FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá VĐQG Hungary nữ 2026 - Kqbd Hungary hôm nay
Vòng đấu
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ năm, Ngày 28/05/2026 | ||||||
| 28/05 23:00 | Puskas Akademia Nữ | 0-8 | Ferencvarosi TC Nữ | (0-3) | ||
| Thứ tư, Ngày 27/05/2026 | ||||||
| 27/05 22:30 | Gyori Dozsa Nữ | 1-0 | MTK Hungaria FC Nữ | (1-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 23/05/2026 | ||||||
| 23/05 22:00 | MTK Hungaria FC Nữ | 1-2 | Gyori Dozsa Nữ | (1-1) | ||
| 23/05 20:30 | Ferencvarosi TC Nữ | 6-2 | Puskas Akademia Nữ | (1-1) | ||
| Chủ nhật, Ngày 17/05/2026 | ||||||
| 17/05 00:00 | 22 | Budapest Honved Woman's | 4-0 | Budaorsi SC Nữ | (4-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 16/05/2026 | ||||||
| 16/05 22:30 | 22 | Szetomeharry Nữ | 3-2 | MTK Hungaria FC Nữ | (2-1) | |
| 16/05 21:00 | 22 | Puskas Akademia Nữ | 0-2 | Ferencvarosi TC Nữ | (0-1) | |
| 16/05 19:00 | 22 | Ujpesti Nữ | 3-1 | Szekszard UFC Nữ | (3-0) | |
| 16/05 19:00 | 22 | Diosgyori VTK Nữ | 1-2 | Victoria Boys (W) | (0-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 15/05/2026 | ||||||
| 15/05 20:00 | 22 | Gyori Dozsa Nữ | 7-0 | Pecsi MFC (W) | (4-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 09/05/2026 | ||||||
| 09/05 22:30 | 21 | Budaorsi SC Nữ | 0-11 | Puskas Akademia Nữ | (0-5) | |
| 09/05 22:00 | 21 | MTK Hungaria FC Nữ | 2-0 | Ujpesti Nữ | (2-0) | |
| 09/05 21:00 | 21 | Szekszard UFC Nữ | 1-5 | Gyori Dozsa Nữ | (0-2) | |
| 09/05 19:00 | 21 | Ferencvarosi TC Nữ | 5-1 | Szetomeharry Nữ | (4-0) | |
| 09/05 18:00 | 21 | Pecsi MFC (W) | 1-1 | Diosgyori VTK Nữ | (1-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 08/05/2026 | ||||||
| 08/05 21:00 | 21 | Victoria Boys (W) | 1-1 | Budapest Honved Woman's | (1-0) | |
| Thứ tư, Ngày 06/05/2026 | ||||||
| 06/05 21:00 | 15 | Gyori Dozsa Nữ | 0-0 | Szetomeharry Nữ | (0-0) | |
| Thứ hai, Ngày 04/05/2026 | ||||||
| 04/05 00:00 | 20 | Budapest Honved Woman's | 2-2 | Pecsi MFC (W) | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 02/05/2026 | ||||||
| 02/05 22:30 | 20 | Szetomeharry Nữ | 2-0 | Budaorsi SC Nữ | (1-0) | |
| 02/05 19:00 | 20 | Szekszard UFC Nữ | 3-0 | Diosgyori VTK Nữ | (0-0) | |
| 02/05 19:00 | 20 | Ferencvarosi TC Nữ | 5-1 | MTK Hungaria FC Nữ | (2-1) | |
| 02/05 18:00 | 20 | Puskas Akademia Nữ | 5-0 | Victoria Boys (W) | (4-0) | |
| 02/05 17:00 | 20 | Gyori Dozsa Nữ | 1-0 | Ujpesti Nữ | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 25/04/2026 | ||||||
| 25/04 23:00 | 19 | Budaorsi SC Nữ | 1-1 | Ferencvarosi TC Nữ | (1-1) | |
| 25/04 22:00 | 19 | MTK Hungaria FC Nữ | 2-2 | Gyori Dozsa Nữ | (0-1) | |
| 25/04 21:00 | 19 | Ujpesti Nữ | 8-0 | Diosgyori VTK Nữ | (3-0) | |
| 25/04 20:00 | 19 | Victoria Boys (W) | 2-5 | Szetomeharry Nữ | (1-2) | |
| 25/04 19:00 | 19 | Pecsi MFC (W) | 1-6 | Puskas Akademia Nữ | (1-2) | |
| Thứ sáu, Ngày 24/04/2026 | ||||||
| 24/04 21:30 | 19 | Szekszard UFC Nữ | 0-6 | Budapest Honved Woman's | (0-5) | |
