Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Box Hill (W) | 24 | 17 | 3 | 4 | 63 | 27 | 36 |
T T T T T H
|
|
| 2 | Essendon Royals (W) | 24 | 17 | 2 | 5 | 73 | 27 | 46 |
B T T T T T
|
|
| 3 | FC Bulleen Lions (W) | 24 | 15 | 4 | 5 | 56 | 24 | 32 |
T H H T B T
|
|
| 4 | Avondale FC (W) | 24 | 15 | 3 | 6 | 57 | 23 | 34 |
T T T T T H
|
|
| 5 | Boroondara Eagles (W) | 24 | 14 | 1 | 9 | 48 | 35 | 13 |
B B T T T B
|
|
| 6 | South Melbourne (W) | 24 | 11 | 6 | 7 | 43 | 24 | 19 |
B T H B B B
|
|
| 7 | Alamein (W) | 24 | 12 | 3 | 9 | 31 | 25 | 6 |
T T H B B T
|
|
| 8 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 24 | 10 | 2 | 12 | 45 | 51 | -6 |
B B B T T B
|
|
| 9 | Heidelberg United (W) | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 45 | -9 |
B B H B T T
|
|
| 10 | Spring Hills FC (W) | 24 | 8 | 2 | 14 | 27 | 38 | -11 |
T B B B B B
|
|
| 11 | Preston Lions (W) | 24 | 7 | 5 | 12 | 29 | 46 | -17 |
H T B T T B
|
|
| 12 | Keilor Park (W) | 24 | 7 | 5 | 12 | 23 | 40 | -17 |
T B H B B T
|
|
| 13 | Bentleigh Greens (W) | 24 | 3 | 2 | 19 | 22 | 80 | -58 |
B B H T B T
|
|
| 14 | Melbourne City Youth(W) | 24 | 2 | 1 | 21 | 22 | 90 | -68 |
B B B B B B
|
Theo dõi BXH Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Australia
Ngoại hạng Úc Hạng nhất khu vực Victorian Australia Queensland Premier League 2 Australia Queensland Pro Series Australia NPL Victoria U23 Vô địch Australian Welsh Ngoại hạng Úc bắc bang NSW National Primera Division Western Australia Ngoại hạng QLD Ngoại hạng Úc bang nam Úc Hạng nhất QLD Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ Ngoại hạng Úc bang NSW Ngoại hạng Úc bang VIC McInerney Ford Night Series Division Australia West Premier Bam Creative Night Series Cup WD1 Tasmania Tây Úc Bang Nam Úc Australian cloth NSW Premier W-LeagueNgày 16/08/2026
Boroondara Eagles Nữ 0-1 FC Bulleen Lions Nữ
Ngày 15/08/2026
South Melbourne Nữ 0-1 Keilor Park Nữ
Ngày 14/08/2026
Preston Lions Nữ 1-5 Essendon Royals Nữ
Spring Hills FC Nữ 0-3 Alamein Nữ
Bentleigh Greens (W) 3-1 Melbourne Victory FC Youth(W)
Box Hill Nữ 1-1 Avondale FC Nữ
Heidelberg United Nữ 2-1 Melbourne City Youth(W)
Ngày 11/08/2026
Keilor Park Nữ 0-2 Heidelberg United Nữ
Ngày 09/08/2026
Melbourne Victory FC Youth(W) 3-1 Spring Hills FC Nữ
Ngày 08/08/2026
# CLB T +/- Đ
1 Box Hill (W) 24 36 54
2 Essendon Royals (W) 24 46 53
3 FC Bulleen Lions (W) 24 32 49
4 Avondale FC (W) 24 34 48
5 Boroondara Eagles (W) 24 13 43
6 South Melbourne (W) 24 19 39
7 Alamein (W) 24 6 39
8 Melbourne Victory FC Youth(W) 24 -6 32
9 Heidelberg United (W) 24 -9 29
10 Spring Hills FC (W) 24 -11 26
11 Preston Lions (W) 24 -17 26
12 Keilor Park (W) 24 -17 26
13 Bentleigh Greens (W) 24 -58 11
14 Melbourne City Youth(W) 24 -68 7
Ngày 21/08/2026
Bentleigh Greens (W) 17:30 Preston Lions Nữ
Ngày 22/08/2026
Essendon Royals Nữ 12:00 Heidelberg United Nữ
Avondale FC Nữ 12:00 Boroondara Eagles Nữ
Melbourne Victory FC Youth(W) 12:00 Alamein Nữ
Keilor Park Nữ 12:00 Box Hill Nữ
FC Bulleen Lions Nữ 13:00 Spring Hills FC Nữ
Ngày 23/08/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

