Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại hạng Úc bang NSW 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 28 | 20 | 4 | 4 | 62 | 33 | 29 |
T T T T H T
|
|
| 2 | Sydney United | 28 | 19 | 3 | 6 | 41 | 20 | 21 |
T T B T T T
|
|
| 3 | Marconi Stallions | 28 | 18 | 4 | 6 | 48 | 21 | 27 |
T B B B B T
|
|
| 4 | Sutherland Sharks | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 | 35 | 8 |
B H T T H B
|
|
| 5 | Rockdale City Suns | 28 | 12 | 4 | 12 | 45 | 40 | 5 |
B T B H B B
|
|
| 6 | Manly United | 28 | 10 | 8 | 10 | 33 | 35 | -2 |
T H T H T B
|
|
| 7 | SD Raiders FC | 28 | 11 | 5 | 12 | 42 | 47 | -5 |
B T T T T B
|
|
| 8 | NWS Spirit FC | 28 | 11 | 4 | 13 | 35 | 37 | -2 |
T B B B T T
|
|
| 9 | Sydney FC (Youth) | 28 | 10 | 7 | 11 | 35 | 41 | -6 |
B H H B H B
|
|
| 10 | St George City FA | 28 | 10 | 7 | 11 | 27 | 40 | -13 |
B B T T T T
|
|
| 11 | Western Sydney Wanderers AM | 28 | 10 | 5 | 13 | 52 | 45 | 7 |
B B T T B B
|
|
| 12 | Wollongong Wolves | 28 | 10 | 5 | 13 | 32 | 39 | -7 |
B B B B B T
|
|
| 13 | Blacktown City Demons | 28 | 8 | 8 | 12 | 40 | 44 | -4 |
T T T T B H
|
|
| 14 | University NSW | 28 | 9 | 5 | 14 | 38 | 45 | -7 |
T T B B B H
|
|
| 15 | St George Saints | 28 | 7 | 3 | 18 | 27 | 49 | -22 |
B B H B H T
|
|
| 16 | Sydney Olympic | 28 | 6 | 4 | 18 | 31 | 60 | -29 |
T H B B T B
|
Theo dõi BXH Ngoại hạng Úc bang NSW mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại hạng Úc bang NSW mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Ngoại hạng Úc bang NSW chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Australia
Ngoại hạng Úc Hạng nhất khu vực Victorian Australia Queensland Premier League 2 Australia Queensland Pro Series Australia NPL Victoria U23 Vô địch Australian Welsh Ngoại hạng Úc bắc bang NSW National Primera Division Western Australia Ngoại hạng QLD Ngoại hạng Úc bang nam Úc Hạng nhất QLD Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ Ngoại hạng Úc bang NSW Ngoại hạng Úc bang VIC McInerney Ford Night Series Division Australia West Premier Bam Creative Night Series Cup WD1 Tasmania Tây Úc Bang Nam Úc Australian cloth NSW Premier W-LeagueNgày 16/08/2026
Marconi Stallions 1-0 Sutherland Sharks
Rockdale City Suns 1-2 Wollongong Wolves
Blacktown City Demons 0-0 University NSW
Ngày 15/08/2026
Sydney Olympic 1-2 Sydney United
A.P.I.A. Leichhardt Tigers 3-1 SD Raiders FC
Western Sydney Wanderers AM 1-2 St George Saints
Ngày 14/08/2026
Sydney FC (Youth) 0-2 St George City FA
Ngày 09/08/2026
Wollongong Wolves 1-2 Sydney United
Ngày 08/08/2026
# CLB T +/- Đ
1 A.P.I.A. Leichhardt Tigers 28 29 64
2 Sydney United 28 21 60
3 Marconi Stallions 28 27 58
4 Sutherland Sharks 28 8 43
5 Rockdale City Suns 28 5 40
6 Manly United 28 -2 38
7 SD Raiders FC 28 -5 38
8 NWS Spirit FC 28 -2 37
9 Sydney FC (Youth) 28 -6 37
10 St George City FA 28 -13 37
11 Western Sydney Wanderers AM 28 7 35
12 Wollongong Wolves 28 -7 35
13 Blacktown City Demons 28 -4 32
14 University NSW 28 -7 32
15 St George Saints 28 -22 24
16 Sydney Olympic 28 -29 22
Ngày 21/08/2026
Sydney FC (Youth) 16:30 Rockdale City Suns
Ngày 22/08/2026
Sutherland Sharks 13:00 St George City FA
University NSW 14:15 Manly United
St George Saints 15:30 Blacktown City Demons
Ngày 23/08/2026
Sydney United 11:30 A.P.I.A. Leichhardt Tigers
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

