FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Top ghi bàn Vòng loại World Cup Châu Á 2026 - 2027 - Vua phá lưới bóng đá International
www.bongdanet.co cung cấp danh sách TOP ghi bàn Vòng loại World Cup Châu Á hàng đầu được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu tại các giải bóng đá lớn. Người hâm mộ có thể theo dõi thành tích Vua phá lưới bóng đá Thế giới và nhiều giải đấu hấp dẫn khác trên toàn thế giới.
Bên cạnh đó, website còn cập nhật diễn biến cuộc đua Chiếc giày vàng châu Âu cùng thống kê ghi bàn chi tiết tại các giải đấu hàng đầu như Champions League, Europa League, Bundesliga, La Liga, Serie A, Ligue 1, J.League, K.League và V-League theo từng mùa giải.
Xem ngay top ghi bàn bóng đá Thế giới, vua phá lưới, danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất giải Vòng loại World Cup Châu Á 2026 cập nhật NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Top ghi bàn Vòng loại World Cup Châu Á mùa 2019-2021
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Vòng loại World Cup Châu Á (top ghi bàn bóng đá Vòng loại World Cup Châu Á) mùa 2019-2021| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| ALI MABKHOOT | United Arab Emirates | 14 | 3 |
| Wu Lei | China | 12 | 4 |
| Yuya Osako | Japan | 10 | 2 |
| Sardar Azmoun | Iran | 10 | 0 |
| Omar Al-Somah | Syrian | 9 | 0 |
| Takumi Minamino | Japan | 9 | 1 |
| Son Heung Min | South Korea | 8 | 3 |
| Mehdi Taromi | Iran | 8 | 0 |
| Nguyen Tien Linh | Vietnam | 8 | 0 |
| Eldor Shomurodov | Uzbekistan | 7 | 0 |
| Salem Al Dawsari | Saudi Arabia | 7 | 2 |
| Saleh Javier Al-Sheri | Saudi Arabia | 7 | 1 |
| Junya Ito | Japan | 7 | 0 |
| Almoez Ali Zainalabiddin Abdulla | Qatar | 7 | 1 |
| Jamie MacLaren | Australia | 7 | 2 |
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

