FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Bảng xếp hạng bóng đá Vòng loại World Cup Châu Á 2026 mới nhất
Group stage
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Qatar | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 |
| 2 | Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| 3 | Oman | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Ả Rập Xê Út | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| 2 | Iraq | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 |
| 3 | Indonesia | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 |
Round 3
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Iran | 10 | 7 | 2 | 1 | 19 | 8 | 11 | 23 |
| 2 | Uzbekistan | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 7 | 7 | 21 |
| 3 | Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 8 | 7 | 15 |
| 4 | Qatar | 10 | 4 | 1 | 5 | 17 | 24 | -7 | 13 |
| 5 | Kyrgyzstan | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 18 | -6 | 8 |
| 6 | Bắc Triều Tiên | 10 | 0 | 3 | 7 | 9 | 21 | -12 | 3 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Hàn Quốc | 10 | 6 | 4 | 0 | 20 | 7 | 13 | 22 |
| 2 | Jordan | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 | 8 | 8 | 16 |
| 3 | Iraq | 10 | 4 | 3 | 3 | 9 | 9 | 0 | 15 |
| 4 | Oman | 10 | 3 | 2 | 5 | 9 | 14 | -5 | 11 |
| 5 | Palestine | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 13 | -3 | 10 |
| 6 | Kuwait | 10 | 0 | 5 | 5 | 7 | 20 | -13 | 5 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Nhật Bản | 10 | 7 | 2 | 1 | 30 | 3 | 27 | 23 |
| 2 | Australia | 10 | 5 | 4 | 1 | 16 | 7 | 9 | 19 |
| 3 | Ả Rập Xê Út | 10 | 3 | 4 | 3 | 7 | 8 | -1 | 13 |
| 4 | Indonesia | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 20 | -11 | 12 |
| 5 | Trung Quốc | 10 | 3 | 0 | 7 | 7 | 20 | -13 | 9 |
| 6 | Bahrain | 10 | 1 | 3 | 6 | 5 | 16 | -11 | 6 |
Round 2
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Qatar | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 3 | 15 | 16 |
| 2 | Kuwait | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 7 |
| 3 | Ấn Độ | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 |
| 4 | Afghanistan | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 14 | -11 | 5 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Nhật Bản | 6 | 6 | 0 | 0 | 24 | 0 | 24 | 18 |
| 2 | Bắc Triều Tiên | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 7 | 4 | 9 |
| 3 | Syria | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | -3 | 7 |
| 4 | Myanmar | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 28 | -25 | 1 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Hàn Quốc | 6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 1 | 19 | 16 |
| 2 | Trung Quốc | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 |
| 3 | Thái Lan | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 |
| 4 | Singapore | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 24 | -19 | 1 |
| Bảng D | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Oman | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 2 | 9 | 13 |
| 2 | Kyrgyzstan | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | 11 |
| 3 | Malaysia | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 |
| 4 | Chinese Taipei | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 17 | -15 | 0 |
| Bảng E | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Iran | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 4 | 12 | 14 |
| 2 | Uzbekistan | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 4 | 9 | 14 |
| 3 | Turkmenistan | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | -10 | 2 |
| 4 | Hong Kong | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 15 | -11 | 2 |
| Bảng F | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Iraq | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 2 | 15 | 18 |
| 2 | Indonesia | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 10 |
| 3 | Việt Nam | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | -4 | 6 |
| 4 | Philippines | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 14 | -11 | 1 |
| Bảng G | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Jordan | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 4 | 12 | 13 |
| 2 | Ả Rập Xê Út | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 3 | 9 | 13 |
| 3 | Tajikistan | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 8 |
| 4 | Pakistan | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 26 | -25 | 0 |
| Bảng H | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | 14 | 16 |
| 2 | Bahrain | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 3 | 8 | 11 |
| 3 | Yemen | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 5 |
| 4 | Nepal | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 20 | -18 | 1 |
| Group I | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Australia | 6 | 6 | 0 | 0 | 22 | 0 | 22 | 18 |
| 2 | Palestine | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 8 |
| 3 | Lebanon | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 8 | -3 | 6 |
| 4 | Bangladesh | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 20 | -19 | 1 |
Theo dõi BXH Vòng loại World Cup Châu Á mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Vòng loại World Cup Châu Á mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Vòng loại World Cup Châu Á chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Á hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Ngày 18/11/2025
Ngày 13/11/2025
Ngày 15/10/2025
Ngày 12/10/2025
Ngày 09/10/2025
Ngày 08/10/2025
Ngày 11/06/2025
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

