Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Hungary 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
Theo dõi BXH Hạng 3 Hungary mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Hungary mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Hungary chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Hạng 3 Hungary hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Ngày 29/08/2026
Paksi B 16:00 MTK Hungaria FC II
Ferencvarosi TC B 20:00 Sarbogard
Szegedi VSE 21:00 Szolnoki MAV FC
Bekescsaba 22:00 ESMTK Budapest
Szekszard UFC 22:30 Bodajk FC Siofok
Tiszafured VSE 22:30 Salgotarjani Baratok TC
Tiszaujvaros 22:30 Nyiregyhaza B
Dunaharaszti MTK 22:30 Kaposvar
Sarisapi Banyasz SE 22:30 SC Sopron
Komarom VSE 22:30 MTE Mosonmagyarovar
Sandorfalvi 22:30 Csepel FC USE
Budaorsi SC 22:30 Dafuji cloth MTE
Ozd-Sajovolgye 22:30 Debreceni VSC II
Papai Perutz 22:30 Puskas Academy II
Fuzesabonyi SC 22:30 Mateszalkai MTK
Ngày 30/08/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

