Lịch bóng đá VĐQG Hungary nữ hôm nay - Lịch thi đấu Hungary
Xem lịch thi đấu theo vòng đấu
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ bảy, Ngày 12/12/2020 | |||||||
| 12/12 19:00 | Taksony (w) | ?-? | Ferencvarosi TC (w) | 10 | |||
| Thứ sáu, Ngày 19/08/2022 | |||||||
| 19/08 22:30 | Szetomeharry (w) | ?-? | Puskas Akademia (W) | 2 | |||
| Thứ bảy, Ngày 17/10/2026 | |||||||
| 17/10 18:30 | Ujpesti Nữ | ?-? | Gyori Dozsa Nữ | 11 | |||
| 17/10 19:00 | Diosgyori VTK Nữ | ?-? | Szekszard UFC Nữ | 11 | |||
| 17/10 19:00 | Ferencvarosi TC Nữ | ?-? | Pecsi MFC (W) | 11 | |||
| 17/10 19:00 | Budapest Honved Woman's | ?-? | Szetomeharry Nữ | 11 | |||
| 17/10 19:00 | Puskas Akademia Nữ | ?-? | MTK Hungaria FC Nữ | 11 | |||
| Chủ nhật, Ngày 18/10/2026 | |||||||
| 18/10 19:30 | Astra Hungary Nữ | ?-? | MOL Fehervar FC Nữ | 11 | |||
| Thứ bảy, Ngày 24/10/2026 | |||||||
| 24/10 19:00 | Budapest Honved Woman's | ?-? | MTK Hungaria FC Nữ | 12 | |||
| 24/10 19:00 | Puskas Akademia Nữ | ?-? | Szekszard UFC Nữ | 12 | |||
| 24/10 19:00 | MOL Fehervar FC Nữ | ?-? | Szetomeharry Nữ | 12 | |||
| 24/10 19:00 | Diosgyori VTK Nữ | ?-? | Pecsi MFC (W) | 12 | |||
| 24/10 19:00 | Ferencvarosi TC Nữ | ?-? | Gyori Dozsa Nữ | 12 | |||
| Chủ nhật, Ngày 25/10/2026 | |||||||
| 25/10 19:30 | Astra Hungary Nữ | ?-? | Ujpesti Nữ | 12 | |||
| Thứ bảy, Ngày 31/10/2026 | |||||||
| 31/10 19:00 | Szekszard UFC Nữ | ?-? | Budapest Honved Woman's | 13 | |||
| 31/10 19:00 | Ujpesti Nữ | ?-? | Ferencvarosi TC Nữ | 13 | |||
| 31/10 20:00 | Gyori Dozsa Nữ | ?-? | Diosgyori VTK Nữ | 13 | |||
| 31/10 20:00 | MTK Hungaria FC Nữ | ?-? | MOL Fehervar FC Nữ | 13 | |||
| 31/10 20:00 | Pecsi MFC (W) | ?-? | Puskas Akademia Nữ | 13 | |||
| 31/10 21:00 | Szetomeharry Nữ | ?-? | Astra Hungary Nữ | 13 | |||
Cập nhật lịch bóng đá VĐQG Hungary nữ hôm nay nhanh và chính xác nhất trên Bóng Đá NÉT. Theo dõi đầy đủ thời gian diễn ra các trận đấu, vòng đấu mới nhất cùng lịch thi đấu của các đội bóng hàng đầu Hungary được cập nhật liên tục 24/7.
Lịch thi đấu VĐQG Hungary nữ hôm nay 2026
Lịch bóng đá VĐQG Hungary nữ mùa giải 2026 được cập nhật đầy đủ cho các trận đấu diễn ra hôm nay, đêm nay và rạng sáng mai theo giờ Việt Nam. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi lịch thi đấu của toàn bộ các câu lạc bộ tham dự giải đấu với thông tin chi tiết về thời gian, sân vận động và các cặp đấu đáng chú ý.
Bóng Đá NÉT cập nhật LTD bóng đá VĐQG Hungary nữ trực tuyến sớm nhất, giúp người hâm mộ không bỏ lỡ bất kỳ trận cầu hấp dẫn nào. Dữ liệu được đồng bộ liên tục từ các nguồn thống kê bóng đá uy tín nhằm đảm bảo tính chính xác và nhanh chóng.
Ngoài lịch thi đấu Hungary hôm nay, chuyên trang còn cung cấp nhiều thông tin hữu ích như:
- Kết quả bóng đá VĐQG Hungary nữ mới nhất.
- Bảng xếp hạng VĐQG Hungary nữ cập nhật theo thời gian thực.
- Thống kê phong độ, thành tích đối đầu giữa các đội bóng.
- Tỷ lệ kèo nhà cái trước trận đấu.
- Nhận định, dự đoán các trận cầu tâm điểm.
Theo dõi lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary nữ hôm nay trên Bóng Đá NÉT để cập nhật nhanh nhất mọi diễn biến của mùa giải 2026 và không bỏ lỡ những cuộc đối đầu hấp dẫn giữa các câu lạc bộ hàng đầu Hungary. Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất.
Lịch thi đấu bóng đá FIFA ASEAN Cup
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá ASIAD
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Ngày 01/10/2026
Gyori Dozsa Nữ 3-0 Ferencvarosi TC Nữ
Ngày 27/09/2026
Szekszard UFC Nữ 0-7 Ferencvarosi TC Nữ
Ngày 26/09/2026
Puskas Akademia Nữ 6-1 Szetomeharry Nữ
MOL Fehervar FC Nữ 0-9 Budapest Honved Woman's
MTK Hungaria FC Nữ 4-1 Diosgyori VTK Nữ
Gyori Dozsa Nữ 2-0 Astra Hungary Nữ
Ngày 25/09/2026
Ngày 20/09/2026
Astra Hungary Nữ 1-3 Budapest Honved Woman's
Ngày 19/09/2026
# CLB T +/- Đ
1 Gyori Dozsa (W) 10 30 25
2 Ferencvarosi TC (W) 10 21 25
3 MTK Hungaria FC (W) 10 15 23
4 Ujpesti (W) 10 16 22
5 Puskas Akademia (W) 10 38 20
6 Budapest Honved Woman\'s 10 18 19
7 Pecsi MFC (W) 10 -5 13
8 Szetomeharry (W) 10 -7 10
9 MOL Fehervar FC (W) 10 -41 9
10 Astra Hungary (W) 10 -10 5
11 Szekszard UFC (W) 10 -34 3
12 Diosgyori VTK (W) 10 -41 0
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

