Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Iceland 2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 22
BXH Hạng 2 Iceland 2026 vòng 22
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Haukar Hafnarfjordur 22 15 2 5 55 32 23 47
T T T T B B
2 UMF Selfoss 22 13 6 3 55 36 19 45
T H T T T T
3 Kari Akranes 22 11 9 2 56 29 27 42
T H T T T T
4 Fjardabyggd Leiknir 22 9 3 10 51 41 10 30
T T T T B B
5 Fjolnir 22 8 6 8 49 46 3 30
B B B H H T
6 Dalvik Reynir 22 8 5 9 33 36 -3 29
B H B T T T
7 Vikingur Olafsvik 22 8 5 9 29 41 -12 29
B T B B B T
8 Kormakur 22 7 6 9 42 38 4 27
B B B B T B
9 Magni 22 7 4 11 35 54 -19 25
T H T B B B
10 Throttur Vogum 22 7 2 13 33 42 -9 23
T B B B H T
11 KF Gardabaer 22 7 1 14 38 58 -20 22
B T T B T B
12 Hviti Riddarinn 22 3 9 10 27 50 -23 18
B B B H B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 13/09/2026 22:02

Theo dõi BXH Hạng 2 Iceland mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Iceland mới nhất mùa giải 2026

Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Iceland chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.

Xem bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.

# CLB T +/- Đ

1 Haukar Hafnarfjordur 22 23 47

2 UMF Selfoss 22 19 45

3 Kari Akranes 22 27 42

4 Fjardabyggd Leiknir 22 10 30

5 Fjolnir 22 3 30

6 Dalvik Reynir 22 -3 29

7 Vikingur Olafsvik 22 -12 29

8 Kormakur 22 4 27

9 Magni 22 -19 25

10 Throttur Vogum 22 -9 23

11 KF Gardabaer 22 -20 22

12 Hviti Riddarinn 22 -23 18

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 121 1995

2  Argentina 93 1970

3  Pháp 78 1948

4  Anh 94 1922

5  Braxin 39 1804

6  Morocco 48 1803

7  Bồ Đào Nha 20 1787

8  Bỉ 36 1778

9  Hà Lan 21 1775

10  Mexico 66 1754

99  Việt Nam 1 1227

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 12 2105

2  USA (W) -9 2057

3  Germany (W) 5 2028

4  England (W) -12 2027

5  Japan (W) 0 1998

6  France (W) 8 1983

7  Brazil (W) 9 1976

8  Sweden (W) -13 1937

9  Canada (W) 0 1936

10  Netherland (W) -19 1911

37  Vietnam (W) 0 1593