Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Lítva 2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 26
BXH Hạng 2 Lítva 2026 vòng 26
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 FK Minija 25 22 1 2 68 13 55 67
T T T T T T
2 Babrungas 25 19 4 2 43 11 32 61
T H T B T T
3 NFA Kaunas 24 16 2 6 43 25 18 50
T T T T T T
4 FK Neptunas Klaipeda 25 14 2 9 33 30 3 44
B B T B T B
5 FK Tauras Taurage 25 13 4 8 43 31 12 43
T H H B B T
6 FK Zalgiris Vilnius B 25 13 4 8 38 32 6 43
T T T T T B
7 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 25 13 4 8 39 35 4 43
H T H T T H
8 DFK Dainava Alytus 25 11 7 7 35 25 10 40
H B H B T B
9 Atomsfera Mazeikiai 24 8 6 10 37 33 4 30
B H B T B H
10 Lietava Jonava 25 7 6 12 28 33 -5 27
B B T H B B
11 Garr and Ava 25 7 4 14 29 31 -2 25
B B B B B T
12 FK Kauno Zalgiris II 25 7 1 17 23 43 -20 22
T T B T T B
13 Hegelmann Litauen II 25 7 1 17 30 56 -26 22
B T B T B B
14 FK Transinvest II 25 6 3 16 29 58 -29 21
T B B B T B
15 Siauliai B 25 4 5 16 27 56 -29 17
B T B B B T
16 Ekranas Panevezys 25 4 2 19 25 58 -33 14
B B B T B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 03/10/2026 22:01

Theo dõi BXH Hạng 2 Lítva mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Lítva mới nhất mùa giải 2026

Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Lítva chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.

Xem bảng xếp hạng Hạng 2 Lítva hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.

Bóng đá Lítva

VĐQG Lítva Hạng 2 Lítva

# CLB T +/- Đ

1 FK Minija 25 55 67

2 Babrungas 25 32 61

3 NFA Kaunas 24 18 50

4 FK Neptunas Klaipeda 25 3 44

5 FK Tauras Taurage 25 12 43

6 FK Zalgiris Vilnius B 25 6 43

7 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 25 4 43

8 DFK Dainava Alytus 25 10 40

9 Atomsfera Mazeikiai 24 4 30

10 Lietava Jonava 25 -5 27

11 Garr and Ava 25 -2 25

12 FK Kauno Zalgiris II 25 -20 22

13 Hegelmann Litauen II 25 -26 22

14 FK Transinvest II 25 -29 21

15 Siauliai B 25 -29 17

16 Ekranas Panevezys 25 -33 14

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 121 1995

2  Argentina 93 1970

3  Pháp 78 1948

4  Anh 94 1922

5  Braxin 39 1804

6  Morocco 48 1803

7  Bồ Đào Nha 20 1787

8  Bỉ 36 1778

9  Hà Lan 21 1775

10  Mexico 66 1754

99  Việt Nam 1 1227

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 12 2105

2  USA (W) -9 2057

3  Germany (W) 5 2028

4  England (W) -12 2027

5  Japan (W) 0 1998

6  France (W) 8 1983

7  Brazil (W) 9 1976

8  Sweden (W) -13 1937

9  Canada (W) 0 1936

10  Netherland (W) -19 1911

37  Vietnam (W) 0 1593