iceland nữ mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Iceland nữ mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Iceland nữ chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Iceland
VĐQG Iceland Hạng 2 Iceland Iceland B Cúp Liên Đoàn Iceland nữ VĐQG Iceland nữ Hạng nhất Iceland Hạng nhất nữ Iceland Cúp Liên Đoàn IcelandNgày 11/04/2026
KR Reykjavik Nữ 3-3 Keflavik Nữ
UMF Selfoss Nữ 0-0 IA Akranes Nữ
Ngày 02/04/2026
Ngày 01/04/2026
IA Akranes Nữ 1-3 KR Reykjavik Nữ
Ngày 29/03/2026
Augnablik Nữ 3-4 IR Reykjavik Nữ
Ngày 28/03/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

