Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Na Uy 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Haugesund | 23 | 17 | 1 | 5 | 72 | 39 | 33 |
B T T T T T
|
|
| 2 | Kongsvinger | 23 | 15 | 5 | 3 | 68 | 35 | 33 |
T T H T H T
|
|
| 3 | Stromsgodset | 23 | 14 | 6 | 3 | 60 | 31 | 29 |
T T T H T T
|
|
| 4 | Stabaek | 23 | 14 | 3 | 6 | 57 | 29 | 28 |
T T B B B T
|
|
| 5 | Odds Ballklubb | 23 | 10 | 6 | 7 | 47 | 36 | 11 |
B B T H B T
|
|
| 6 | Bryne | 23 | 11 | 2 | 10 | 32 | 31 | 1 |
T T B B T T
|
|
| 7 | Hodd | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 45 | -7 |
T B T H B B
|
|
| 8 | Ranheim IL | 24 | 9 | 4 | 11 | 61 | 58 | 3 |
B B H H T T
|
|
| 9 | Egersunds IK | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 49 | -13 |
B H H H B B
|
|
| 10 | Lyn Oslo | 23 | 8 | 4 | 11 | 39 | 48 | -9 |
T T H H T B
|
|
| 11 | Moss | 23 | 7 | 4 | 12 | 38 | 52 | -14 |
B H B T B T
|
|
| 12 | Strommen | 23 | 7 | 4 | 12 | 35 | 52 | -17 |
B T T T H B
|
|
| 13 | Sandnes Ulf | 23 | 7 | 3 | 13 | 32 | 42 | -10 |
B B T H B B
|
|
| 14 | Sogndal | 23 | 6 | 5 | 12 | 38 | 53 | -15 |
T H B B H B
|
|
| 15 | Asane Fotball | 23 | 5 | 5 | 13 | 34 | 52 | -18 |
T B H H H B
|
|
| 16 | Raufoss | 23 | 6 | 1 | 16 | 26 | 61 | -35 |
B B B B T B
|
Theo dõi BXH Hạng nhất Na Uy mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Na Uy mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Na Uy chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Hạng nhất Na Uy hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
# CLB T +/- Đ
1 Haugesund 23 33 52
2 Kongsvinger 23 33 50
3 Stromsgodset 23 29 48
4 Stabaek 23 28 45
5 Odds Ballklubb 23 11 36
6 Bryne 23 1 35
7 Hodd 23 -7 34
8 Ranheim IL 24 3 31
9 Egersunds IK 24 -13 29
10 Lyn Oslo 23 -9 28
11 Moss 23 -14 25
12 Strommen 23 -17 25
13 Sandnes Ulf 23 -10 24
14 Sogndal 23 -15 23
15 Asane Fotball 23 -18 19
16 Raufoss 23 -35 19
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