| Chủ nhật, Ngày 05/04/2026 | ||||||
| 05/04 17:00 | 18 | Budapest Honved Woman's | 1-1 | Ujpesti Nữ | (1-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 04/04/2026 | ||||||
| 04/04 21:00 | 18 | Szetomeharry Nữ | 2-1 | Pecsi MFC (W) | (1-1) | |
| 04/04 20:30 | 18 | Budaorsi SC Nữ | 0-4 | MTK Hungaria FC Nữ | (0-2) | |
| 04/04 20:00 | 18 | Diosgyori VTK Nữ | 2-3 | Gyori Dozsa Nữ | (1-0) | |
| 04/04 19:00 | 18 | Puskas Akademia Nữ | 3-0 | Szekszard UFC Nữ | (3-0) | |
| 04/04 19:00 | 18 | Ferencvarosi TC Nữ | 7-0 | Victoria Boys (W) | (6-0) | |
| Thứ tư, Ngày 01/04/2026 | ||||||
| 01/04 21:00 | 17 | Pecsi MFC (W) | 0-9 | Ferencvarosi TC Nữ | (0-3) | |
| 01/04 20:30 | 17 | Ujpesti Nữ | 0-7 | Puskas Akademia Nữ | (0-1) | |
| 01/04 20:00 | 17 | Victoria Boys (W) | 1-1 | Budaorsi SC Nữ | (0-0) | |
| 01/04 19:00 | 17 | Gyori Dozsa Nữ | 3-2 | Budapest Honved Woman's | (3-0) | |
| 01/04 17:00 | 17 | Szekszard UFC Nữ | 3-2 | Szetomeharry Nữ | (1-2) | |
Theo dõi kết quả bóng đá VĐQG Hungary nữ hôm nay với dữ liệu được cập nhật liên tục theo thời gian thực. Người hâm mộ có thể dễ dàng tra cứu tỷ số các trận đấu vừa kết thúc, diễn biến nổi bật cùng thống kê chi tiết của mùa giải Hungary 2026 chỉ trong vài giây.
Kqbd VĐQG Hungary nữ 2026 hôm nay - Kết quả bóng đá Hungary 2026
Từ kqbd VĐQG Hungary nữ đêm qua, rạng sáng nay đến những trận đấu mới diễn ra, mọi dữ liệu đều được cập nhật nhanh chóng nhằm giúp người xem không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến quan trọng nào.
Bên cạnh kết quả bóng đá Hungary, người dùng còn có thể theo dõi lịch thi đấu, bảng xếp hạng, thành tích đối đầu, phong độ gần đây và dự đoán trước trận của nhiều giải bóng HOT. Hệ thống cập nhật tự động 24/7 giúp đảm bảo thông tin luôn chính xác, hỗ trợ người hâm mộ theo dõi giải đấu một cách thuận tiện nhất.
Truy cập ngay để xem kqbd VĐQG Hungary nữ mới nhất hôm nay, cập nhật tỷ số trực tuyến của các trận cầu hấp dẫn và khám phá hàng nghìn thông tin kết quả bóng đá giá trị từ những giải đấu hàng đầu thế giới.
Kết quả bóng đá World Cup
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Kết quả bóng đá V-League
Ngày 28/05/2026
Puskas Akademia Nữ 0-8 Ferencvarosi TC Nữ
Ngày 27/05/2026
Gyori Dozsa Nữ 1-0 MTK Hungaria FC Nữ
Ngày 23/05/2026
MTK Hungaria FC Nữ 1-2 Gyori Dozsa Nữ
Ferencvarosi TC Nữ 6-2 Puskas Akademia Nữ
Ngày 17/05/2026
Budapest Honved Woman's 4-0 Budaorsi SC Nữ
Ngày 16/05/2026
Szetomeharry Nữ 3-2 MTK Hungaria FC Nữ
Puskas Akademia Nữ 0-2 Ferencvarosi TC Nữ
Ujpesti Nữ 3-1 Szekszard UFC Nữ
Diosgyori VTK Nữ 1-2 Victoria Boys (W)
Ngày 15/05/2026
# CLB T +/- Đ
1 Ferencvarosi TC (W) 22 62 59
2 Puskas Akademia (W) 21 55 51
3 MTK Hungaria FC (W) 22 37 48
4 Gyori Dozsa (W) 22 36 45
5 Szetomeharry (W) 22 2 33
6 Ujpesti (W) 22 -4 30
7 Budapest Honved Woman\'s 22 11 29
8 Pecsi MFC (W) 22 -21 25
9 Diosgyori VTK (W) 22 -36 19
10 Victoria Boys (W) 21 -28 14
11 Szekszard UFC (W) 22 -56 12
12 Budaorsi SC (W) 22 -58 7
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

