Bảng xếp hạng bóng đá Nữ Macedonia 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
Theo dõi BXH Nữ Macedonia mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Nữ Macedonia mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Nữ Macedonia chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Nữ Macedonia hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Ngày 27/09/2026
ZFK AS Junajted Struga Nữ 2-4 ZFK Skopje 2014 Nữ
ZFK Vardar (W) 4-0 ZFK Tiverija Nữ
Ngày 25/09/2026
ZFK Istatov Nữ 0-3 Zfk Ljuboten Nữ
Ngày 20/09/2026
Zfk Ljuboten Nữ 2-2 ZFK Vardar (W)
Ngày 18/09/2026
ZFK Skopje 2014 Nữ 4-0 ZFK Istatov Nữ
Ngày 17/09/2026
ZFK AS Junajted Struga Nữ 0-1 Pelister Bitola (W)
Ngày 10/09/2026
Zfk Ljuboten Nữ 1-1 ZFK Tiverija Nữ
Ngày 08/09/2026
Pelister Bitola (W) 2-0 ZFK Istatov Nữ
ZFK Kamenica Sasa Nữ 4-2 ZFK Vardar (W)
Ngày 23/08/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 15 2011
2 Argentina 2 1972
3 Pháp 9 1958
4 Anh 2 1925
5 Bồ Đào Nha 19 1807
6 Braxin 1 1806
7 Morocco 1 1805
8 Bỉ 0 1779
9 Hà Lan 3 1778
10 Mexico -8 1746
99 Việt Nam 4 1231
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

